(Top Banner Ad)
sunroom
B1
noun B1 Kiến trúc, Nội thất

sunroom

UK: /ˈsʌn.ruːm/ • US: /ˈsʌn.ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng tắm nắng phòng kính phòng nhiều ánh sáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room with many windows, usually added to a house, that is designed to allow a lot of sunlight in.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng có nhiều cửa sổ, thường được xây thêm vào một ngôi nhà, được thiết kế để đón nhiều ánh sáng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes to drink her morning coffee in the sunroom."

    "Cô ấy thích uống cà phê buổi sáng trong phòng tắm nắng."

  • "We spend most evenings relaxing in the sunroom."

    "Chúng tôi dành hầu hết các buổi tối để thư giãn trong phòng tắm nắng."

  • "The sunroom offers a beautiful view of the garden."

    "Phòng tắm nắng có tầm nhìn tuyệt đẹp ra khu vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời
Adjective sunny có nắng, nhiều nắng
Noun room căn phòng, buồng
Adjective roomy rộng rãi, khoáng đạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

English
sun
English
room
English
sunroom

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'sunroom' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'sun' (mặt trời) và 'room' (căn phòng). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của nó: một căn phòng được thiết kế đặc biệt để đón nhiều ánh sáng mặt trời.

Usage Note

Sunroom thường là một không gian thư giãn, nơi bạn có thể tận hưởng ánh nắng mặt trời và quang cảnh bên ngoài mà không cần phải ra ngoài trời. Đôi khi còn được gọi là 'solarium', 'conservatory' (đặc biệt ở Anh), hoặc 'garden room'. 'Solarium' thường mang nghĩa trang trọng hơn hoặc liên quan đến mục đích sử dụng để tắm nắng.

Prepositions

in of

‘in the sunroom’: Chỉ vị trí bên trong sunroom. ‘of the sunroom’: Chỉ thuộc tính, đặc điểm của sunroom (ví dụ: 'the design of the sunroom').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunroom
  • bright a bright sunroom
    (một phòng tắm nắng sáng sủa)
  • spacious a spacious sunroom
    (một phòng tắm nắng rộng rãi)
  • cozy a cozy sunroom
    (một phòng tắm nắng ấm cúng)
  • glass-enclosed a glass-enclosed sunroom
    (một phòng tắm nắng có tường kính)
Verb + sunroom
  • build build a sunroom
    (xây một phòng tắm nắng)
  • furnish furnish a sunroom
    (trang bị nội thất cho phòng tắm nắng)
  • enjoy enjoy the sunroom
    (tận hưởng phòng tắm nắng)
Noun + sunroom (as compound modifier)
  • sunroom sunroom furniture
    (nội thất phòng tắm nắng)
  • sunroom sunroom plants
    (cây cối trong phòng tắm nắng)

Idioms

  • spending time in the sunroom

    dành thời gian trong phòng tắm nắng (để thư giãn, đọc sách, v.v.)

    "She loves spending time in the sunroom with a good book."

    (Cô ấy thích dành thời gian trong phòng tắm nắng với một cuốn sách hay.)

  • turn the sunroom into something

    biến phòng tắm nắng thành một không gian có mục đích cụ thể (ví dụ: một văn phòng, phòng ăn)

    "They decided to turn the sunroom into a cozy home office."

    (Họ quyết định biến phòng tắm nắng thành một văn phòng làm việc tại nhà ấm cúng.)

  • bring the outdoors in with a sunroom

    mang không gian ngoài trời vào trong nhà thông qua phòng tắm nắng

    "A sunroom is a perfect way to bring the outdoors in, even on a chilly day."

    (Phòng tắm nắng là cách hoàn hảo để mang không gian ngoài trời vào nhà, ngay cả trong một ngày se lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunroom

noun
Lật mặt

Một căn phòng có nhiều cửa sổ, thường được xây thêm vào một ngôi nhà, được thiết kế để đón nhiều ánh sáng mặt trời.

"She likes to drink her morning coffee in the sunroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunroom, which my parents built last year, is my favorite place in the house.
Phòng tắm nắng, nơi mà bố mẹ tôi xây năm ngoái, là nơi yêu thích nhất của tôi trong nhà.
Phủ định
The house doesn't have a sunroom, which would have been a great addition for enjoying the winter sun.
Ngôi nhà không có phòng tắm nắng, điều mà sẽ là một sự bổ sung tuyệt vời để tận hưởng ánh nắng mùa đông.
Nghi vấn
Is the sunroom, where you spend most of your afternoons, facing south?
Phòng tắm nắng, nơi bạn dành phần lớn buổi chiều của mình, có hướng về phía nam không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is nice, we will have breakfast in the sunroom.
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ ăn sáng trong phòng tắm nắng.
Phủ định
If it rains, we won't be able to enjoy the sunroom.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không thể tận hưởng phòng tắm nắng.
Nghi vấn
Will we have a party in the sunroom if we finish cleaning it?
Chúng ta sẽ tổ chức tiệc trong phòng tắm nắng nếu chúng ta dọn dẹp xong nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunroom".

Kết nối với thiên nhiên

Phòng tắm nắng thường được thiết kế để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và tầm nhìn ra bên ngoài, mang lại cảm giác kết nối với thiên nhiên. Chúng đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây, nơi mọi người muốn tận hưởng cảnh quan và ánh nắng ngay cả khi thời tiết lạnh hoặc mưa.

Không gian đa năng

Một phòng tắm nắng có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, từ phòng đọc sách yên tĩnh, khu vực ăn sáng tràn ngập ánh nắng, không gian giải trí, đến nơi trồng cây cảnh trong nhà. Nó thường được coi là một điểm nhấn kiến trúc giúp tăng thêm giá trị và sự thoải mái cho ngôi nhà.