sunroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room with many windows, usually added to a house, that is designed to allow a lot of sunlight in.
Vietnamese Meaning
Một căn phòng có nhiều cửa sổ, thường được xây thêm vào một ngôi nhà, được thiết kế để đón nhiều ánh sáng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She likes to drink her morning coffee in the sunroom."
"Cô ấy thích uống cà phê buổi sáng trong phòng tắm nắng."
-
"We spend most evenings relaxing in the sunroom."
"Chúng tôi dành hầu hết các buổi tối để thư giãn trong phòng tắm nắng."
-
"The sunroom offers a beautiful view of the garden."
"Phòng tắm nắng có tầm nhìn tuyệt đẹp ra khu vườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sunroom thường là một không gian thư giãn, nơi bạn có thể tận hưởng ánh nắng mặt trời và quang cảnh bên ngoài mà không cần phải ra ngoài trời. Đôi khi còn được gọi là 'solarium', 'conservatory' (đặc biệt ở Anh), hoặc 'garden room'. 'Solarium' thường mang nghĩa trang trọng hơn hoặc liên quan đến mục đích sử dụng để tắm nắng.
Prepositions
‘in the sunroom’: Chỉ vị trí bên trong sunroom. ‘of the sunroom’: Chỉ thuộc tính, đặc điểm của sunroom (ví dụ: 'the design of the sunroom').
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright a bright sunroom (một phòng tắm nắng sáng sủa)
-
spacious a spacious sunroom (một phòng tắm nắng rộng rãi)
-
cozy a cozy sunroom (một phòng tắm nắng ấm cúng)
-
glass-enclosed a glass-enclosed sunroom (một phòng tắm nắng có tường kính)
-
build build a sunroom (xây một phòng tắm nắng)
-
furnish furnish a sunroom (trang bị nội thất cho phòng tắm nắng)
-
enjoy enjoy the sunroom (tận hưởng phòng tắm nắng)
-
sunroom sunroom furniture (nội thất phòng tắm nắng)
-
sunroom sunroom plants (cây cối trong phòng tắm nắng)
Idioms
-
spending time in the sunroom
dành thời gian trong phòng tắm nắng (để thư giãn, đọc sách, v.v.)
"She loves spending time in the sunroom with a good book."
(Cô ấy thích dành thời gian trong phòng tắm nắng với một cuốn sách hay.)
-
turn the sunroom into something
biến phòng tắm nắng thành một không gian có mục đích cụ thể (ví dụ: một văn phòng, phòng ăn)
"They decided to turn the sunroom into a cozy home office."
(Họ quyết định biến phòng tắm nắng thành một văn phòng làm việc tại nhà ấm cúng.)
-
bring the outdoors in with a sunroom
mang không gian ngoài trời vào trong nhà thông qua phòng tắm nắng
"A sunroom is a perfect way to bring the outdoors in, even on a chilly day."
(Phòng tắm nắng là cách hoàn hảo để mang không gian ngoài trời vào nhà, ngay cả trong một ngày se lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunroom
nounMột căn phòng có nhiều cửa sổ, thường được xây thêm vào một ngôi nhà, được thiết kế để đón nhiều ánh sáng mặt trời.
"She likes to drink her morning coffee in the sunroom."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sunroom, which my parents built last year, is my favorite place in the house. |
Phòng tắm nắng, nơi mà bố mẹ tôi xây năm ngoái, là nơi yêu thích nhất của tôi trong nhà. |
| Phủ định | The house doesn't have a sunroom, which would have been a great addition for enjoying the winter sun. |
Ngôi nhà không có phòng tắm nắng, điều mà sẽ là một sự bổ sung tuyệt vời để tận hưởng ánh nắng mùa đông. |
| Nghi vấn | Is the sunroom, where you spend most of your afternoons, facing south? |
Phòng tắm nắng, nơi bạn dành phần lớn buổi chiều của mình, có hướng về phía nam không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is nice, we will have breakfast in the sunroom. |
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ ăn sáng trong phòng tắm nắng. |
| Phủ định | If it rains, we won't be able to enjoy the sunroom. |
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không thể tận hưởng phòng tắm nắng. |
| Nghi vấn | Will we have a party in the sunroom if we finish cleaning it? |
Chúng ta sẽ tổ chức tiệc trong phòng tắm nắng nếu chúng ta dọn dẹp xong nó chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunroom".
