(Top Banner Ad)
sold out
B1
Động từ (phân từ quá khứ) B1 Kinh doanh, Thương mại, Giải trí

sold out

UK: /ˌsəʊld ˈaʊt/ • US: /ˌsoʊld ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hết hàng cháy hàng bán sạch bán rẻ (lương tâm, nguyên tắc)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

All items have been purchased; no longer available for sale.

Vietnamese Meaning

Đã bán hết, không còn hàng để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert was completely sold out within hours of the tickets going on sale."

    "Buổi hòa nhạc đã bán hết vé hoàn toàn chỉ vài giờ sau khi vé được mở bán."

  • "The store was sold out of the new phone model on the first day."

    "Cửa hàng đã bán hết mẫu điện thoại mới ngay trong ngày đầu tiên."

  • "Critics accused the band of selling out by making pop music."

    "Các nhà phê bình cáo buộc ban nhạc đã bán rẻ bản thân bằng cách tạo ra nhạc pop."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán
Noun seller người bán, món hàng bán chạy
Noun sale việc bán hàng, đợt giảm giá
Adjective unsold chưa bán được
Noun sellout sự kiện cháy vé; kẻ phản bội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sellan (to give, sell)
Old English
ūt (out, outwards)
Modern English
sold out (phrasal verb, combining 'sell' and 'out')

Nguồn gốc kép của "sold out"

"Sold out" là một cụm động từ với hai ý nghĩa chính. Nghĩa phổ biến và đen là "bán hết sạch" (vé, hàng hóa), dùng khi không còn sản phẩm nào để bán. Nghĩa bóng, mang tính tiêu cực hơn, là "phản bội" hoặc "đánh mất nguyên tắc vì lợi ích cá nhân". Nghĩa này thường ám chỉ việc ai đó từ bỏ niềm tin, lý tưởng hoặc trung thành với một nhóm để đổi lấy tiền bạc hay danh tiếng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tình trạng vé, sản phẩm, hoặc dịch vụ không còn nữa do đã được mua hết. Thể hiện sự khan hiếm hoặc mức độ phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sold out
  • completely completely sold out
    (bán hết sạch hoàn toàn)
  • quickly quickly sold out
    (bán hết rất nhanh)
  • almost almost sold out
    (gần như bán hết)
Noun + sold out (as predicate adjective)
  • The concert The concert sold out.
    (Buổi hòa nhạc đã cháy vé.)
  • The tickets The tickets sold out in minutes.
    (Vé đã bán hết chỉ trong vài phút.)
  • The show The show is sold out.
    (Buổi biểu diễn đã hết vé.)
Verb + sold out (transitive/intransitive)
  • We We sold out all the merchandise.
    (Chúng tôi đã bán hết tất cả hàng hóa.)
  • They They sold out their principles for money.
    (Họ đã phản bội các nguyên tắc của mình vì tiền.)

Idioms

  • to sell someone out

    phản bội ai đó, tiết lộ thông tin bí mật về ai đó vì tiền hoặc lợi ích cá nhân

    "He sold out his friends to the police for a lighter sentence."

    (Anh ta đã bán đứng bạn bè cho cảnh sát để được giảm án nhẹ hơn.)

  • a sold-out crowd/performance

    đám đông kín chỗ/buổi biểu diễn cháy vé, không còn chỗ trống

    "The band played to a sold-out crowd of screaming fans."

    (Ban nhạc đã biểu diễn trước một đám đông người hâm mộ cuồng nhiệt, kín chỗ.)

  • to sell out (of a product)

    hết hàng, không còn sản phẩm để bán

    "Sorry, we've sold out of that model."

    (Xin lỗi, mẫu đó chúng tôi đã hết hàng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sold out

Động từ (phân từ quá khứ)
Lật mặt

Đã bán hết, không còn hàng để bán.

"The concert was completely sold out within hours of the tickets going on sale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the concert was so popular, the tickets sold out quickly.
Vì buổi hòa nhạc quá nổi tiếng, vé đã bán hết rất nhanh.
Phủ định
Although the band is famous, their merchandise didn't sell out at the first event.
Mặc dù ban nhạc nổi tiếng, hàng hóa của họ đã không bán hết tại sự kiện đầu tiên.
Nghi vấn
If we arrive late, will the tickets be sold out?
Nếu chúng ta đến muộn, vé có bị bán hết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sold out".

Sự "cháy vé" và nhu cầu cao

Trong văn hóa phương Tây, một sự kiện (buổi hòa nhạc, chiếu phim, trận đấu thể thao) được "sold out" (cháy vé) thường là dấu hiệu của sự thành công lớn và nhu cầu cao. Nó tạo ra cảm giác phấn khích và độc quyền cho những người mua được vé, đồng thời là một thước đo cho sự nổi tiếng của nghệ sĩ, đội thể thao hoặc sản phẩm.

Ý nghĩa tiêu cực của "sell out"

Ngoài nghĩa đen, "sell out" còn có ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ việc một người hoặc một nhóm đánh mất các giá trị, nguyên tắc hoặc lý tưởng của mình để đổi lấy tiền bạc, danh tiếng hoặc lợi ích cá nhân. Điều này thường bị coi là sự phản bội, đặc biệt trong các cộng đồng nghệ thuật, chính trị hoặc xã hội, nơi sự trung thực và lòng trung thành được đánh giá cao.