sold out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã bán hết, không còn hàng để bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concert was completely sold out within hours of the tickets going on sale."
"Buổi hòa nhạc đã bán hết vé hoàn toàn chỉ vài giờ sau khi vé được mở bán."
-
"The store was sold out of the new phone model on the first day."
"Cửa hàng đã bán hết mẫu điện thoại mới ngay trong ngày đầu tiên."
-
"Critics accused the band of selling out by making pop music."
"Các nhà phê bình cáo buộc ban nhạc đã bán rẻ bản thân bằng cách tạo ra nhạc pop."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tình trạng vé, sản phẩm, hoặc dịch vụ không còn nữa do đã được mua hết. Thể hiện sự khan hiếm hoặc mức độ phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely sold out (bán hết sạch hoàn toàn)
-
quickly quickly sold out (bán hết rất nhanh)
-
almost almost sold out (gần như bán hết)
-
The concert The concert sold out. (Buổi hòa nhạc đã cháy vé.)
-
The tickets The tickets sold out in minutes. (Vé đã bán hết chỉ trong vài phút.)
-
The show The show is sold out. (Buổi biểu diễn đã hết vé.)
-
We We sold out all the merchandise. (Chúng tôi đã bán hết tất cả hàng hóa.)
-
They They sold out their principles for money. (Họ đã phản bội các nguyên tắc của mình vì tiền.)
Idioms
-
to sell someone out
phản bội ai đó, tiết lộ thông tin bí mật về ai đó vì tiền hoặc lợi ích cá nhân
"He sold out his friends to the police for a lighter sentence."
(Anh ta đã bán đứng bạn bè cho cảnh sát để được giảm án nhẹ hơn.)
-
a sold-out crowd/performance
đám đông kín chỗ/buổi biểu diễn cháy vé, không còn chỗ trống
"The band played to a sold-out crowd of screaming fans."
(Ban nhạc đã biểu diễn trước một đám đông người hâm mộ cuồng nhiệt, kín chỗ.)
-
to sell out (of a product)
hết hàng, không còn sản phẩm để bán
"Sorry, we've sold out of that model."
(Xin lỗi, mẫu đó chúng tôi đã hết hàng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sold out
Động từ (phân từ quá khứ)Đã bán hết, không còn hàng để bán.
"The concert was completely sold out within hours of the tickets going on sale."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the concert was so popular, the tickets sold out quickly. |
Vì buổi hòa nhạc quá nổi tiếng, vé đã bán hết rất nhanh. |
| Phủ định | Although the band is famous, their merchandise didn't sell out at the first event. |
Mặc dù ban nhạc nổi tiếng, hàng hóa của họ đã không bán hết tại sự kiện đầu tiên. |
| Nghi vấn | If we arrive late, will the tickets be sold out? |
Nếu chúng ta đến muộn, vé có bị bán hết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sold out".
