(Top Banner Ad)
solemn declaration
C1
Tính từ C1 Pháp luật/Chính trị

solemn declaration

UK: /ˈsɒləm/ • US: /ˈsɑːləm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố trang trọng lời tuyên thệ long trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formal and dignified; characterized by deep sincerity.

Vietnamese Meaning

Trang trọng và tôn nghiêm; đặc trưng bởi sự chân thành sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge made a solemn declaration."

    "Vị thẩm phán đưa ra một lời tuyên bố long trọng."

  • "The president made a solemn declaration of national mourning."

    "Tổng thống đã đưa ra một tuyên bố trang trọng về quốc tang."

  • "The witness gave a solemn declaration before the court."

    "Nhân chứng đã đưa ra một lời khai trang trọng trước tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solemnity sự trang trọng, sự nghiêm túc
Adverb solemnly một cách trang trọng, một cách nghiêm túc
Verb declare tuyên bố, công bố
Noun declarer người tuyên bố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sollemnis
Old French
solempne
Middle English
solempne
English
solemn

Nguồn gốc của 'Solemn'

Từ "solemn" bắt nguồn từ tiếng Latin "sollemnis", có nghĩa là "hàng năm" hoặc "thường xuyên, theo nghi thức". Ban đầu nó dùng để chỉ các lễ hội hoặc nghi lễ tôn giáo được tổ chức định kỳ. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ sự trang trọng, nghiêm túc và thiêng liêng, gắn liền với những sự kiện quan trọng và có ý nghĩa sâu sắc.

'Declaration' và sự kết hợp

"Declaration" đến từ tiếng Latin "declaratio", có nghĩa là "làm cho rõ ràng", "công bố". Khi kết hợp với "solemn", "solemn declaration" trở thành một tuyên bố mang tính chất vô cùng nghiêm túc, trang trọng, thường được đưa ra trong các bối cảnh pháp lý, chính thức hoặc khi cam kết một điều gì đó với sự chân thành và trách nhiệm cao.

Usage Note

Tính từ 'solemn' thường được dùng để miêu tả các sự kiện, lời hứa, nghi lễ mang tính chất chính thức và quan trọng. Nó nhấn mạnh sự nghiêm túc và tôn trọng đối với những giá trị, nguyên tắc được đề cao. Khác với 'serious' chỉ mức độ nghiêm trọng của vấn đề, 'solemn' còn bao hàm sự trang trọng, thiêng liêng.
Danh từ 'declaration' ám chỉ một tuyên bố chính thức, thường là công khai và có tính chất quan trọng. Nó có thể là một tuyên ngôn về chính sách, một lời thề, hoặc một thông báo chính thức về một sự kiện nào đó. Cần phân biệt với 'statement', mang nghĩa chung chung hơn về một lời nói hoặc văn bản bày tỏ ý kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + solemn declaration
  • make make a solemn declaration
    (đưa ra/thực hiện một tuyên bố trang trọng)
  • sign sign a solemn declaration
    (ký một tuyên bố trang trọng)
  • issue issue a solemn declaration
    (ban hành/đưa ra một tuyên bố trang trọng)
  • submit submit a solemn declaration
    (nộp một tuyên bố trang trọng)
Tính từ + solemn declaration
  • public public solemn declaration
    (tuyên bố trang trọng công khai)
  • formal formal solemn declaration
    (tuyên bố trang trọng chính thức)
  • sworn sworn solemn declaration
    (tuyên bố trang trọng có tuyên thệ)
  • binding binding solemn declaration
    (tuyên bố trang trọng có tính ràng buộc)
Giới từ + solemn declaration
  • under under solemn declaration
    (dựa trên/theo một tuyên bố trang trọng (có tính chất pháp lý))

Idioms

  • make a solemn declaration

    đưa ra/thực hiện một tuyên bố trang trọng

    "The witness was asked to make a solemn declaration before giving testimony."

    (Nhân chứng được yêu cầu đưa ra một tuyên bố trang trọng trước khi cung cấp lời khai.)

  • under solemn declaration

    theo tuyên bố trang trọng (có giá trị pháp lý)

    "He confirmed the facts under solemn declaration to the court."

    (Anh ấy đã xác nhận các sự thật dựa trên tuyên bố trang trọng trước tòa.)

  • bound by a solemn declaration

    bị ràng buộc bởi một tuyên bố trang trọng

    "All parties are bound by a solemn declaration to uphold the agreement."

    (Tất cả các bên bị ràng buộc bởi một tuyên bố trang trọng để tuân thủ thỏa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solemn declaration

Tính từ
Lật mặt

Trang trọng và tôn nghiêm; đặc trưng bởi sự chân thành sâu sắc.

"The judge made a solemn declaration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solemn declaration".

Vai trò trong hệ thống pháp luật phương Tây

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, "solemn declaration" (tuyên bố trang trọng) là một hình thức thay thế cho lời thề (oath) truyền thống. Nó cho phép một người xác nhận tính trung thực của lời khai hoặc tài liệu mà không cần phải viện dẫn đến một đấng thiêng liêng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người không theo tôn giáo hoặc có niềm tin khác, đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có thể tham gia vào các thủ tục pháp lý một cách công bằng.

Ý nghĩa của sự trang trọng

Việc đưa ra một "solemn declaration" không chỉ là một hành động đơn thuần mà còn mang ý nghĩa về sự cam kết cá nhân sâu sắc đối với sự thật và trách nhiệm. Trong văn hóa phương Tây, việc vi phạm một lời tuyên bố trang trọng có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng, tương tự như tội khai man (perjury), nhấn mạnh tầm quan trọng của tính chính trực và sự đáng tin cậy trong giao tiếp và các giao dịch chính thức.