solemn declaration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trang trọng và tôn nghiêm; đặc trưng bởi sự chân thành sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The judge made a solemn declaration."
"Vị thẩm phán đưa ra một lời tuyên bố long trọng."
-
"The president made a solemn declaration of national mourning."
"Tổng thống đã đưa ra một tuyên bố trang trọng về quốc tang."
-
"The witness gave a solemn declaration before the court."
"Nhân chứng đã đưa ra một lời khai trang trọng trước tòa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'solemn' thường được dùng để miêu tả các sự kiện, lời hứa, nghi lễ mang tính chất chính thức và quan trọng. Nó nhấn mạnh sự nghiêm túc và tôn trọng đối với những giá trị, nguyên tắc được đề cao. Khác với 'serious' chỉ mức độ nghiêm trọng của vấn đề, 'solemn' còn bao hàm sự trang trọng, thiêng liêng.
Danh từ 'declaration' ám chỉ một tuyên bố chính thức, thường là công khai và có tính chất quan trọng. Nó có thể là một tuyên ngôn về chính sách, một lời thề, hoặc một thông báo chính thức về một sự kiện nào đó. Cần phân biệt với 'statement', mang nghĩa chung chung hơn về một lời nói hoặc văn bản bày tỏ ý kiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a solemn declaration (đưa ra/thực hiện một tuyên bố trang trọng)
-
sign sign a solemn declaration (ký một tuyên bố trang trọng)
-
issue issue a solemn declaration (ban hành/đưa ra một tuyên bố trang trọng)
-
submit submit a solemn declaration (nộp một tuyên bố trang trọng)
-
public public solemn declaration (tuyên bố trang trọng công khai)
-
formal formal solemn declaration (tuyên bố trang trọng chính thức)
-
sworn sworn solemn declaration (tuyên bố trang trọng có tuyên thệ)
-
binding binding solemn declaration (tuyên bố trang trọng có tính ràng buộc)
-
under under solemn declaration (dựa trên/theo một tuyên bố trang trọng (có tính chất pháp lý))
Idioms
-
make a solemn declaration
đưa ra/thực hiện một tuyên bố trang trọng
"The witness was asked to make a solemn declaration before giving testimony."
(Nhân chứng được yêu cầu đưa ra một tuyên bố trang trọng trước khi cung cấp lời khai.)
-
under solemn declaration
theo tuyên bố trang trọng (có giá trị pháp lý)
"He confirmed the facts under solemn declaration to the court."
(Anh ấy đã xác nhận các sự thật dựa trên tuyên bố trang trọng trước tòa.)
-
bound by a solemn declaration
bị ràng buộc bởi một tuyên bố trang trọng
"All parties are bound by a solemn declaration to uphold the agreement."
(Tất cả các bên bị ràng buộc bởi một tuyên bố trang trọng để tuân thủ thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solemn declaration
Tính từTrang trọng và tôn nghiêm; đặc trưng bởi sự chân thành sâu sắc.
"The judge made a solemn declaration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solemn declaration".
