(Top Banner Ad)
soliciting contributions
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Kinh doanh, Phi lợi nhuận, Chính trị

soliciting contributions

UK: /səˈlɪsɪtɪŋ ˌkɒntrɪˈbjuːʃənz/ • US: /səˈlɪsɪtɪŋ ˌkɑːntrɪˈbjuːʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

kêu gọi đóng góp vận động quyên góp tìm kiếm sự hỗ trợ tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actively seeking or requesting contributions (money, help, support, etc.) from people or organizations.

Vietnamese Meaning

Tích cực tìm kiếm hoặc yêu cầu đóng góp (tiền, sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, v.v.) từ mọi người hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is soliciting contributions to help victims of the earthquake."

    "Tổ chức đang kêu gọi đóng góp để giúp đỡ các nạn nhân của trận động đất."

  • "They are actively soliciting contributions from alumni to support the university's scholarship fund."

    "Họ đang tích cực kêu gọi đóng góp từ cựu sinh viên để hỗ trợ quỹ học bổng của trường đại học."

  • "The politician was caught soliciting contributions in exchange for political favors."

    "Chính trị gia bị bắt gặp đang gợi ý đóng góp để đổi lấy những ưu ái chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solicit Kêu gọi, mời chào, xin
Noun solicitor Người kêu gọi, luật sư (ở Anh và xứ Wales)
Noun solicitation Sự kêu gọi, sự mời chào, sự gạ gẫm
Verb contribute Đóng góp, góp phần
Noun contributor Người đóng góp, cộng tác viên
Noun contribution Sự đóng góp, khoản đóng góp
Adjective contributory Có tính đóng góp, góp phần gây ra

Synonyms

requesting donations (yêu cầu quyên góp)seeking funding (tìm kiếm tài trợ)fundraising (gây quỹ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Phi lợi nhuận, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sollicitare (nguồn gốc của 'solicit': khuấy động, quấy rầy, thúc giục)
Old French
solliciter (nguồn gốc của 'solicit': kêu gọi, yêu cầu)
Middle English
soliciten (nguồn gốc của 'solicit': khẩn cầu, xin)
English
solicit (kêu gọi, mời chào)
Latin
contribuere (nguồn gốc của 'contribute': mang lại cùng nhau, cho, đóng góp)
Old French
contribuer (nguồn gốc của 'contribute': đóng góp)
English
contribute (đóng góp)

Gốc La-tinh của 'Solicit'

Từ 'solicit' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'sollicitare', mang ý nghĩa 'khuấy động', 'quấy rầy', 'thúc giục' hoặc 'quấy nhiễu'. Nó được hình thành từ 'sollus' (toàn bộ, hoàn toàn) và 'citare' (di chuyển, khuấy động, triệu tập). Vì vậy, 'solicit' ban đầu gợi lên hình ảnh việc thúc đẩy ai đó một cách triệt để hoặc kiên trì để đạt được điều gì.

Gốc La-tinh của 'Contribute'

Từ 'contribute' cũng bắt nguồn từ tiếng La-tinh, 'contribuere', có nghĩa là 'mang lại cùng nhau', 'đoàn kết', 'thêm vào' hoặc 'cho'. Nó được ghép từ tiền tố 'com-' (cùng nhau) và 'tribuere' (cho, ban tặng). Điều này thể hiện rõ ràng ý nghĩa ban đầu của việc đóng góp một phần vào một tổng thể lớn hơn hoặc một nỗ lực chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh gây quỹ từ thiện, vận động chính trị, hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ cho một dự án cụ thể. 'Soliciting' nhấn mạnh hành động chủ động yêu cầu, trong khi 'contributions' đề cập đến những đóng góp có thể là vật chất hoặc phi vật chất. Cần phân biệt với 'asking for donations', 'soliciting contributions' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

for from

'Soliciting contributions for': Yêu cầu đóng góp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'We are soliciting contributions for the new community center.'
'Soliciting contributions from': Yêu cầu đóng góp từ một nhóm người hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'The campaign is soliciting contributions from local businesses.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soliciting contributions
  • Active active soliciting contributions
    (tích cực kêu gọi đóng góp)
  • Aggressive aggressive soliciting contributions
    (quyết liệt kêu gọi đóng góp)
  • Ethical ethical soliciting contributions
    (kêu gọi đóng góp có đạo đức)
  • Illegal illegal soliciting contributions
    (kêu gọi đóng góp bất hợp pháp)
  • Ongoing ongoing soliciting contributions
    (việc kêu gọi đóng góp đang diễn ra)
Verb + soliciting contributions
  • Start start soliciting contributions
    (bắt đầu kêu gọi đóng góp)
  • Cease cease soliciting contributions
    (ngừng kêu gọi đóng góp)
  • Focus on focus on soliciting contributions
    (tập trung vào việc kêu gọi đóng góp)
  • Restrict restrict soliciting contributions
    (hạn chế việc kêu gọi đóng góp)
  • Engage in engage in soliciting contributions
    (tham gia vào việc kêu gọi đóng góp)
Noun + soliciting contributions
  • Campaign for campaign for soliciting contributions
    (chiến dịch kêu gọi đóng góp)
  • Rules for rules for soliciting contributions
    (các quy tắc kêu gọi đóng góp)
  • Prohibition of prohibition of soliciting contributions
    (lệnh cấm kêu gọi đóng góp)

Idioms

  • launch a campaign for soliciting contributions

    phát động một chiến dịch kêu gọi đóng góp

    "The charity launched a campaign for soliciting contributions to help flood victims."

    (Tổ chức từ thiện đã phát động một chiến dịch kêu gọi đóng góp để giúp đỡ nạn nhân lũ lụt.)

  • be engaged in soliciting contributions

    đang tham gia vào việc kêu gọi đóng góp

    "Local politicians are often engaged in soliciting contributions for their re-election campaigns."

    (Các chính trị gia địa phương thường tham gia vào việc kêu gọi đóng góp cho các chiến dịch tái tranh cử của họ.)

  • prohibit soliciting contributions

    cấm kêu gọi đóng góp

    "The new regulations prohibit soliciting contributions from government employees."

    (Các quy định mới cấm kêu gọi đóng góp từ các nhân viên chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soliciting contributions

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tích cực tìm kiếm hoặc yêu cầu đóng góp (tiền, sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, v.v.) từ mọi người hoặc tổ chức.

"The organization is soliciting contributions to help victims of the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the campaign, we will have solicited significant contributions from local businesses.
Đến cuối chiến dịch, chúng ta sẽ đã kêu gọi được những đóng góp đáng kể từ các doanh nghiệp địa phương.
Phủ định
They won't have solicited contributions from private donors before securing government funding.
Họ sẽ chưa kêu gọi đóng góp từ các nhà tài trợ tư nhân trước khi đảm bảo nguồn tài trợ từ chính phủ.
Nghi vấn
Will the organization have solicited enough contributions to complete the project by next year?
Liệu tổ chức có đã kêu gọi đủ đóng góp để hoàn thành dự án vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soliciting contributions".

Vai trò của Gây quỹ và Từ thiện

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc kêu gọi đóng góp là nền tảng của công tác từ thiện và các tổ chức phi lợi nhuận. Nó cho phép các tổ chức này huy động nguồn lực tài chính cần thiết để thực hiện sứ mệnh của mình, từ cứu trợ thiên tai đến nghiên cứu y học và hỗ trợ cộng đồng.

Kêu gọi Đóng góp Chính trị

Trong bối cảnh chính trị, 'soliciting contributions' (kêu gọi đóng góp) là một khía cạnh quan trọng nhưng thường gây tranh cãi của nền dân chủ. Các ứng cử viên và đảng phái chính trị thường xuyên kêu gọi tiền từ các cá nhân, công ty và tổ chức để tài trợ cho các chiến dịch tranh cử, vận động hành lang và các hoạt động khác. Việc này thường đi kèm với các quy định pháp luật chặt chẽ để đảm bảo tính minh bạch và ngăn chặn ảnh hưởng không đáng có.