soliciting contributions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actively seeking or requesting contributions (money, help, support, etc.) from people or organizations.
Vietnamese Meaning
Tích cực tìm kiếm hoặc yêu cầu đóng góp (tiền, sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, v.v.) từ mọi người hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization is soliciting contributions to help victims of the earthquake."
"Tổ chức đang kêu gọi đóng góp để giúp đỡ các nạn nhân của trận động đất."
-
"They are actively soliciting contributions from alumni to support the university's scholarship fund."
"Họ đang tích cực kêu gọi đóng góp từ cựu sinh viên để hỗ trợ quỹ học bổng của trường đại học."
-
"The politician was caught soliciting contributions in exchange for political favors."
"Chính trị gia bị bắt gặp đang gợi ý đóng góp để đổi lấy những ưu ái chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | solicit | Kêu gọi, mời chào, xin |
| Noun | solicitor | Người kêu gọi, luật sư (ở Anh và xứ Wales) |
| Noun | solicitation | Sự kêu gọi, sự mời chào, sự gạ gẫm |
| Verb | contribute | Đóng góp, góp phần |
| Noun | contributor | Người đóng góp, cộng tác viên |
| Noun | contribution | Sự đóng góp, khoản đóng góp |
| Adjective | contributory | Có tính đóng góp, góp phần gây ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh gây quỹ từ thiện, vận động chính trị, hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ cho một dự án cụ thể. 'Soliciting' nhấn mạnh hành động chủ động yêu cầu, trong khi 'contributions' đề cập đến những đóng góp có thể là vật chất hoặc phi vật chất. Cần phân biệt với 'asking for donations', 'soliciting contributions' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
Prepositions
'Soliciting contributions for': Yêu cầu đóng góp cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'We are soliciting contributions for the new community center.'
'Soliciting contributions from': Yêu cầu đóng góp từ một nhóm người hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'The campaign is soliciting contributions from local businesses.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Active active soliciting contributions (tích cực kêu gọi đóng góp)
-
Aggressive aggressive soliciting contributions (quyết liệt kêu gọi đóng góp)
-
Ethical ethical soliciting contributions (kêu gọi đóng góp có đạo đức)
-
Illegal illegal soliciting contributions (kêu gọi đóng góp bất hợp pháp)
-
Ongoing ongoing soliciting contributions (việc kêu gọi đóng góp đang diễn ra)
-
Start start soliciting contributions (bắt đầu kêu gọi đóng góp)
-
Cease cease soliciting contributions (ngừng kêu gọi đóng góp)
-
Focus on focus on soliciting contributions (tập trung vào việc kêu gọi đóng góp)
-
Restrict restrict soliciting contributions (hạn chế việc kêu gọi đóng góp)
-
Engage in engage in soliciting contributions (tham gia vào việc kêu gọi đóng góp)
-
Campaign for campaign for soliciting contributions (chiến dịch kêu gọi đóng góp)
-
Rules for rules for soliciting contributions (các quy tắc kêu gọi đóng góp)
-
Prohibition of prohibition of soliciting contributions (lệnh cấm kêu gọi đóng góp)
Idioms
-
launch a campaign for soliciting contributions
phát động một chiến dịch kêu gọi đóng góp
"The charity launched a campaign for soliciting contributions to help flood victims."
(Tổ chức từ thiện đã phát động một chiến dịch kêu gọi đóng góp để giúp đỡ nạn nhân lũ lụt.)
-
be engaged in soliciting contributions
đang tham gia vào việc kêu gọi đóng góp
"Local politicians are often engaged in soliciting contributions for their re-election campaigns."
(Các chính trị gia địa phương thường tham gia vào việc kêu gọi đóng góp cho các chiến dịch tái tranh cử của họ.)
-
prohibit soliciting contributions
cấm kêu gọi đóng góp
"The new regulations prohibit soliciting contributions from government employees."
(Các quy định mới cấm kêu gọi đóng góp từ các nhân viên chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soliciting contributions
Động từ (dạng V-ing)Tích cực tìm kiếm hoặc yêu cầu đóng góp (tiền, sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, v.v.) từ mọi người hoặc tổ chức.
"The organization is soliciting contributions to help victims of the earthquake."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the campaign, we will have solicited significant contributions from local businesses. |
Đến cuối chiến dịch, chúng ta sẽ đã kêu gọi được những đóng góp đáng kể từ các doanh nghiệp địa phương. |
| Phủ định | They won't have solicited contributions from private donors before securing government funding. |
Họ sẽ chưa kêu gọi đóng góp từ các nhà tài trợ tư nhân trước khi đảm bảo nguồn tài trợ từ chính phủ. |
| Nghi vấn | Will the organization have solicited enough contributions to complete the project by next year? |
Liệu tổ chức có đã kêu gọi đủ đóng góp để hoàn thành dự án vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soliciting contributions".
