(Top Banner Ad)
solid mechanics
C1
Noun C1 Kỹ thuật cơ khí

solid mechanics

UK: /ˈsɒlɪd mɪˈkænɪks/ • US: /ˈsɑːlɪd mɪˈkænɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học vật rắn cơ học vật thể rắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of mechanics that studies the behavior of solid matter under external forces and stresses.

Vietnamese Meaning

Ngành cơ học nghiên cứu về hành vi của vật chất rắn dưới tác dụng của các lực và ứng suất bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solid mechanics is essential for designing safe and reliable structures."

    "Cơ học vật rắn rất cần thiết để thiết kế các cấu trúc an toàn và đáng tin cậy."

  • "The principles of solid mechanics are used to analyze the stresses in a bridge."

    "Các nguyên tắc của cơ học vật rắn được sử dụng để phân tích ứng suất trong một cây cầu."

  • "Advanced solid mechanics is required for designing aircraft components."

    "Cơ học vật rắn nâng cao là cần thiết để thiết kế các bộ phận máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solid chất rắn, vật thể rắn
Adjective solid rắn chắc, vững chắc, đặc
Adverb solidly một cách vững chắc, kiên cố
Verb solidify làm cho rắn lại, củng cố
Noun solidity sự rắn chắc, tính vững chắc
Noun mechanics cơ học (ngành khoa học)
Adjective mechanical thuộc về cơ học, máy móc
Noun mechanism cơ chế, bộ máy
Verb mechanize cơ giới hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Old French
solide
Middle English
solide
English
solid
Ancient Greek
mēkhanikḗ
Latin
mechanica
Old French
méchanique
English
mechanics

Nguồn gốc của 'Solid'

Từ 'solid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidus', mang ý nghĩa 'rắn chắc', 'kiên cố' hoặc 'không rỗng'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'solid' như chúng ta dùng ngày nay, thường dùng để mô tả một vật thể có hình dạng và thể tích cố định.

Nguồn gốc của 'Mechanics'

'Mechanics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanikḗ (tékhnē)', có nghĩa là 'nghệ thuật về máy móc' hoặc 'khoa học về các công cụ và máy móc'. Nó sau đó được Latin hóa thành 'mechanica' và qua tiếng Pháp cổ để trở thành từ tiếng Anh hiện đại 'mechanics', chỉ một nhánh của vật lý.

Sự kết hợp của 'Solid Mechanics'

Cụm từ 'solid mechanics' là một thuật ngữ học thuật tương đối hiện đại, xuất hiện khi các nhà khoa học và kỹ sư kết hợp hai khái niệm 'rắn' và 'cơ học' để tạo ra một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Nó mô tả ngành khoa học nghiên cứu cách các vật thể rắn biến dạng, chuyển động và chịu ứng suất.

Usage Note

Cơ học vật rắn tập trung vào việc phân tích ứng suất, biến dạng và sự ổn định của các vật thể rắn. Nó được áp dụng rộng rãi trong kỹ thuật xây dựng, kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật hàng không vũ trụ và nhiều lĩnh vực khác để đảm bảo các cấu trúc và thiết bị có thể chịu được tải trọng mà chúng được thiết kế để chịu.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', thường là để chỉ bản chất của ngành, ví dụ: 'the principles of solid mechanics'. Khi sử dụng 'in', thường là để chỉ ứng dụng hoặc lĩnh vực sử dụng cơ học vật rắn, ví dụ: 'research in solid mechanics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solid mechanics
  • advanced advanced solid mechanics
    (cơ học vật rắn nâng cao)
  • theoretical theoretical solid mechanics
    (cơ học vật rắn lý thuyết)
  • computational computational solid mechanics
    (cơ học vật rắn tính toán)
  • engineering engineering solid mechanics
    (cơ học vật rắn kỹ thuật)
Verb + solid mechanics
  • study study solid mechanics
    (nghiên cứu cơ học vật rắn)
  • apply apply solid mechanics
    (áp dụng cơ học vật rắn)
  • teach teach solid mechanics
    (giảng dạy cơ học vật rắn)
  • understand understand solid mechanics
    (hiểu về cơ học vật rắn)
Noun phrase + solid mechanics
  • principles of principles of solid mechanics
    (các nguyên lý của cơ học vật rắn)
  • foundations of foundations of solid mechanics
    (nền tảng của cơ học vật rắn)
  • field of field of solid mechanics
    (lĩnh vực cơ học vật rắn)

Idioms

  • the field of solid mechanics

    lĩnh vực cơ học vật rắn

    "She specializes in the field of solid mechanics, focusing on material fatigue."

    (Cô ấy chuyên sâu trong lĩnh vực cơ học vật rắn, tập trung vào sự mỏi vật liệu.)

  • principles of solid mechanics

    các nguyên lý của cơ học vật rắn

    "All engineering students must grasp the fundamental principles of solid mechanics."

    (Tất cả sinh viên kỹ thuật phải nắm vững các nguyên lý cơ bản của cơ học vật rắn.)

  • applications of solid mechanics

    các ứng dụng của cơ học vật rắn

    "The applications of solid mechanics are vast, ranging from bridge design to biomechanics."

    (Các ứng dụng của cơ học vật rắn rất rộng lớn, từ thiết kế cầu đến cơ sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid mechanics

Noun
Lật mặt

Ngành cơ học nghiên cứu về hành vi của vật chất rắn dưới tác dụng của các lực và ứng suất bên ngoài.

"Solid mechanics is essential for designing safe and reliable structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Solid mechanics is a fundamental branch of engineering.
Cơ học vật rắn là một nhánh cơ bản của kỹ thuật.
Phủ định
He doesn't understand solid mechanics very well.
Anh ấy không hiểu rõ về cơ học vật rắn lắm.
Nghi vấn
What is solid mechanics used for in bridge construction?
Cơ học vật rắn được sử dụng để làm gì trong xây dựng cầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid mechanics".

Nền tảng của Kỹ thuật Hiện đại

Cơ học vật rắn là nền tảng của nhiều ngành kỹ thuật hiện đại như kỹ thuật xây dựng, kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật hàng không vũ trụ và kỹ thuật vật liệu. Nó giúp các kỹ sư thiết kế những công trình an toàn và hiệu quả như cầu, nhà cao tầng, máy bay và ô tô, đảm bảo chúng có thể chịu được các lực tác động mà không bị phá hủy.

Hiểu biết về Vật liệu và An toàn

Việc nghiên cứu cơ học vật rắn rất quan trọng để hiểu cách các vật liệu khác nhau (kim loại, nhựa, vật liệu tổng hợp) phản ứng dưới áp lực và nhiệt độ. Kiến thức này không chỉ thúc đẩy sự đổi mới trong vật liệu mà còn đảm bảo an toàn cho mọi thứ từ đồ gia dụng đến các hệ thống công nghiệp phức tạp, giúp ngăn ngừa sự cố và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.