(Top Banner Ad)
mechanics of solids
C1
Danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật

mechanics of solids

UK: /məˈkænɪks əv ˈsɒlɪdz/ • US: /məˈkænɪks əv ˈsɑːlɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học vật rắn cơ học của vật rắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of mechanics that deals with the behavior of solid matter under external forces, stresses, and strains.

Vietnamese Meaning

Ngành cơ học nghiên cứu hành vi của vật chất rắn dưới tác dụng của ngoại lực, ứng suất và biến dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanics of solids is crucial for designing safe and durable structures."

    "Cơ học vật rắn rất quan trọng để thiết kế các công trình an toàn và bền vững."

  • "Understanding the mechanics of solids is essential for civil engineers."

    "Hiểu biết về cơ học vật rắn là rất cần thiết đối với kỹ sư xây dựng."

  • "The course covers topics in mechanics of solids, including stress analysis and material properties."

    "Khóa học bao gồm các chủ đề về cơ học vật rắn, bao gồm phân tích ứng suất và tính chất vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanic thợ máy, người sửa chữa máy móc
Noun mechanism cơ chế, bộ máy
Noun mechanization sự cơ giới hóa
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Verb mechanize cơ giới hóa
Adverb mechanically một cách máy móc, tự động
Noun solid chất rắn, vật rắn
Adjective solid rắn chắc, vững chắc
Verb solidify làm đông đặc, củng cố
Adverb solidly một cách vững chắc, kiên cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mēkhanikós (thuộc về máy móc, khéo léo)
Latin
mechanicus (liên quan đến máy móc, kỹ sư)
English (16th Century)
mechanics (ngành khoa học về chuyển động và lực)
Latin
solidus (rắn chắc, đặc, nguyên khối)
English (14th Century)
solid (trạng thái vật chất rắn)
Modern English
mechanics of solids (lĩnh vực nghiên cứu khoa học)

Nguồn Gốc Của 'Mechanics'

Từ 'mechanics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanikós', có nghĩa là 'liên quan đến máy móc' hoặc 'khéo léo'. Nó được dùng để chỉ những người có khả năng sáng tạo hoặc sử dụng máy móc để giải quyết các vấn đề. Khoa học cơ học đã phát triển từ những quan sát về cách các vật thể chuyển động và tương tác với lực, đặt nền móng cho kỹ thuật và vật lý hiện đại.

Sự Hình Thành Thuật Ngữ

Từ 'solid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidus', mang ý nghĩa 'rắn chắc', 'đặc' hoặc 'nguyên khối'. Khi khoa học phát triển, nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu về tính chất và hành vi của các vật liệu rắn dưới tác động của lực đã dẫn đến sự kết hợp hai khái niệm này thành 'mechanics of solids' (cơ học chất rắn), một lĩnh vực cốt lõi trong kỹ thuật và vật lý vật liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, xây dựng, vật liệu học và các ngành khoa học liên quan. Nó khác với 'fluid mechanics' (cơ học chất lỏng) ở chỗ nó tập trung vào các vật liệu rắn thay vì chất lỏng và khí.

Prepositions

of in under

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu của cơ học; 'in' được dùng để chỉ một hệ thống hoặc vật liệu cụ thể; 'under' dùng để chỉ tác động của lực hoặc điều kiện nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mechanics of solids
  • theoretical theoretical mechanics of solids
    (cơ học chất rắn lý thuyết)
  • applied applied mechanics of solids
    (cơ học chất rắn ứng dụng)
  • fundamental fundamental mechanics of solids
    (cơ học chất rắn cơ bản)
  • advanced advanced mechanics of solids
    (cơ học chất rắn nâng cao)
Verb + mechanics of solids
  • study study mechanics of solids
    (nghiên cứu cơ học chất rắn)
  • teach teach mechanics of solids
    (giảng dạy cơ học chất rắn)
  • understand understand mechanics of solids
    (hiểu về cơ học chất rắn)
  • apply apply principles of mechanics of solids
    (áp dụng các nguyên lý của cơ học chất rắn)
Noun + mechanics of solids
  • principles principles of mechanics of solids
    (các nguyên lý của cơ học chất rắn)
  • field field of mechanics of solids
    (lĩnh vực cơ học chất rắn)
  • course course in mechanics of solids
    (khóa học về cơ học chất rắn)
  • foundations foundations of mechanics of solids
    (các nền tảng của cơ học chất rắn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanics of solids

Danh từ
Lật mặt

Ngành cơ học nghiên cứu hành vi của vật chất rắn dưới tác dụng của ngoại lực, ứng suất và biến dạng.

"The mechanics of solids is crucial for designing safe and durable structures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanics of solids".

Nền Tảng Kỹ Thuật Hiện Đại

'Cơ học chất rắn' là một nền tảng quan trọng trong nhiều ngành kỹ thuật và khoa học. Nó là cơ sở để thiết kế và xây dựng các công trình kiến trúc (như cầu, nhà cao tầng, đập thủy điện), máy móc, phương tiện giao thông (ô tô, máy bay) và nhiều sản phẩm công nghiệp khác. Sự hiểu biết sâu sắc về cách vật liệu phản ứng với lực và biến dạng là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn, độ bền và hiệu quả của mọi cấu trúc và thiết bị.

Từ Cầu Kẻ Sắt Đến Không Gian

Lịch sử của cơ học chất rắn gắn liền với sự phát triển của công nghệ từ hàng ngàn năm trước (ví dụ: xây dựng kim tự tháp, đấu trường La Mã) cho đến kỷ nguyên hiện đại. Ngày nay, các nguyên tắc của nó vẫn được áp dụng để giải quyết những thách thức kỹ thuật phức tạp nhất, từ thiết kế vật liệu siêu bền cho tàu vũ trụ, tên lửa đến phát triển các thiết bị y tế tinh vi. Nó thể hiện khả năng của con người trong việc phân tích và kiểm soát thế giới vật chất để phục vụ cuộc sống.