(Top Banner Ad)
solid-state device
B2
Danh từ B2 Công nghệ điện tử

solid-state device

UK: /ˌsɒlɪd ˈsteɪt dɪˈvaɪs/ • US: /ˌsɑːlɪd ˈsteɪt dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị bán dẫn thiết bị trạng thái rắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic component or device whose operation relies on the control of electric or magnetic solid-state phenomena in a solid (e.g., semiconductors).

Vietnamese Meaning

Một linh kiện hoặc thiết bị điện tử hoạt động dựa trên việc kiểm soát các hiện tượng trạng thái rắn điện hoặc từ trong một chất rắn (ví dụ: chất bán dẫn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solid-state devices are smaller, more reliable, and more energy-efficient than vacuum tubes."

    "Các thiết bị trạng thái rắn nhỏ hơn, đáng tin cậy hơn và tiết kiệm năng lượng hơn so với ống chân không."

  • "Modern computers rely heavily on solid-state devices."

    "Máy tính hiện đại dựa rất nhiều vào các thiết bị trạng thái rắn."

  • "The new smartphone uses a solid-state drive for faster storage."

    "Điện thoại thông minh mới sử dụng ổ đĩa trạng thái rắn để lưu trữ nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective solid rắn, đặc, vững chắc
Noun solid chất rắn
Noun state trạng thái, tình trạng
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun device thiết bị, dụng cụ
Verb devise nghĩ ra, sáng chế
Adjective solid-state thể rắn, bán dẫn (trong ngữ cảnh điện tử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
English
solid
Latin
status
English
state
Old French
devis
English
device
English (Mid-20th Century)
solid-state
English (Mid-20th Century)
solid-state device

Cách mạng Bán dẫn

Thuật ngữ 'solid-state device' (thiết bị bán dẫn thể rắn) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đánh dấu một cuộc cách mạng trong điện tử học. Trước đó, các thiết bị điện tử thường sử dụng đèn chân không cồng kềnh và dễ vỡ. Sự ra đời của transistor, một thiết bị hoạt động trên nguyên lý chất bán dẫn rắn, đã mở đường cho việc phát triển các thiết bị nhỏ gọn, bền bỉ và hiệu quả hơn. Từ đó, 'solid-state device' trở thành tên gọi chung cho các linh kiện điện tử không có bộ phận chuyển động hay đèn chân không, dựa trên vật liệu bán dẫn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt các thiết bị điện tử hiện đại, sử dụng chất bán dẫn, với các thiết bị cũ hơn sử dụng ống chân không. Nó nhấn mạnh việc không có bộ phận chuyển động.

Prepositions

in for

in: Được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc môi trường mà thiết bị đó hoạt động. for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solid-state device
  • modern modern solid-state device
    (thiết bị bán dẫn hiện đại)
  • compact compact solid-state device
    (thiết bị bán dẫn nhỏ gọn)
  • reliable reliable solid-state device
    (thiết bị bán dẫn đáng tin cậy)
  • electronic electronic solid-state device
    (thiết bị điện tử bán dẫn)
Verb + solid-state device
  • design design solid-state devices
    (thiết kế các thiết bị bán dẫn)
  • manufacture manufacture solid-state devices
    (sản xuất các thiết bị bán dẫn)
  • develop develop solid-state devices
    (phát triển các thiết bị bán dẫn)
  • utilize utilize solid-state devices
    (sử dụng các thiết bị bán dẫn)

Idioms

  • the advent of solid-state devices

    sự ra đời/xuất hiện của các thiết bị bán dẫn

    "The advent of solid-state devices revolutionized computing."

    (Sự ra đời của các thiết bị bán dẫn đã cách mạng hóa ngành điện toán.)

  • transition to solid-state devices

    chuyển đổi sang thiết bị bán dẫn

    "Many industries are witnessing a transition to solid-state devices for better efficiency."

    (Nhiều ngành công nghiệp đang chứng kiến sự chuyển đổi sang các thiết bị bán dẫn để đạt hiệu quả tốt hơn.)

  • miniaturization of solid-state devices

    sự thu nhỏ của các thiết bị bán dẫn

    "The miniaturization of solid-state devices led to portable electronics."

    (Sự thu nhỏ của các thiết bị bán dẫn đã dẫn đến sự ra đời của các thiết bị điện tử cầm tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid-state device

Danh từ
Lật mặt

Một linh kiện hoặc thiết bị điện tử hoạt động dựa trên việc kiểm soát các hiện tượng trạng thái rắn điện hoặc từ trong một chất rắn (ví dụ: chất bán dẫn).

"Solid-state devices are smaller, more reliable, and more energy-efficient than vacuum tubes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid-state device".

Cách mạng về kích thước và tính di động

Sự phát triển của các thiết bị bán dẫn (solid-state device) đã loại bỏ nhu cầu về đèn chân không lớn và cồng kềnh, mở đường cho việc sản xuất các thiết bị điện tử nhỏ gọn, nhẹ và di động. Nhờ đó, chúng ta có thể mang theo smartphone, laptop và nhiều tiện ích khác một cách dễ dàng, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta giao tiếp và làm việc.

Ảnh hưởng sâu rộng đến mọi mặt đời sống

Các thiết bị bán dẫn không chỉ có trong máy tính hay điện thoại. Chúng là trái tim của gần như mọi công nghệ hiện đại, từ xe hơi tự lái, thiết bị y tế, đến hệ thống năng lượng tái tạo và Internet of Things (IoT). Sự phổ biến này đã làm tăng độ tin cậy, hiệu suất và giảm chi phí sản xuất, đưa công nghệ tiên tiến đến gần hơn với mọi người.