(Top Banner Ad)
single dance
A2
danh từ A2 Âm nhạc, Văn hóa, Xã hội

single dance

UK: /ˈsɪŋɡl dɑːns/ • US: /ˈsɪŋɡəl dæns/

Nghĩa tiếng Việt

điệu nhảy đơn khiêu vũ cho người độc thân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dance performed by one person; a dance for singles or a dance where people are not paired.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy do một người thực hiện; một buổi khiêu vũ dành cho người độc thân hoặc một điệu nhảy mà mọi người không được ghép cặp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community center is hosting a single dance next Friday."

    "Trung tâm cộng đồng sẽ tổ chức một buổi khiêu vũ cho người độc thân vào thứ Sáu tới."

  • "She performed a beautiful single dance at the talent show."

    "Cô ấy đã trình diễn một điệu nhảy đơn rất đẹp tại buổi biểu diễn tài năng."

  • "Many people attend single dances hoping to meet someone."

    "Nhiều người tham dự các buổi khiêu vũ dành cho người độc thân với hy vọng gặp gỡ ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single Độc thân, duy nhất, một mình
Adverb singly Một mình, riêng lẻ, từng cái một
Noun singleton Người hoặc vật duy nhất, một bộ gồm một phần tử
Verb dance Nhảy múa, khiêu vũ
Noun dancer Vũ công, người nhảy múa
Noun dancing Sự nhảy múa, môn khiêu vũ (danh từ); để nhảy múa (tính từ, ví dụ: dancing shoes)

Synonyms

solo dance (điệu nhảy solo)unaccompanied dance (điệu nhảy một mình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
Old French
dancer
English
dance

Nguồn gốc của 'single'

Từ 'single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus', mang ý nghĩa 'một, riêng lẻ'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('sengle'), nó đã phát triển thành từ 'single' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự đơn độc hoặc duy nhất.

Nguồn gốc của 'dance'

Từ 'dance' bắt nguồn từ 'dancer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nhảy múa, khiêu vũ'. Nó mô tả hành động di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc, thường mang tính giải trí hoặc biểu cảm.

Ý nghĩa của 'single dance'

'Single dance' là một cụm danh từ mô tả một điệu nhảy được thực hiện bởi một người (nhảy đơn) hoặc một lần nhảy cụ thể. 'Single' ở đây nhấn mạnh tính cá nhân, độc lập hoặc số lượng 'một' của điệu nhảy, phân biệt với nhảy đôi hoặc nhảy nhóm.

Usage Note

Cụm từ "single dance" có thể đề cập đến một điệu nhảy do một người biểu diễn một mình (ví dụ: trong một buổi biểu diễn) hoặc một sự kiện khiêu vũ dành cho những người độc thân. Trong bối cảnh sau, nó ngụ ý rằng người tham gia có thể tìm kiếm đối tác nhảy hoặc tương tác xã hội. Sự khác biệt với các điệu nhảy đôi (partner dance) như waltz hoặc tango là rõ rệt, vì single dance tập trung vào sự tự do cá nhân và tương tác ngẫu nhiên.

Prepositions

at during

"at a single dance" thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc địa điểm của sự kiện. Ví dụ: 'I met my partner at a single dance.'
"during a single dance" dùng để chỉ thời gian khi điều gì đó xảy ra. Ví dụ: 'I felt awkward during the single dance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single dance
  • graceful graceful single dance
    (điệu nhảy đơn duyên dáng)
  • energetic energetic single dance
    (điệu nhảy đơn đầy năng lượng)
  • impressive impressive single dance
    (điệu nhảy đơn ấn tượng)
Verb + single dance
  • perform perform a single dance
    (thực hiện một điệu nhảy đơn)
  • enjoy enjoy a single dance
    (thưởng thức một điệu nhảy đơn)
  • watch watch a single dance
    (xem một điệu nhảy đơn)

Idioms

  • just a single dance

    chỉ một điệu nhảy (nhấn mạnh số lượng một, thường là một điệu nhanh hoặc cuối cùng)

    "Can we have just a single dance before the music stops?"

    (Chúng ta có thể nhảy một điệu thôi trước khi nhạc dừng không?)

  • not a single dance

    không một điệu nhảy nào (nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của việc nhảy)

    "I didn't get to have a single dance at the party because I was too busy."

    (Tôi không được nhảy một điệu nào tại bữa tiệc vì quá bận.)

  • a single dance performance

    một màn trình diễn nhảy đơn (của một cá nhân)

    "Her single dance performance at the competition was breathtaking."

    (Màn trình diễn nhảy đơn của cô ấy tại cuộc thi thật ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single dance

danh từ
Lật mặt

Một điệu nhảy do một người thực hiện; một buổi khiêu vũ dành cho người độc thân hoặc một điệu nhảy mà mọi người không được ghép cặp.

"The community center is hosting a single dance next Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt unusually single at the party, so she danced alone gracefully.
Cô ấy cảm thấy cô đơn khác thường tại bữa tiệc, vì vậy cô ấy đã nhảy một mình một cách duyên dáng.
Phủ định
He didn't feel particularly single on Valentine's Day, so he didn't dance alone sadly.
Anh ấy không cảm thấy đặc biệt cô đơn vào ngày Lễ Tình Nhân, vì vậy anh ấy đã không nhảy một mình một cách buồn bã.
Nghi vấn
Did she feel unusually single after the breakup, so she danced alone confidently?
Cô ấy có cảm thấy cô đơn khác thường sau khi chia tay không, vì vậy cô ấy đã nhảy một mình một cách tự tin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single dance".

Biểu diễn độc tấu và sự tự do cá nhân

Trong nhiều loại hình nghệ thuật nhảy múa, từ ballet cổ điển đến nhảy hiện đại và đường phố, 'single dance' (điệu nhảy đơn) là một phần cốt lõi. Nó cho phép vũ công thể hiện kỹ năng kỹ thuật, sự sáng tạo và cảm xúc cá nhân một cách trọn vẹn nhất mà không bị giới hạn bởi một đối tác hay nhóm.

Giải trí và tự tin xã hội

Trong các buổi tiệc hoặc sàn nhảy xã hội, việc có một 'single dance' có thể ám chỉ hành động một người thoải mái nhảy múa một mình, không cần đối tác. Điều này thể hiện sự tự tin, khả năng tận hưởng âm nhạc và khoảnh khắc cá nhân, không phụ thuộc vào việc tìm kiếm người để khiêu vũ cùng hoặc áp lực phải nhảy đôi.