solo work (it)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work done by one person on their own, without assistance or collaboration.
Vietnamese Meaning
Công việc được thực hiện bởi một người một mình, không có sự hỗ trợ hoặc hợp tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers to do solo work because she can concentrate better without distractions."
"Cô ấy thích làm việc một mình hơn vì cô ấy có thể tập trung tốt hơn mà không bị phân tâm."
-
"Solo work requires a lot of self-discipline."
"Công việc một mình đòi hỏi rất nhiều kỷ luật tự giác."
-
"The project was completed through solo work."
"Dự án đã được hoàn thành thông qua công việc cá nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'solo work' nhấn mạnh tính độc lập trong quá trình làm việc. Nó thường được sử dụng để mô tả các nhiệm vụ hoặc dự án mà một cá nhân chịu trách nhiệm hoàn toàn. Khác với 'teamwork' (làm việc nhóm), 'solo work' đòi hỏi khả năng tự quản lý, tự quyết định và tự giải quyết vấn đề. Nó mang ý nghĩa về sự tự chủ và trách nhiệm cá nhân.
Prepositions
Khi dùng với 'on', 'on solo work' chỉ việc đang thực hiện công việc một mình (e.g., 'He is working on solo work'). Khi dùng với 'in', 'in solo work' chỉ việc tham gia vào công việc một mình, hoặc chỉ đặc điểm của công việc (e.g., 'He excels in solo work').
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent solo work (công việc cá nhân độc lập)
-
focused focused solo work (công việc cá nhân đòi hỏi sự tập trung)
-
deep deep solo work (công việc cá nhân chuyên sâu)
-
undertake undertake solo work (thực hiện công việc cá nhân)
-
prefer prefer solo work (thích làm việc một mình)
-
engage in engage in solo work (tham gia vào công việc cá nhân)
Idioms
-
excel at solo work
xuất sắc trong công việc cá nhân
"She excels at solo work, completing complex tasks with minimal supervision."
(Cô ấy xuất sắc trong công việc cá nhân, hoàn thành các nhiệm vụ phức tạp với sự giám sát tối thiểu.)
-
thrive on solo work
phát triển mạnh nhờ công việc cá nhân
"Introverts often thrive on solo work as it allows them to concentrate without distractions."
(Những người hướng nội thường phát triển mạnh nhờ công việc cá nhân vì nó cho phép họ tập trung mà không bị phân tâm.)
-
balance solo work with collaboration
cân bằng công việc cá nhân với sự hợp tác
"It's important for team members to know how to balance solo work with collaboration for optimal productivity."
(Điều quan trọng là các thành viên trong nhóm phải biết cách cân bằng công việc cá nhân với sự hợp tác để đạt năng suất tối ưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solo work (it)
nounCông việc được thực hiện bởi một người một mình, không có sự hỗ trợ hoặc hợp tác.
"She prefers to do solo work because she can concentrate better without distractions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo work (it)".
