(Top Banner Ad)
solo work (it)
B1
noun B1 Tổng quát/Công việc

solo work (it)

UK: /ˈsəʊləʊ wɜːk/ • US: /ˈsoʊloʊ wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc độc lập làm việc một mình công việc cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work done by one person on their own, without assistance or collaboration.

Vietnamese Meaning

Công việc được thực hiện bởi một người một mình, không có sự hỗ trợ hoặc hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers to do solo work because she can concentrate better without distractions."

    "Cô ấy thích làm việc một mình hơn vì cô ấy có thể tập trung tốt hơn mà không bị phân tâm."

  • "Solo work requires a lot of self-discipline."

    "Công việc một mình đòi hỏi rất nhiều kỷ luật tự giác."

  • "The project was completed through solo work."

    "Dự án đã được hoàn thành thông qua công việc cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soloist người biểu diễn đơn, người làm việc một mình
Verb to solo làm việc hoặc biểu diễn một mình
Adjective solo đơn lẻ, một mình, độc lập
Noun work công việc, việc làm
Verb to work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solus
Italian
solo
English
solo

Nguồn gốc của từ "Solo"

Từ "solo" có nguồn gốc từ tiếng Latin "solus", có nghĩa là "một mình" hoặc "độc lập". Nó được mượn vào tiếng Anh thông qua tiếng Ý, nơi nó thường được dùng trong âm nhạc để chỉ một phần trình diễn do một nghệ sĩ duy nhất thực hiện. Khi ghép với "work", nó nhấn mạnh tính cá nhân, tự chủ của công việc, tách biệt khỏi các hoạt động nhóm.

Usage Note

Cụm từ 'solo work' nhấn mạnh tính độc lập trong quá trình làm việc. Nó thường được sử dụng để mô tả các nhiệm vụ hoặc dự án mà một cá nhân chịu trách nhiệm hoàn toàn. Khác với 'teamwork' (làm việc nhóm), 'solo work' đòi hỏi khả năng tự quản lý, tự quyết định và tự giải quyết vấn đề. Nó mang ý nghĩa về sự tự chủ và trách nhiệm cá nhân.

Prepositions

on in

Khi dùng với 'on', 'on solo work' chỉ việc đang thực hiện công việc một mình (e.g., 'He is working on solo work'). Khi dùng với 'in', 'in solo work' chỉ việc tham gia vào công việc một mình, hoặc chỉ đặc điểm của công việc (e.g., 'He excels in solo work').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solo work (it)
  • independent independent solo work
    (công việc cá nhân độc lập)
  • focused focused solo work
    (công việc cá nhân đòi hỏi sự tập trung)
  • deep deep solo work
    (công việc cá nhân chuyên sâu)
Verb + solo work (it)
  • undertake undertake solo work
    (thực hiện công việc cá nhân)
  • prefer prefer solo work
    (thích làm việc một mình)
  • engage in engage in solo work
    (tham gia vào công việc cá nhân)

Idioms

  • excel at solo work

    xuất sắc trong công việc cá nhân

    "She excels at solo work, completing complex tasks with minimal supervision."

    (Cô ấy xuất sắc trong công việc cá nhân, hoàn thành các nhiệm vụ phức tạp với sự giám sát tối thiểu.)

  • thrive on solo work

    phát triển mạnh nhờ công việc cá nhân

    "Introverts often thrive on solo work as it allows them to concentrate without distractions."

    (Những người hướng nội thường phát triển mạnh nhờ công việc cá nhân vì nó cho phép họ tập trung mà không bị phân tâm.)

  • balance solo work with collaboration

    cân bằng công việc cá nhân với sự hợp tác

    "It's important for team members to know how to balance solo work with collaboration for optimal productivity."

    (Điều quan trọng là các thành viên trong nhóm phải biết cách cân bằng công việc cá nhân với sự hợp tác để đạt năng suất tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solo work (it)

noun
Lật mặt

Công việc được thực hiện bởi một người một mình, không có sự hỗ trợ hoặc hợp tác.

"She prefers to do solo work because she can concentrate better without distractions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solo work (it)".

Đề cao tính cá nhân và sự tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường làm việc chuyên nghiệp, khả năng thực hiện "solo work" (công việc cá nhân) một cách hiệu quả thường được đánh giá cao. Nó thể hiện tính độc lập, trách nhiệm và khả năng tự quản lý, coi đây là một phẩm chất quan trọng của người lao động.

"Deep Work" và tầm quan trọng của sự tập trung

Khái niệm "deep work" (công việc chuyên sâu) – được phổ biến bởi tác giả Cal Newport – nhấn mạnh giá trị của những khoảng thời gian dài tập trung không gián đoạn vào "solo work". Điều này được coi là cần thiết để tạo ra sản phẩm chất lượng cao và giải quyết các vấn đề phức tạp, đặc biệt trong thời đại số hóa và nhiều sự phân tâm hiện nay.