solved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'solve': tìm ra lời giải cho một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective solved the case."
"Thám tử đã giải quyết vụ án."
-
"The equation was solved by the student."
"Phương trình đã được giải bởi học sinh."
-
"The crime has been solved."
"Tội ác đã được giải quyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Solved' chỉ trạng thái đã được giải quyết, thường dùng để mô tả vấn đề đã tìm ra lời giải hoặc một bí ẩn đã được làm sáng tỏ. Khác với 'resolved', 'solved' thường liên quan đến những vấn đề cụ thể và có tính logic hơn. Ví dụ: 'The mystery was solved' (Bí ẩn đã được giải quyết) nhấn mạnh việc tìm ra câu trả lời sau một quá trình điều tra.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm với 'solved' khi nó là quá khứ của động từ 'solve'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully solved (được giải quyết hoàn toàn)
-
completely completely solved (được giải quyết triệt để)
-
easily easily solved (được giải quyết dễ dàng)
-
partially partially solved (được giải quyết một phần)
-
problem problem solved (vấn đề đã được giải quyết)
-
mystery mystery solved (bí ẩn đã được làm sáng tỏ)
-
case case solved (vụ án đã được giải quyết)
-
get get solved (được giải quyết (trở nên được giải quyết))
Idioms
-
Problem solved!
Vấn đề đã được giải quyết!
"I couldn't open the jar, but then I used a rubber grip. Problem solved!"
(Tôi không thể mở cái lọ, nhưng sau đó tôi dùng một miếng đệm cao su. Vấn đề đã được giải quyết!)
-
Case solved.
Vụ án đã được phá.
"After weeks of investigation, the detective found the missing evidence. Case solved."
(Sau nhiều tuần điều tra, thám tử đã tìm thấy bằng chứng bị thiếu. Vụ án đã được phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solved
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'solve': tìm ra lời giải cho một vấn đề.
"The detective solved the case."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective is solving the mystery right now. |
Thám tử đang giải quyết bí ẩn ngay bây giờ. |
| Phủ định | They are not solving the problem effectively. |
Họ không giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is she solving the puzzle by herself? |
Cô ấy có đang tự mình giải câu đố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solved".
