(Top Banner Ad)
unraveled
B2
Động từ B2 Tổng quát

unraveled

UK: /ʌnˈrævəld/ • US: /ʌnˈrævəld/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ rối làm sáng tỏ sụp đổ tan rã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To undo (twisted, knitted, or woven threads).

Vietnamese Meaning

Tháo ra, gỡ ra (các sợi bị xoắn, đan hoặc dệt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unraveled the sweater to reuse the yarn."

    "Cô ấy tháo chiếc áo len ra để tái sử dụng sợi len."

  • "The edges of the fabric had unraveled."

    "Các mép vải đã bị tước sợi."

  • "His carefully constructed alibi began to unravel."

    "Bằng chứng ngoại phạm được dựng lên cẩn thận của anh ta bắt đầu sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unravel gỡ rối, làm sáng tỏ, làm đổ bể
Noun unraveling sự gỡ rối, quá trình làm sáng tỏ, sự sụp đổ
Adjective unraveled đã được gỡ rối, đã được làm sáng tỏ, đã sụp đổ (dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
ravelen
Middle English
ravelen
Old English
un-
English
unravel

Nguồn gốc thú vị của 'unravel'

Từ 'unravel' có nguồn gốc từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (mang nghĩa đảo ngược, tháo gỡ) và từ 'ravel' xuất phát từ tiếng Hà Lan trung đại 'ravelen' (có nghĩa là làm rối hoặc gỡ rối sợi chỉ). Điều thú vị là 'ravel' tự thân nó là một 'contranym' – một từ có hai nghĩa đối lập (làm rối VÀ gỡ rối). Tiền tố 'un-' ra đời để làm rõ hành động gỡ rối, tháo gỡ, tránh sự nhầm lẫn về nghĩa.

Phép ẩn dụ về sợi chỉ

Ban đầu, 'unravel' thường được dùng để chỉ việc tháo sợi chỉ khỏi một cuộn len hoặc gỡ một nút thắt. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành phép ẩn dụ cho việc làm sáng tỏ một vấn đề phức tạp, một bí ẩn, hay thậm chí là sự sụp đổ của một kế hoạch hoặc một tình huống.

Usage Note

Diễn tả hành động gỡ bỏ các sợi bị rối, đan hoặc dệt, thường là vải, dây thừng. Nó có thể mang nghĩa đen (vật chất) hoặc nghĩa bóng (kế hoạch, bí mật).
Khi mang nghĩa bóng, 'unravel' ám chỉ việc làm sáng tỏ, giải quyết một vấn đề, bí mật, hoặc kế hoạch phức tạp. Nó nhấn mạnh quá trình dần dần khám phá ra sự thật.
Diễn tả sự thất bại của một hệ thống, tổ chức hoặc một mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unraveled (chủ ngữ)
  • mystery the mystery unraveled
    (bí ẩn được làm sáng tỏ)
  • plot the plot unraveled
    (âm mưu bị lộ tẩy/tan vỡ)
  • scheme the scheme unraveled
    (kế hoạch đổ bể)
  • truth the truth unraveled
    (sự thật dần hé lộ)
  • society society unraveled
    (xã hội tan rã)
Adverb + unraveled
  • slowly slowly unraveled
    (từ từ gỡ rối/sụp đổ)
  • gradually gradually unraveled
    (dần dần làm sáng tỏ/tan rã)
  • completely completely unraveled
    (hoàn toàn đổ bể/được làm sáng tỏ)

Idioms

  • unravel a mystery/secret

    làm sáng tỏ một bí ẩn/bí mật

    "Detectives worked hard to unravel the mystery of the missing jewels."

    (Các thám tử đã làm việc vất vả để làm sáng tỏ bí ẩn về những viên ngọc đã mất.)

  • have one's life unravel

    cuộc đời ai đó tan nát/sụp đổ (do gặp nhiều vấn đề nghiêm trọng)

    "After losing his job and his home, his life began to unravel."

    (Sau khi mất việc và nhà cửa, cuộc đời anh ấy bắt đầu tan nát.)

  • unravel a tangled web (of lies)

    gỡ rối một mớ bòng bong (những lời nói dối)

    "The journalist tried to unravel the tangled web of lies surrounding the scandal."

    (Nhà báo đã cố gắng gỡ rối mớ bòng bong những lời dối trá xung quanh vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unraveled

Động từ
Lật mặt

Tháo ra, gỡ ra (các sợi bị xoắn, đan hoặc dệt).

"She unraveled the sweater to reuse the yarn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the mystery had unraveled quickly.
Cô ấy nói rằng bí ẩn đã được làm sáng tỏ một cách nhanh chóng.
Phủ định
He said that the knitting had not unraveled despite the cat's efforts.
Anh ấy nói rằng chiếc áo len đan đã không bị bung ra mặc dù con mèo đã cố gắng.
Nghi vấn
She asked if the situation had unraveled completely.
Cô ấy hỏi liệu tình hình đã hoàn toàn rối tung lên chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unraveled".

Trong văn hóa trinh thám và giải đố

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện trinh thám và phim ảnh, từ 'unravel' thường được sử dụng để mô tả quá trình giải quyết một vụ án phức tạp hoặc làm sáng tỏ một bí ẩn. Cụm từ 'unravel a crime' (làm sáng tỏ một vụ án) gợi lên hình ảnh một thám tử tỉ mỉ gỡ từng nút thắt, xâu chuỗi các manh mối nhỏ để tìm ra sự thật, giống như gỡ một cuộn len bị rối.

Phép ẩn dụ cho sự sụp đổ cá nhân

Trong ngôn ngữ hàng ngày, 'unravel' cũng là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho trạng thái tinh thần hoặc cuộc sống của một người đang gặp khủng hoảng và dần mất kiểm soát. Khi nói 'someone's life is unraveling' (cuộc đời ai đó đang tan nát), nó gợi lên hình ảnh một cấu trúc vững chắc đang bị tháo gỡ từng phần, mất đi sự gắn kết và có nguy cơ sụp đổ hoàn toàn. Điều này thường liên quan đến các vấn đề về sức khỏe tâm thần, áp lực cuộc sống hoặc các biến cố lớn.