unraveled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To undo (twisted, knitted, or woven threads).
Vietnamese Meaning
Tháo ra, gỡ ra (các sợi bị xoắn, đan hoặc dệt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She unraveled the sweater to reuse the yarn."
"Cô ấy tháo chiếc áo len ra để tái sử dụng sợi len."
-
"The edges of the fabric had unraveled."
"Các mép vải đã bị tước sợi."
-
"His carefully constructed alibi began to unravel."
"Bằng chứng ngoại phạm được dựng lên cẩn thận của anh ta bắt đầu sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unravel | gỡ rối, làm sáng tỏ, làm đổ bể |
| Noun | unraveling | sự gỡ rối, quá trình làm sáng tỏ, sự sụp đổ |
| Adjective | unraveled | đã được gỡ rối, đã được làm sáng tỏ, đã sụp đổ (dùng như tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động gỡ bỏ các sợi bị rối, đan hoặc dệt, thường là vải, dây thừng. Nó có thể mang nghĩa đen (vật chất) hoặc nghĩa bóng (kế hoạch, bí mật).
Khi mang nghĩa bóng, 'unravel' ám chỉ việc làm sáng tỏ, giải quyết một vấn đề, bí mật, hoặc kế hoạch phức tạp. Nó nhấn mạnh quá trình dần dần khám phá ra sự thật.
Diễn tả sự thất bại của một hệ thống, tổ chức hoặc một mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mystery the mystery unraveled (bí ẩn được làm sáng tỏ)
-
plot the plot unraveled (âm mưu bị lộ tẩy/tan vỡ)
-
scheme the scheme unraveled (kế hoạch đổ bể)
-
truth the truth unraveled (sự thật dần hé lộ)
-
society society unraveled (xã hội tan rã)
-
slowly slowly unraveled (từ từ gỡ rối/sụp đổ)
-
gradually gradually unraveled (dần dần làm sáng tỏ/tan rã)
-
completely completely unraveled (hoàn toàn đổ bể/được làm sáng tỏ)
Idioms
-
unravel a mystery/secret
làm sáng tỏ một bí ẩn/bí mật
"Detectives worked hard to unravel the mystery of the missing jewels."
(Các thám tử đã làm việc vất vả để làm sáng tỏ bí ẩn về những viên ngọc đã mất.)
-
have one's life unravel
cuộc đời ai đó tan nát/sụp đổ (do gặp nhiều vấn đề nghiêm trọng)
"After losing his job and his home, his life began to unravel."
(Sau khi mất việc và nhà cửa, cuộc đời anh ấy bắt đầu tan nát.)
-
unravel a tangled web (of lies)
gỡ rối một mớ bòng bong (những lời nói dối)
"The journalist tried to unravel the tangled web of lies surrounding the scandal."
(Nhà báo đã cố gắng gỡ rối mớ bòng bong những lời dối trá xung quanh vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unraveled
Động từTháo ra, gỡ ra (các sợi bị xoắn, đan hoặc dệt).
"She unraveled the sweater to reuse the yarn."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the mystery had unraveled quickly. |
Cô ấy nói rằng bí ẩn đã được làm sáng tỏ một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | He said that the knitting had not unraveled despite the cat's efforts. |
Anh ấy nói rằng chiếc áo len đan đã không bị bung ra mặc dù con mèo đã cố gắng. |
| Nghi vấn | She asked if the situation had unraveled completely. |
Cô ấy hỏi liệu tình hình đã hoàn toàn rối tung lên chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unraveled".
