body cell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of the living structural units of the body, except for germ cells.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ đơn vị cấu trúc sống nào của cơ thể, ngoại trừ tế bào mầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Body cells require nutrients and oxygen to function properly."
"Các tế bào cơ thể cần chất dinh dưỡng và oxy để hoạt động bình thường."
-
"Cancer develops when body cells grow uncontrollably."
"Ung thư phát triển khi các tế bào cơ thể phát triển không kiểm soát."
-
"The human body is composed of trillions of body cells."
"Cơ thể người được cấu tạo từ hàng nghìn tỷ tế bào cơ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cellular | thuộc về tế bào, có cấu tạo tế bào |
| Adjective | subcellular | dưới tế bào (chỉ các cấu trúc bên trong tế bào) |
| Adjective | multicellular | đa bào (có nhiều tế bào) |
| Adjective | unicellular | đơn bào (chỉ có một tế bào) |
| Noun | cytology | tế bào học (ngành khoa học nghiên cứu về tế bào) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các tế bào tạo nên các mô và cơ quan trong cơ thể. Nó phân biệt với tế bào mầm (germ cell), là tế bào sinh sản (tinh trùng và trứng).
Prepositions
"in": Chỉ vị trí tế bào trong cơ thể hoặc mô. Ví dụ: 'body cells in the liver'.
"of": Chỉ thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'a collection of body cells'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy body cell (tế bào cơ thể khỏe mạnh)
-
damaged body cell (tế bào cơ thể bị tổn thương)
-
cancerous body cell (tế bào cơ thể ung thư)
-
normal body cell (tế bào cơ thể bình thường)
-
damage body cells (làm tổn thương các tế bào cơ thể)
-
protect body cells (bảo vệ các tế bào cơ thể)
-
affect body cells (ảnh hưởng đến các tế bào cơ thể)
-
regenerate body cells (tái tạo các tế bào cơ thể)
-
body cell mutation (sự đột biến tế bào cơ thể)
-
body cell division (sự phân chia tế bào cơ thể)
-
body cell growth (sự phát triển của tế bào cơ thể)
Idioms
-
with every cell in one's body
Bằng tất cả sức lực, tâm trí và cảm xúc; một cách vô cùng mãnh liệt.
"I wanted that job with every cell in my body."
(Tôi đã khao khát có được công việc đó bằng cả con người mình.)
-
(Body cells are) the building blocks of the body
Một cách nói hình ảnh để diễn tả (tế bào cơ thể là) những đơn vị nền tảng, cơ bản nhất xây dựng nên toàn bộ cơ thể.
"Children learn in school that body cells are the building blocks of the body."
(Trẻ em được học ở trường rằng tế bào cơ thể là những viên gạch xây nên cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body cell
danh từBất kỳ đơn vị cấu trúc sống nào của cơ thể, ngoại trừ tế bào mầm.
"Body cells require nutrients and oxygen to function properly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body cell".
