(Top Banner Ad)
body cell
B1
danh từ B1 Y học

body cell

UK: /ˈbɒdi sel/ • US: /ˈbɑːdi sel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào cơ thể tế bào soma
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the living structural units of the body, except for germ cells.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ đơn vị cấu trúc sống nào của cơ thể, ngoại trừ tế bào mầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Body cells require nutrients and oxygen to function properly."

    "Các tế bào cơ thể cần chất dinh dưỡng và oxy để hoạt động bình thường."

  • "Cancer develops when body cells grow uncontrollably."

    "Ung thư phát triển khi các tế bào cơ thể phát triển không kiểm soát."

  • "The human body is composed of trillions of body cells."

    "Cơ thể người được cấu tạo từ hàng nghìn tỷ tế bào cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cellular thuộc về tế bào, có cấu tạo tế bào
Adjective subcellular dưới tế bào (chỉ các cấu trúc bên trong tế bào)
Adjective multicellular đa bào (có nhiều tế bào)
Adjective unicellular đơn bào (chỉ có một tế bào)
Noun cytology tế bào học (ngành khoa học nghiên cứu về tế bào)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰewdʰ- (to be aware, make aware)
Proto-Germanic
*budagą (body)
Old English
bodig (body, trunk)
Proto-Indo-European
*ḱel- (to cover, conceal)
Latin
cella (small room, storeroom)
Middle English
celle
Modern English
body cell

Những 'Căn phòng nhỏ' Tạo nên Sự sống

Từ 'cell' (tế bào) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cella', nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Năm 1665, nhà khoa học Robert Hooke lần đầu tiên nhìn vào một miếng vỏ cây bần qua kính hiển vi. Ông thấy những khoang nhỏ li ti, trống rỗng và chúng làm ông liên tưởng đến những căn phòng nhỏ (cells) trong tu viện. Từ đó, cái tên 'cell' ra đời để chỉ đơn vị cơ bản của sự sống.

Nguồn gốc của 'Body'

Từ 'body' (cơ thể) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bodig', có nghĩa là 'thân' hoặc 'toàn bộ khung hình của người hay động vật'. Từ này nhấn mạnh đến hình dạng vật lý hữu hình của chúng ta, là ngôi nhà chứa đựng hàng nghìn tỷ 'tế bào cơ thể' (body cells).

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các tế bào tạo nên các mô và cơ quan trong cơ thể. Nó phân biệt với tế bào mầm (germ cell), là tế bào sinh sản (tinh trùng và trứng).

Prepositions

in of

"in": Chỉ vị trí tế bào trong cơ thể hoặc mô. Ví dụ: 'body cells in the liver'.
"of": Chỉ thành phần cấu tạo. Ví dụ: 'a collection of body cells'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body cell
  • healthy body cell
    (tế bào cơ thể khỏe mạnh)
  • damaged body cell
    (tế bào cơ thể bị tổn thương)
  • cancerous body cell
    (tế bào cơ thể ung thư)
  • normal body cell
    (tế bào cơ thể bình thường)
Verb + body cell
  • damage body cells
    (làm tổn thương các tế bào cơ thể)
  • protect body cells
    (bảo vệ các tế bào cơ thể)
  • affect body cells
    (ảnh hưởng đến các tế bào cơ thể)
  • regenerate body cells
    (tái tạo các tế bào cơ thể)
Noun + body cell
  • body cell mutation
    (sự đột biến tế bào cơ thể)
  • body cell division
    (sự phân chia tế bào cơ thể)
  • body cell growth
    (sự phát triển của tế bào cơ thể)

Idioms

  • with every cell in one's body

    Bằng tất cả sức lực, tâm trí và cảm xúc; một cách vô cùng mãnh liệt.

    "I wanted that job with every cell in my body."

    (Tôi đã khao khát có được công việc đó bằng cả con người mình.)

  • (Body cells are) the building blocks of the body

    Một cách nói hình ảnh để diễn tả (tế bào cơ thể là) những đơn vị nền tảng, cơ bản nhất xây dựng nên toàn bộ cơ thể.

    "Children learn in school that body cells are the building blocks of the body."

    (Trẻ em được học ở trường rằng tế bào cơ thể là những viên gạch xây nên cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body cell

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ đơn vị cấu trúc sống nào của cơ thể, ngoại trừ tế bào mầm.

"Body cells require nutrients and oxygen to function properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body cell".

Bản đồ Tế bào Người (The Human Cell Atlas)

Trong khoa học phương Tây, có một dự án quốc tế lớn gọi là 'Bản đồ Tế bào Người'. Mục tiêu của nó là xác định và lập bản đồ tất cả các loại tế bào trong cơ thể người. Nó được ví như 'Google Maps cho cơ thể', giúp các nhà khoa học hiểu sâu hơn về sức khỏe và bệnh tật ở cấp độ tế bào, mở ra hướng đi mới cho y học.

Nghiên cứu Tế bào Gốc và Tranh cãi Đạo đức

Nghiên cứu về tế bào gốc (một loại tế bào cơ thể đặc biệt có khả năng biến thành nhiều loại tế bào khác) là một chủ đề lớn ở các nước phương Tây. Nó mang lại hy vọng chữa các bệnh như Parkinson hay tiểu đường, nhưng cũng gây ra các cuộc tranh luận gay gắt về đạo đức, đặc biệt là khi nghiên cứu sử dụng phôi người. Điều này phản ánh sự giao thoa phức tạp giữa tiến bộ khoa học và các giá trị xã hội.