(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ throat pain
B1

throat pain

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đau họng rát họng viêm họng (trong một số trường hợp)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Throat pain'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cơn đau hoặc sự khó chịu ở cổ họng.

Definition (English Meaning)

Pain or discomfort in the throat.

Ví dụ Thực tế với 'Throat pain'

  • "I have a terrible throat pain and can barely swallow."

    "Tôi bị đau họng khủng khiếp và hầu như không nuốt được."

  • "She complained of throat pain after singing for hours."

    "Cô ấy phàn nàn về việc bị đau họng sau khi hát hàng giờ."

  • "The doctor examined her throat and diagnosed throat pain due to a viral infection."

    "Bác sĩ khám họng cho cô ấy và chẩn đoán đau họng do nhiễm virus."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Throat pain'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: throat pain
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Throat pain'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Throat pain" là một cụm từ chỉ triệu chứng đau họng nói chung. Nó có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh khác nhau, từ cảm lạnh thông thường đến viêm họng do liên cầu khuẩn. Mức độ đau có thể khác nhau, từ nhẹ đến dữ dội. Đôi khi, nó đi kèm với các triệu chứng khác như khó nuốt, ho và sốt. Cần phân biệt với 'sore throat', đây là một thuật ngữ rộng hơn chỉ sự đau rát ở cổ họng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Throat pain'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)