throat pain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pain or discomfort in the throat.
Vietnamese Meaning
Cơn đau hoặc sự khó chịu ở cổ họng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a terrible throat pain and can barely swallow."
"Tôi bị đau họng khủng khiếp và hầu như không nuốt được."
-
"She complained of throat pain after singing for hours."
"Cô ấy phàn nàn về việc bị đau họng sau khi hát hàng giờ."
-
"The doctor examined her throat and diagnosed throat pain due to a viral infection."
"Bác sĩ khám họng cho cô ấy và chẩn đoán đau họng do nhiễm virus."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Throat pain" là một cụm từ chỉ triệu chứng đau họng nói chung. Nó có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh khác nhau, từ cảm lạnh thông thường đến viêm họng do liên cầu khuẩn. Mức độ đau có thể khác nhau, từ nhẹ đến dữ dội. Đôi khi, nó đi kèm với các triệu chứng khác như khó nuốt, ho và sốt. Cần phân biệt với 'sore throat', đây là một thuật ngữ rộng hơn chỉ sự đau rát ở cổ họng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sore sore throat pain (đau họng (có vết loét, sưng))
-
severe severe throat pain (đau họng dữ dội)
-
mild mild throat pain (đau họng nhẹ)
-
chronic chronic throat pain (đau họng mãn tính)
-
have have throat pain (bị đau họng)
-
experience experience throat pain (trải qua cơn đau họng)
-
relieve relieve throat pain (làm dịu cơn đau họng)
-
cause cause throat pain (gây đau họng)
-
cause of cause of throat pain (nguyên nhân gây đau họng)
-
symptom of symptom of throat pain (triệu chứng đau họng)
-
treatment for treatment for throat pain (cách điều trị đau họng)
Idioms
-
to suffer from throat pain
bị đau họng, chịu đựng cơn đau họng
"Many people suffer from throat pain during cold and flu season."
(Nhiều người bị đau họng trong mùa cảm lạnh và cúm.)
-
to get over throat pain
khỏi đau họng, vượt qua cơn đau họng
"I hope you get over your throat pain soon."
(Tôi hy vọng bạn sẽ sớm khỏi đau họng.)
-
to ease throat pain
làm dịu cơn đau họng
"Warm tea with honey can help to ease throat pain."
(Trà ấm với mật ong có thể giúp làm dịu cơn đau họng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
throat pain
Danh từCơn đau hoặc sự khó chịu ở cổ họng.
"I have a terrible throat pain and can barely swallow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throat pain".
