(Top Banner Ad)
throat pain
B1
Danh từ B1 Y học

throat pain

UK: /θrəʊt peɪn/ • US: /θroʊt peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau họng rát họng viêm họng (trong một số trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain or discomfort in the throat.

Vietnamese Meaning

Cơn đau hoặc sự khó chịu ở cổ họng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a terrible throat pain and can barely swallow."

    "Tôi bị đau họng khủng khiếp và hầu như không nuốt được."

  • "She complained of throat pain after singing for hours."

    "Cô ấy phàn nàn về việc bị đau họng sau khi hát hàng giờ."

  • "The doctor examined her throat and diagnosed throat pain due to a viral infection."

    "Bác sĩ khám họng cho cô ấy và chẩn đoán đau họng do nhiễm virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun throat cổ họng, họng
Noun pain cơn đau, sự đau đớn
Adjective throaty khàn khàn (giọng nói); phát ra từ cổ họng
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adverb painfully một cách đau đớn
Verb to pain làm đau, gây đau đớn
Adjective painless không đau, không gây đau

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*trut-
Proto-Germanic
*þrutō
Old English
þrote
Middle English
throte
Modern English
throat
PIE (Proto-Indo-European)
*kʷoyneh₂
Ancient Greek
ποινή (poinē)
Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine
Modern English
pain
Modern English
throat pain (compound)

Nguồn gốc của 'throat'

Từ 'throat' (họng, cổ họng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þrote', sau đó là tiếng Proto-Germanic và xa hơn nữa là tiếng Proto-Indo-European. Nó luôn dùng để chỉ phần phía trước của cổ, nơi chứa đường hô hấp và thực quản.

Nguồn gốc của 'pain'

Từ 'pain' (đau đớn) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'peine', mà lại từ tiếng Latin 'poena' (hình phạt, sự trừng phạt). Ban đầu, nó có nghĩa là 'sự trừng phạt' hoặc 'hình phạt', nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã chuyển sang cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.

Sự kết hợp 'throat pain'

'Throat pain' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nghĩa rõ ràng để mô tả một tình trạng y tế cụ thể: 'đau ở cổ họng'. Sự kết hợp này rất trực tiếp và mô tả chính xác cảm giác khó chịu ở vùng cổ họng.

Usage Note

"Throat pain" là một cụm từ chỉ triệu chứng đau họng nói chung. Nó có thể là dấu hiệu của nhiều bệnh khác nhau, từ cảm lạnh thông thường đến viêm họng do liên cầu khuẩn. Mức độ đau có thể khác nhau, từ nhẹ đến dữ dội. Đôi khi, nó đi kèm với các triệu chứng khác như khó nuốt, ho và sốt. Cần phân biệt với 'sore throat', đây là một thuật ngữ rộng hơn chỉ sự đau rát ở cổ họng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throat pain
  • sore sore throat pain
    (đau họng (có vết loét, sưng))
  • severe severe throat pain
    (đau họng dữ dội)
  • mild mild throat pain
    (đau họng nhẹ)
  • chronic chronic throat pain
    (đau họng mãn tính)
Verb + throat pain
  • have have throat pain
    (bị đau họng)
  • experience experience throat pain
    (trải qua cơn đau họng)
  • relieve relieve throat pain
    (làm dịu cơn đau họng)
  • cause cause throat pain
    (gây đau họng)
Noun + throat pain
  • cause of cause of throat pain
    (nguyên nhân gây đau họng)
  • symptom of symptom of throat pain
    (triệu chứng đau họng)
  • treatment for treatment for throat pain
    (cách điều trị đau họng)

Idioms

  • to suffer from throat pain

    bị đau họng, chịu đựng cơn đau họng

    "Many people suffer from throat pain during cold and flu season."

    (Nhiều người bị đau họng trong mùa cảm lạnh và cúm.)

  • to get over throat pain

    khỏi đau họng, vượt qua cơn đau họng

    "I hope you get over your throat pain soon."

    (Tôi hy vọng bạn sẽ sớm khỏi đau họng.)

  • to ease throat pain

    làm dịu cơn đau họng

    "Warm tea with honey can help to ease throat pain."

    (Trà ấm với mật ong có thể giúp làm dịu cơn đau họng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throat pain

Danh từ
Lật mặt

Cơn đau hoặc sự khó chịu ở cổ họng.

"I have a terrible throat pain and can barely swallow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throat pain".

Các biện pháp khắc phục tại nhà

Ở các nước phương Tây, khi bị đau họng, người ta thường dùng các biện pháp khắc phục tại nhà như uống trà ấm với mật ong và chanh, súc miệng bằng nước muối ấm, hoặc ngậm kẹo ngậm ho (lozenges) để làm dịu cảm giác khó chịu. Đây là những phương pháp phổ biến được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Ảnh hưởng đến giao tiếp và sinh hoạt

Đau họng thường đi kèm với các triệu chứng như khàn tiếng hoặc mất giọng, gây khó khăn trong giao tiếp. Điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến công việc, học tập và các hoạt động xã hội, khiến người bệnh phải nghỉ ngơi và tránh nói chuyện nhiều để phục hồi.