(Top Banner Ad)
sorrowing
C1
Tính từ (Adjective) C1 Cảm xúc/Tâm lý

sorrowing

UK: /ˈsɒrəʊɪŋ/ • US: /ˈsɑːroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đau buồn đau khổ buồn bã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or expressing sorrow; grieving.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn; đau buồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sorrowing family gathered at the funeral."

    "Gia đình đau buồn tập trung tại đám tang."

  • "Sorrowing, she wrote a poem about her lost love."

    "Đau buồn, cô viết một bài thơ về mối tình đã mất."

  • "The painting depicted a sorrowing woman with tear-filled eyes."

    "Bức tranh miêu tả một người phụ nữ đau buồn với đôi mắt đẫm lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sorrow nỗi buồn, sự đau khổ
Verb sorrow đau buồn, than khóc
Adjective sorrowful buồn bã, đau khổ
Adverb sorrowfully một cách buồn bã, đau khổ
Noun sorrower người đau buồn, người than khóc
Adjective unsorrowing không đau buồn, không than khóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sorgō
Old English
sorg
Old English
sorgian
Middle English
sorowe
Middle English
sorowen
Modern English
sorrow
Modern English
sorrowing

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'sorrowing' có nguồn gốc từ từ 'sorrow', mà bản thân 'sorrow' lại bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là `*sorgō`, mang nghĩa 'sự lo lắng, sự bận tâm' hoặc 'nỗi buồn'. Điều này cho thấy cảm giác buồn bã, lo âu đã là một phần của trải nghiệm con người từ rất lâu đời.

Sự phát triển trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh cổ, từ 'sorg' (danh từ) và 'sorgian' (động từ) đã được dùng để chỉ nỗi đau khổ và hành động đau khổ. Qua thời Trung Anh, từ này phát triển thành 'sorowe' và 'sorowen'. Đến tiếng Anh hiện đại, 'sorrow' trở thành danh từ và động từ, và 'sorrowing' được hình thành như một phân từ hiện tại (present participle), dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó đang buồn bã, hoặc hành động đau buồn.

Usage Note

Từ 'sorrowing' thường được dùng để mô tả trạng thái hiện tại của một người đang trải qua nỗi buồn, thường là do mất mát hoặc thất vọng. Nó nhấn mạnh sự hiện diện và sự kéo dài của cảm xúc đó. Khác với 'sad' chỉ đơn thuần là buồn, 'sorrowing' mang sắc thái sâu sắc và trang trọng hơn, thường liên quan đến những sự kiện lớn, mang tính chất mất mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Sorrowing + Noun
  • sorrowing sorrowing mother
    (người mẹ đau khổ)
  • sorrowing sorrowing heart
    (trái tim đau buồn)
  • sorrowing sorrowing face
    (khuôn mặt đau khổ)
  • sorrowing sorrowing multitude
    (đám đông đang than khóc)
Adverb + sorrowing
  • deeply deeply sorrowing
    (đau buồn sâu sắc)
  • silently silently sorrowing
    (lặng lẽ đau buồn)
  • still still sorrowing
    (vẫn còn đang đau buồn)
Verb + sorrowing
  • stop stop sorrowing
    (ngừng đau buồn)
  • begin begin sorrowing
    (bắt đầu đau buồn)
  • be be sorrowing
    (đang đau buồn)

Idioms

  • A time for sorrowing

    Thời điểm để than khóc/để đau buồn

    "After the loss, it was a time for sorrowing and reflection."

    (Sau mất mát, đó là thời điểm để than khóc và suy ngẫm.)

  • Beyond sorrowing

    Vượt quá nỗi đau buồn (đến mức không thể đau buồn hơn được nữa, thường là đã chấp nhận)

    "She seemed beyond sorrowing, accepting her fate with a quiet dignity."

    (Cô ấy dường như đã vượt qua nỗi đau buồn, chấp nhận số phận mình với một phẩm giá thầm lặng.)

  • In sorrowing silence

    Trong sự im lặng đau buồn

    "The family gathered in sorrowing silence around the coffin."

    (Gia đình tụ tập trong sự im lặng đau buồn quanh cỗ quan tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sorrowing

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn; đau buồn.

"The sorrowing family gathered at the funeral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been sorrowing over the loss of her pet for weeks before she finally started to feel better.
Cô ấy đã đau buồn vì mất thú cưng của mình trong nhiều tuần trước khi cuối cùng cô ấy bắt đầu cảm thấy tốt hơn.
Phủ định
They hadn't been sorrowing for long when they received the news that he was alive.
Họ đã không đau buồn lâu khi nhận được tin anh ấy còn sống.
Nghi vấn
Had he been sorrowing in silence before he finally decided to talk about his feelings?
Có phải anh ấy đã đau buồn trong im lặng trước khi cuối cùng quyết định nói về cảm xúc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorrowing".

Tang lễ và nghi thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sorrowing' (sự đau buồn) thường gắn liền với các nghi lễ tang lễ và thời gian để tang. Người ta thường mặc đồ màu tối (đặc biệt là màu đen) để thể hiện nỗi buồn và sự tôn kính đối với người đã khuất. Đây là khoảng thời gian để người thân và bạn bè bày tỏ sự thương tiếc và chia sẻ gánh nặng nỗi đau.

Biểu cảm nghệ thuật

Nỗi đau buồn là một chủ đề phổ biến trong văn học, âm nhạc và nghệ thuật thị giác phương Tây. Từ những bài thơ bi thương đến các bản nhạc cổ điển da diết hay những bức tranh khắc họa gương mặt đầy đau khổ, 'sorrowing' được khám phá như một phần sâu sắc và phức tạp của trải nghiệm con người, thường mang lại sự đồng cảm và catharsis (sự thanh lọc cảm xúc) cho người tiếp nhận.