(Top Banner Ad)
straighten yourself out
B2
Thành ngữ B2 Tâm lý học, Cải thiện bản thân

straighten yourself out

UK: /ˈstreɪtn jɔːˈself aʊt/ • US: /ˈstreɪtn jərˈself aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cải tà quy chính hoàn lương thay đổi bản tính làm lại cuộc đời tu tỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To improve your behavior and become a more responsible and acceptable person.

Vietnamese Meaning

Cải thiện hành vi của bản thân và trở thành một người có trách nhiệm và được chấp nhận hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs to straighten himself out before he loses his job."

    "Anh ta cần phải thay đổi bản thân trước khi mất việc."

  • "If you don't straighten yourself out, you'll end up in jail."

    "Nếu bạn không thay đổi bản thân, bạn sẽ kết thúc trong tù."

  • "She decided to straighten herself out after her divorce."

    "Cô ấy quyết định thay đổi bản thân sau khi ly hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, ngay thẳng, chính trực
Noun straightness sự thẳng thắn, sự ngay thẳng; sự ngay ngắn
Adjective straightforward thẳng thắn, chân thật; đơn giản, dễ hiểu
Adverb straightforwardly một cách thẳng thắn; một cách đơn giản
Verb straighten làm cho thẳng, sắp xếp gọn gàng, chấn chỉnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cải thiện bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strek- (to stretch, be stiff)
Old English
streccan (to stretch), streht (stretched, straight)
Middle English
streight (straight)
Modern English
straight (adjective/adverb) + -en (verb suffix) → straighten
Modern English
straighten out (phrasal verb) + yourself (reflexive pronoun) → straighten yourself out

Nguồn gốc của cụm từ 'straighten yourself out'

Cụm từ 'straighten yourself out' bắt nguồn từ 'straight' (thẳng), mà gốc gác là từ tiếng Anh cổ 'streht' (nghĩa là 'được kéo thẳng'). Khi thêm hậu tố '-en' để tạo thành động từ 'straighten', nó mang nghĩa 'làm cho thẳng'. Kết hợp với giới từ 'out' (hoàn thành, giải quyết) và đại từ phản thân 'yourself' (chính bạn), cụm từ này mang ý nghĩa ẩn dụ là tự mình 'làm cho cuộc sống, tư duy hoặc hành vi trở nên ngay ngắn, trật tự và đúng đắn trở lại'. Giống như việc bạn gỡ rối một sợi dây hay làm thẳng một con đường quanh co, nó hàm ý tự mình cải thiện và sắp xếp lại mọi thứ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để khuyên ai đó đang gặp rắc rối hoặc có những hành vi tiêu cực nên thay đổi. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn giản là 'cải thiện'. Nó ngụ ý một sự thay đổi lớn và mang tính tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi trước
  • need to You really need to straighten yourself out.
    (Bạn thực sự cần phải chấn chỉnh lại bản thân mình.)
  • try to He's trying to straighten himself out after a difficult period.
    (Anh ấy đang cố gắng chấn chỉnh lại bản thân sau một giai đoạn khó khăn.)
  • manage to She finally managed to straighten herself out and find a new job.
    (Cuối cùng cô ấy cũng xoay sở để chấn chỉnh bản thân và tìm được một công việc mới.)
Cụm từ với
  • It's time to It's time to straighten yourself out and get serious about your future.
    (Đã đến lúc bạn phải chấn chỉnh lại bản thân và nghiêm túc với tương lai của mình rồi.)
  • You'd better You'd better straighten yourself out if you want to succeed.
    (Bạn tốt hơn nên chấn chỉnh lại bản thân nếu muốn thành công.)

Idioms

  • straighten oneself out

    Chấn chỉnh bản thân; giải quyết các vấn đề cá nhân; cải thiện hành vi, thói quen hoặc tình hình cuộc sống của mình.

    "After years of making bad choices, he finally decided it was time to straighten himself out."

    (Sau nhiều năm đưa ra những lựa chọn sai lầm, cuối cùng anh ấy đã quyết định đã đến lúc phải chấn chỉnh lại bản thân.)

  • straighten out one's life

    Sắp xếp lại cuộc sống của mình; đưa cuộc sống vào quỹ đạo tốt đẹp và có trật tự hơn.

    "She spent a year traveling, trying to straighten out her life and figure out what she wanted."

    (Cô ấy dành một năm để đi du lịch, cố gắng sắp xếp lại cuộc sống và tìm ra điều mình muốn.)

  • straighten out one's thinking / head

    Làm cho suy nghĩ rõ ràng, mạch lạc hơn; giải tỏa sự bối rối hoặc những ý nghĩ tiêu cực.

    "He went for a long walk to straighten out his thinking before making a decision."

    (Anh ấy đã đi bộ một quãng dài để làm cho suy nghĩ của mình rõ ràng hơn trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straighten yourself out

Thành ngữ
Lật mặt

Cải thiện hành vi của bản thân và trở thành một người có trách nhiệm và được chấp nhận hơn.

"He needs to straighten himself out before he loses his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straighten yourself out".

Tinh thần tự chủ và trách nhiệm cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'straighten yourself out' phản ánh một giá trị quan trọng: tinh thần tự chủ và trách nhiệm cá nhân. Người ta khuyến khích mỗi cá nhân phải tự mình giải quyết vấn đề, cải thiện bản thân và không đổ lỗi cho hoàn cảnh. Cụm từ này nhấn mạnh khả năng và nghĩa vụ tự định hướng, tự sửa chữa những sai lầm của chính mình.

Cơ hội 'làm lại từ đầu'

Cụm từ này cũng gắn liền với ý niệm về việc 'turning over a new leaf' (lật sang một trang mới) hay 'fresh start' (một khởi đầu mới). Nó ngụ ý rằng, dù bạn đã mắc lỗi hay gặp khó khăn, bạn luôn có cơ hội để chấn chỉnh bản thân, học hỏi từ kinh nghiệm và bắt đầu lại một cách tích cực hơn. Điều này thể hiện niềm tin vào khả năng thay đổi và phát triển của con người.