straighten yourself out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To improve your behavior and become a more responsible and acceptable person.
Vietnamese Meaning
Cải thiện hành vi của bản thân và trở thành một người có trách nhiệm và được chấp nhận hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needs to straighten himself out before he loses his job."
"Anh ta cần phải thay đổi bản thân trước khi mất việc."
-
"If you don't straighten yourself out, you'll end up in jail."
"Nếu bạn không thay đổi bản thân, bạn sẽ kết thúc trong tù."
-
"She decided to straighten herself out after her divorce."
"Cô ấy quyết định thay đổi bản thân sau khi ly hôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | thẳng, ngay thẳng, chính trực |
| Noun | straightness | sự thẳng thắn, sự ngay thẳng; sự ngay ngắn |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, chân thật; đơn giản, dễ hiểu |
| Adverb | straightforwardly | một cách thẳng thắn; một cách đơn giản |
| Verb | straighten | làm cho thẳng, sắp xếp gọn gàng, chấn chỉnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để khuyên ai đó đang gặp rắc rối hoặc có những hành vi tiêu cực nên thay đổi. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn giản là 'cải thiện'. Nó ngụ ý một sự thay đổi lớn và mang tính tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to You really need to straighten yourself out. (Bạn thực sự cần phải chấn chỉnh lại bản thân mình.)
-
try to He's trying to straighten himself out after a difficult period. (Anh ấy đang cố gắng chấn chỉnh lại bản thân sau một giai đoạn khó khăn.)
-
manage to She finally managed to straighten herself out and find a new job. (Cuối cùng cô ấy cũng xoay sở để chấn chỉnh bản thân và tìm được một công việc mới.)
-
It's time to It's time to straighten yourself out and get serious about your future. (Đã đến lúc bạn phải chấn chỉnh lại bản thân và nghiêm túc với tương lai của mình rồi.)
-
You'd better You'd better straighten yourself out if you want to succeed. (Bạn tốt hơn nên chấn chỉnh lại bản thân nếu muốn thành công.)
Idioms
-
straighten oneself out
Chấn chỉnh bản thân; giải quyết các vấn đề cá nhân; cải thiện hành vi, thói quen hoặc tình hình cuộc sống của mình.
"After years of making bad choices, he finally decided it was time to straighten himself out."
(Sau nhiều năm đưa ra những lựa chọn sai lầm, cuối cùng anh ấy đã quyết định đã đến lúc phải chấn chỉnh lại bản thân.)
-
straighten out one's life
Sắp xếp lại cuộc sống của mình; đưa cuộc sống vào quỹ đạo tốt đẹp và có trật tự hơn.
"She spent a year traveling, trying to straighten out her life and figure out what she wanted."
(Cô ấy dành một năm để đi du lịch, cố gắng sắp xếp lại cuộc sống và tìm ra điều mình muốn.)
-
straighten out one's thinking / head
Làm cho suy nghĩ rõ ràng, mạch lạc hơn; giải tỏa sự bối rối hoặc những ý nghĩ tiêu cực.
"He went for a long walk to straighten out his thinking before making a decision."
(Anh ấy đã đi bộ một quãng dài để làm cho suy nghĩ của mình rõ ràng hơn trước khi đưa ra quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straighten yourself out
Thành ngữCải thiện hành vi của bản thân và trở thành một người có trách nhiệm và được chấp nhận hơn.
"He needs to straighten himself out before he loses his job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straighten yourself out".
