sorted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sắp xếp; được sắp xếp theo loại hoặc kiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The books were sorted by genre."
"Những cuốn sách đã được sắp xếp theo thể loại."
-
"Everything is sorted for the trip."
"Mọi thứ đã được sắp xếp cho chuyến đi."
-
"Don't worry, I've got it sorted."
"Đừng lo, tôi đã giải quyết xong rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sort | sắp xếp, phân loại |
| Noun | sort | loại, hạng, kiểu |
| Noun | sorter | máy/người phân loại |
| Noun | sorting | sự sắp xếp, sự phân loại |
| Adjective | unsorted | chưa được sắp xếp, chưa được phân loại |
| Noun | assortment | sự phân loại, bộ sưu tập đa dạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự ngăn nắp, có trật tự. Cũng có thể mang nghĩa 'đã được giải quyết, ổn thỏa' trong các tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get sorted (được sắp xếp, được giải quyết)
-
have have things sorted (đã sắp xếp mọi thứ ổn thỏa)
-
be be sorted (đã được sắp xếp/giải quyết xong)
-
all all sorted (mọi thứ đã đâu vào đấy, đã xong xuôi)
-
well well sorted (được sắp xếp/tổ chức tốt)
-
properly properly sorted (được sắp xếp/giải quyết đúng cách)
Idioms
-
get sorted out
giải quyết vấn đề, sắp xếp mọi chuyện
"I need to get my finances sorted out."
(Tôi cần sắp xếp lại tài chính của mình.)
-
that's me sorted
(tiếng lóng Anh) tôi đã xong xuôi, mọi việc đã ổn thỏa với tôi
"You've given me a coffee and a croissant? That's me sorted for the morning!"
(Bạn cho tôi cà phê và bánh sừng bò à? Vậy là tôi đã ổn cho buổi sáng rồi!)
-
be sorted for something
đã có đủ/đã được chuẩn bị cho cái gì
"We're sorted for drinks for the party."
(Chúng tôi đã có đủ đồ uống cho bữa tiệc rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sorted
Tính từĐược sắp xếp; được sắp xếp theo loại hoặc kiểu.
"The books were sorted by genre."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has sorted all the documents efficiently. |
Cô ấy đã sắp xếp tất cả các tài liệu một cách hiệu quả. |
| Phủ định | They haven't sorted out their differences yet. |
Họ vẫn chưa giải quyết được những bất đồng của họ. |
| Nghi vấn | Has the company sorted through all the applications? |
Công ty đã sàng lọc hết tất cả các đơn xin việc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorted".
