(Top Banner Ad)
perfect match
B2
Danh từ B2 Tổng quát

perfect match

UK: /ˈpɜːfɪkt mætʃ/ • US: /ˈpɜːrfɪkt mætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cặp đôi hoàn hảo sự kết hợp hoàn hảo hợp cạ vừa như in
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A combination or pairing of two or more things that are ideally suited to each other.

Vietnamese Meaning

Sự kết hợp hoặc ghép đôi của hai hoặc nhiều thứ hoàn toàn phù hợp với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are a perfect match and complement each other perfectly."

    "Họ là một cặp trời sinh và bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo."

  • "The wine was a perfect match for the rich, creamy pasta."

    "Loại rượu này hoàn toàn phù hợp với món mì ống kem béo ngậy."

  • "Finding the right talent is about creating a perfect match between people and roles."

    "Tìm kiếm đúng nhân tài là tạo ra sự phù hợp hoàn hảo giữa con người và vai trò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Adverb perfectly một cách hoàn hảo
Noun match sự kết hợp, cặp đôi; trận đấu; que diêm
Verb match phù hợp, sánh đôi, đối chiếu
Adjective matching tương ứng, phù hợp
Adjective unmatched không thể sánh bằng, vô song

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perficere
Latin
perfectus
Old French
parfit
Middle English
parfit
Modern English
perfect
Proto-Germanic
*makkô
Old English
mæcca
Middle English
mache
Modern English
match

Nguồn gốc 'perfect match'

Cụm từ 'perfect match' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Perfect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfectus', nghĩa là 'đã hoàn thành, trọn vẹn'. 'Match' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæcca', nghĩa là 'người bạn, bạn đời' hoặc 'người ngang hàng'. Khi ghép lại, 'perfect match' tạo nên ý nghĩa của một sự kết hợp hoàn hảo, một cặp đôi lý tưởng, hoặc một sự phù hợp tuyệt đối, nơi mọi yếu tố đều ăn khớp và bổ sung cho nhau một cách trọn vẹn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phù hợp lý tưởng giữa hai người (trong mối quan hệ lãng mạn hoặc tình bạn), hoặc giữa các đối tượng, ý tưởng, hoặc kỹ năng. Nó nhấn mạnh sự hài hòa, bổ sung lẫn nhau, và hiệu quả cao khi kết hợp.

Prepositions

for with

* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự kết hợp này phù hợp. Ví dụ: "This candidate is a perfect match for the job." (Ứng viên này hoàn toàn phù hợp với công việc). * **with:** Chỉ đối tượng hoặc người mà cái gì đó/ai đó phù hợp. Ví dụ: "He is a perfect match with her personality." (Anh ấy hoàn toàn phù hợp với tính cách của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfect match
  • truly truly perfect match
    (một cặp đôi/sự kết hợp thực sự hoàn hảo)
  • ideal ideal perfect match
    (một cặp đôi/sự kết hợp lý tưởng hoàn hảo)
  • absolute absolute perfect match
    (một cặp đôi/sự kết hợp hoàn hảo tuyệt đối)
Verb + perfect match
  • find find a perfect match
    (tìm thấy một cặp đôi/sự kết hợp hoàn hảo)
  • be be a perfect match
    (là một cặp đôi/sự kết hợp hoàn hảo)
  • make make a perfect match
    (tạo nên/trở thành một cặp đôi/sự kết hợp hoàn hảo)
Prepositional phrase with perfect match
  • for a perfect match for (something/someone)
    (một sự kết hợp hoàn hảo cho (ai đó/điều gì đó))
  • with a perfect match with (something/someone)
    (một sự kết hợp hoàn hảo với (ai đó/điều gì đó))

Idioms

  • perfect match

    một sự kết hợp hoàn hảo, một cặp đôi lý tưởng, một sự tương thích tuyệt vời

    "Sarah and Tom are truly a perfect match; they share all the same hobbies."

    (Sarah và Tom thực sự là một cặp đôi hoàn hảo; họ có chung tất cả các sở thích.)

  • be a perfect match for (someone/something)

    hoàn toàn phù hợp với (ai đó/điều gì đó), là sự lựa chọn lý tưởng cho

    "This sofa would be a perfect match for our new living room decor."

    (Chiếc ghế sofa này sẽ hoàn toàn phù hợp với phong cách trang trí phòng khách mới của chúng tôi.)

  • find your perfect match

    tìm thấy một nửa hoàn hảo của mình (trong tình yêu) hoặc tìm được điều/người phù hợp nhất

    "Many people hope to find their perfect match in life."

    (Nhiều người hy vọng tìm được một nửa hoàn hảo của mình trong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect match

Danh từ
Lật mặt

Sự kết hợp hoặc ghép đôi của hai hoặc nhiều thứ hoàn toàn phù hợp với nhau.

"They are a perfect match and complement each other perfectly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their personalities are a perfect match.
Tính cách của họ là một sự kết hợp hoàn hảo.
Phủ định
I don't think they're a perfect match.
Tôi không nghĩ họ là một sự kết hợp hoàn hảo.
Nghi vấn
Are they a perfect match?
Họ có phải là một sự kết hợp hoàn hảo không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their personalities are a perfect match, making them a great couple.
Tính cách của họ là một sự kết hợp hoàn hảo, khiến họ trở thành một cặp đôi tuyệt vời.
Phủ định
The job requirements are not a perfect match for her skill set.
Các yêu cầu công việc không phải là một sự phù hợp hoàn hảo cho bộ kỹ năng của cô ấy.
Nghi vấn
Is this candidate a perfect match for the open position?
Ứng viên này có phải là một sự phù hợp hoàn hảo cho vị trí đang tuyển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect match".

Tìm kiếm tri kỷ (Soulmate)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'perfect match' thường gắn liền với việc tìm kiếm 'tri kỷ' (soulmate) hay 'một nửa định mệnh' (the one) trong các mối quan hệ lãng mạn. Đây là niềm tin rằng có một người đặc biệt được sinh ra để hoàn toàn phù hợp với bạn, cả về tính cách, giá trị và mục tiêu cuộc sống.

Sự phù hợp trong công việc và sở thích

Ngoài tình yêu, 'perfect match' cũng được sử dụng rộng rãi để mô tả sự tương thích lý tưởng trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, một bộ kỹ năng 'perfect match' cho một vị trí công việc, một loại rượu vang 'perfect match' với món ăn, hay hai màu sắc 'perfect match' trong thiết kế.