perfect match
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A combination or pairing of two or more things that are ideally suited to each other.
Vietnamese Meaning
Sự kết hợp hoặc ghép đôi của hai hoặc nhiều thứ hoàn toàn phù hợp với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are a perfect match and complement each other perfectly."
"Họ là một cặp trời sinh và bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo."
-
"The wine was a perfect match for the rich, creamy pasta."
"Loại rượu này hoàn toàn phù hợp với món mì ống kem béo ngậy."
-
"Finding the right talent is about creating a perfect match between people and roles."
"Tìm kiếm đúng nhân tài là tạo ra sự phù hợp hoàn hảo giữa con người và vai trò."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn chỉnh |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo |
| Noun | match | sự kết hợp, cặp đôi; trận đấu; que diêm |
| Verb | match | phù hợp, sánh đôi, đối chiếu |
| Adjective | matching | tương ứng, phù hợp |
| Adjective | unmatched | không thể sánh bằng, vô song |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phù hợp lý tưởng giữa hai người (trong mối quan hệ lãng mạn hoặc tình bạn), hoặc giữa các đối tượng, ý tưởng, hoặc kỹ năng. Nó nhấn mạnh sự hài hòa, bổ sung lẫn nhau, và hiệu quả cao khi kết hợp.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sự kết hợp này phù hợp. Ví dụ: "This candidate is a perfect match for the job." (Ứng viên này hoàn toàn phù hợp với công việc). * **with:** Chỉ đối tượng hoặc người mà cái gì đó/ai đó phù hợp. Ví dụ: "He is a perfect match with her personality." (Anh ấy hoàn toàn phù hợp với tính cách của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly perfect match (một cặp đôi/sự kết hợp thực sự hoàn hảo)
-
ideal ideal perfect match (một cặp đôi/sự kết hợp lý tưởng hoàn hảo)
-
absolute absolute perfect match (một cặp đôi/sự kết hợp hoàn hảo tuyệt đối)
-
find find a perfect match (tìm thấy một cặp đôi/sự kết hợp hoàn hảo)
-
be be a perfect match (là một cặp đôi/sự kết hợp hoàn hảo)
-
make make a perfect match (tạo nên/trở thành một cặp đôi/sự kết hợp hoàn hảo)
-
for a perfect match for (something/someone) (một sự kết hợp hoàn hảo cho (ai đó/điều gì đó))
-
with a perfect match with (something/someone) (một sự kết hợp hoàn hảo với (ai đó/điều gì đó))
Idioms
-
perfect match
một sự kết hợp hoàn hảo, một cặp đôi lý tưởng, một sự tương thích tuyệt vời
"Sarah and Tom are truly a perfect match; they share all the same hobbies."
(Sarah và Tom thực sự là một cặp đôi hoàn hảo; họ có chung tất cả các sở thích.)
-
be a perfect match for (someone/something)
hoàn toàn phù hợp với (ai đó/điều gì đó), là sự lựa chọn lý tưởng cho
"This sofa would be a perfect match for our new living room decor."
(Chiếc ghế sofa này sẽ hoàn toàn phù hợp với phong cách trang trí phòng khách mới của chúng tôi.)
-
find your perfect match
tìm thấy một nửa hoàn hảo của mình (trong tình yêu) hoặc tìm được điều/người phù hợp nhất
"Many people hope to find their perfect match in life."
(Nhiều người hy vọng tìm được một nửa hoàn hảo của mình trong đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect match
Danh từSự kết hợp hoặc ghép đôi của hai hoặc nhiều thứ hoàn toàn phù hợp với nhau.
"They are a perfect match and complement each other perfectly."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their personalities are a perfect match. |
Tính cách của họ là một sự kết hợp hoàn hảo. |
| Phủ định | I don't think they're a perfect match. |
Tôi không nghĩ họ là một sự kết hợp hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Are they a perfect match? |
Họ có phải là một sự kết hợp hoàn hảo không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their personalities are a perfect match, making them a great couple. |
Tính cách của họ là một sự kết hợp hoàn hảo, khiến họ trở thành một cặp đôi tuyệt vời. |
| Phủ định | The job requirements are not a perfect match for her skill set. |
Các yêu cầu công việc không phải là một sự phù hợp hoàn hảo cho bộ kỹ năng của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is this candidate a perfect match for the open position? |
Ứng viên này có phải là một sự phù hợp hoàn hảo cho vị trí đang tuyển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect match".
