(Top Banner Ad)
kindred spirit
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

kindred spirit

UK: /ˈkɪndrəd ˈspɪrɪt/ • US: /ˈkɪndrəd ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bạn tâm giao người đồng điệu tri kỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose interests or feelings are similar to one's own.

Vietnamese Meaning

Một người có sở thích hoặc cảm xúc tương tự như của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt an immediate connection with her; she was a kindred spirit."

    "Tôi cảm thấy một sự kết nối ngay lập tức với cô ấy; cô ấy là một người bạn tâm giao."

  • "Finding a kindred spirit can be a rare and beautiful thing."

    "Tìm được một người bạn tâm giao có thể là một điều hiếm có và tuyệt vời."

  • "They quickly realized they were kindred spirits, sharing a passion for art and literature."

    "Họ nhanh chóng nhận ra họ là những người bạn tâm giao, cùng chia sẻ niềm đam mê với nghệ thuật và văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kin Họ hàng, bà con
Adjective kindred Có họ hàng, có cùng nguồn gốc; tương tự, đồng điệu
Noun spirit Linh hồn, tinh thần; bản chất
Adjective spiritual Thuộc về tâm linh, tinh thần
Adverb spiritually Về mặt tinh thần, tâm linh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cynnraeden
Middle English
kinrede
Modern English
kindred
Latin
spīritus
Old French
espirit
Middle English
spirit
Modern English
spirit

Nguồn gốc 'Kindred Spirit'

'Kindred spirit' là một cụm từ ghép. 'Kindred' có gốc từ tiếng Anh cổ 'cynnraeden', mang nghĩa 'họ hàng, quan hệ huyết thống'. 'Spirit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spīritus', nghĩa là 'hơi thở, linh hồn'. Khi ghép lại, 'kindred spirit' dùng để chỉ một người có tâm hồn, suy nghĩ, hoặc cảm xúc tương đồng sâu sắc với bạn, giống như có chung dòng máu tinh thần vậy. Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự kết nối đặc biệt vượt lên trên tình bạn thông thường, ám chỉ sự thấu hiểu sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ sâu sắc và gắn bó giữa hai người, dựa trên sự đồng điệu về tâm hồn, tư tưởng và giá trị. Nó gợi ý về một sự hiểu biết và cảm thông tự nhiên, không cần nhiều lời giải thích. Khác với 'friend' (bạn), 'kindred spirit' nhấn mạnh sự tương đồng về tâm hồn và mục tiêu sống. So với 'soulmate' (tri kỷ), 'kindred spirit' có thể chỉ mối quan hệ bạn bè hoặc đồng nghiệp, không nhất thiết phải mang tính lãng mạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kindred spirit
  • true a true kindred spirit
    (một người tri kỷ thực sự)
  • genuine a genuine kindred spirit
    (một tâm hồn đồng điệu chân chính)
  • fellow a fellow kindred spirit
    (một người bạn đồng điệu)
  • like-minded a like-minded kindred spirit
    (một tâm hồn đồng điệu có cùng chí hướng)
Verb + kindred spirit
  • find to find a kindred spirit
    (tìm thấy một người tri kỷ/tâm hồn đồng điệu)
  • meet to meet a kindred spirit
    (gặp gỡ một người tri kỷ/tâm hồn đồng điệu)
  • recognize to recognize a kindred spirit
    (nhận ra một người tri kỷ/tâm hồn đồng điệu)
Prepositional Phrase with kindred spirit
  • with to share thoughts with a kindred spirit
    (chia sẻ suy nghĩ với một tâm hồn đồng điệu)
  • among to feel at home among kindred spirits
    (cảm thấy thoải mái giữa những người tri kỷ/tâm hồn đồng điệu)

Idioms

  • A kindred spirit

    Một người có tính cách, sở thích, hoặc cách nhìn thế giới giống bạn một cách sâu sắc và tự nhiên.

    "When I met her, I immediately felt like I had found a kindred spirit."

    (Khi tôi gặp cô ấy, tôi ngay lập tức cảm thấy như mình đã tìm thấy một tâm hồn đồng điệu.)

  • To be kindred spirits

    Có sự kết nối sâu sắc, thấu hiểu nhau mà không cần nhiều lời, như thể là thành viên của cùng một gia đình tinh thần.

    "Despite coming from different backgrounds, they were truly kindred spirits."

    (Mặc dù đến từ những hoàn cảnh khác nhau, họ thực sự là những tâm hồn đồng điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kindred spirit

Noun
Lật mặt

Một người có sở thích hoặc cảm xúc tương tự như của mình.

"I felt an immediate connection with her; she was a kindred spirit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a kindred spirit; we understand each other perfectly.
Cô ấy là một tâm hồn đồng điệu; chúng tôi hiểu nhau một cách hoàn hảo.
Phủ định
They are not kindred spirits, despite their similar interests.
Họ không phải là những tâm hồn đồng điệu, mặc dù có những sở thích tương tự.
Nghi vấn
Are we kindred spirits, or is it just wishful thinking?
Chúng ta có phải là những tâm hồn đồng điệu, hay đó chỉ là sự ảo tưởng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kindred spirit".

Kết nối sâu sắc

Khái niệm 'kindred spirit' phản ánh khát khao bẩm sinh của con người muốn tìm kiếm sự thấu hiểu và chấp nhận. Nó chỉ một mối quan hệ không nhất thiết phải là lãng mạn, mà là sự gắn kết về mặt trí tuệ, cảm xúc hoặc tâm hồn, nơi bạn cảm thấy được hiểu và không cô đơn. Đây là một nền tảng quan trọng cho tình bạn thân thiết và các mối quan hệ bền vững.

Trong Văn Học

Cụm từ 'kindred spirit' được phổ biến rộng rãi, đặc biệt là qua tác phẩm kinh điển 'Anne of Green Gables' của L.M. Montgomery. Nhân vật chính Anne Shirley thường xuyên nhắc đến việc tìm kiếm 'kindred spirits' để diễn tả mong muốn có những người bạn tâm giao, những người thực sự hiểu được thế giới nội tâm phong phú và trí tưởng tượng bay bổng của cô.