kindred spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose interests or feelings are similar to one's own.
Vietnamese Meaning
Một người có sở thích hoặc cảm xúc tương tự như của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I felt an immediate connection with her; she was a kindred spirit."
"Tôi cảm thấy một sự kết nối ngay lập tức với cô ấy; cô ấy là một người bạn tâm giao."
-
"Finding a kindred spirit can be a rare and beautiful thing."
"Tìm được một người bạn tâm giao có thể là một điều hiếm có và tuyệt vời."
-
"They quickly realized they were kindred spirits, sharing a passion for art and literature."
"Họ nhanh chóng nhận ra họ là những người bạn tâm giao, cùng chia sẻ niềm đam mê với nghệ thuật và văn học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kin | Họ hàng, bà con |
| Adjective | kindred | Có họ hàng, có cùng nguồn gốc; tương tự, đồng điệu |
| Noun | spirit | Linh hồn, tinh thần; bản chất |
| Adjective | spiritual | Thuộc về tâm linh, tinh thần |
| Adverb | spiritually | Về mặt tinh thần, tâm linh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ sâu sắc và gắn bó giữa hai người, dựa trên sự đồng điệu về tâm hồn, tư tưởng và giá trị. Nó gợi ý về một sự hiểu biết và cảm thông tự nhiên, không cần nhiều lời giải thích. Khác với 'friend' (bạn), 'kindred spirit' nhấn mạnh sự tương đồng về tâm hồn và mục tiêu sống. So với 'soulmate' (tri kỷ), 'kindred spirit' có thể chỉ mối quan hệ bạn bè hoặc đồng nghiệp, không nhất thiết phải mang tính lãng mạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true kindred spirit (một người tri kỷ thực sự)
-
genuine a genuine kindred spirit (một tâm hồn đồng điệu chân chính)
-
fellow a fellow kindred spirit (một người bạn đồng điệu)
-
like-minded a like-minded kindred spirit (một tâm hồn đồng điệu có cùng chí hướng)
-
find to find a kindred spirit (tìm thấy một người tri kỷ/tâm hồn đồng điệu)
-
meet to meet a kindred spirit (gặp gỡ một người tri kỷ/tâm hồn đồng điệu)
-
recognize to recognize a kindred spirit (nhận ra một người tri kỷ/tâm hồn đồng điệu)
-
with to share thoughts with a kindred spirit (chia sẻ suy nghĩ với một tâm hồn đồng điệu)
-
among to feel at home among kindred spirits (cảm thấy thoải mái giữa những người tri kỷ/tâm hồn đồng điệu)
Idioms
-
A kindred spirit
Một người có tính cách, sở thích, hoặc cách nhìn thế giới giống bạn một cách sâu sắc và tự nhiên.
"When I met her, I immediately felt like I had found a kindred spirit."
(Khi tôi gặp cô ấy, tôi ngay lập tức cảm thấy như mình đã tìm thấy một tâm hồn đồng điệu.)
-
To be kindred spirits
Có sự kết nối sâu sắc, thấu hiểu nhau mà không cần nhiều lời, như thể là thành viên của cùng một gia đình tinh thần.
"Despite coming from different backgrounds, they were truly kindred spirits."
(Mặc dù đến từ những hoàn cảnh khác nhau, họ thực sự là những tâm hồn đồng điệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kindred spirit
NounMột người có sở thích hoặc cảm xúc tương tự như của mình.
"I felt an immediate connection with her; she was a kindred spirit."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a kindred spirit; we understand each other perfectly. |
Cô ấy là một tâm hồn đồng điệu; chúng tôi hiểu nhau một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | They are not kindred spirits, despite their similar interests. |
Họ không phải là những tâm hồn đồng điệu, mặc dù có những sở thích tương tự. |
| Nghi vấn | Are we kindred spirits, or is it just wishful thinking? |
Chúng ta có phải là những tâm hồn đồng điệu, hay đó chỉ là sự ảo tưởng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kindred spirit".
