sound bite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short extract from a recorded interview or speech, chosen for its pungency or appropriateness.
Vietnamese Meaning
Một đoạn trích ngắn từ một cuộc phỏng vấn hoặc bài phát biểu đã được ghi âm, được chọn vì tính súc tích hoặc phù hợp của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news report included a sound bite from the victim's family."
"Bản tin đã bao gồm một đoạn trích ngắn từ gia đình nạn nhân."
-
"Politicians often use sound bites to get their message across."
"Các chính trị gia thường sử dụng các đoạn trích ngắn để truyền tải thông điệp của họ."
-
"The editor cut a sound bite from the long interview."
"Biên tập viên đã cắt một đoạn trích ngắn từ cuộc phỏng vấn dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sound bite | một đoạn phát biểu hoặc tin tức ngắn gọn, súc tích, dễ nhớ, thường được dùng trên truyền thông (như TV, radio) |
| Adjective (attributive) | soundbite | có tính chất ngắn gọn, súc tích (như một sound bite); hời hợt, chỉ bề ngoài (mang ý tiêu cực) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sound bite thường được sử dụng trong các bản tin truyền hình, phát thanh hoặc các bài báo để tóm tắt ý kiến hoặc quan điểm của một người một cách nhanh chóng và dễ hiểu. Nó có thể mang tính tích cực, tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh và nội dung của đoạn trích. Sound bite thường bị chỉ trích vì có thể bị cắt xén, dẫn đến hiểu sai ý hoặc bóp méo thông tin ban đầu. Khác với 'quote' (trích dẫn), 'sound bite' nhấn mạnh vào yếu tố âm thanh và thời lượng ngắn gọn.
Prepositions
'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của sound bite (ví dụ: a sound bite from the president's speech). 'in' được dùng để chỉ sự xuất hiện của sound bite trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: the sound bite in the news report).
Collocations (Từ đi kèm)
-
catchy a catchy sound bite (một đoạn phát biểu ngắn gọn hấp dẫn, dễ nhớ)
-
memorable a memorable sound bite (một đoạn phát biểu ngắn đáng nhớ)
-
political a political sound bite (một đoạn phát biểu chính trị ngắn gọn)
-
craft to craft a sound bite (tạo ra/sản xuất một sound bite)
-
deliver to deliver a sound bite (đưa ra/phát biểu một sound bite)
-
reduce to to reduce a complex issue to a sound bite (rút gọn một vấn đề phức tạp thành một sound bite (đơn giản hóa quá mức))
-
culture sound bite culture (văn hóa sound bite (văn hóa chuộng thông tin ngắn gọn, súc tích))
-
politics sound bite politics (chính trị sound bite (chính trị dựa vào các khẩu hiệu, thông điệp ngắn gọn thay vì tranh luận sâu sắc))
Idioms
-
reduce (something) to a sound bite
rút gọn/đơn giản hóa (một vấn đề) thành một đoạn phát biểu ngắn gọn (thường với ý tiêu cực, ám chỉ sự hời hợt)
"The media often reduces complex policy debates to catchy sound bites."
(Truyền thông thường rút gọn các cuộc tranh luận chính sách phức tạp thành những đoạn phát biểu ngắn gọn, dễ nhớ.)
-
live in a sound bite culture
sống trong một nền văn hóa chuộng các thông điệp ngắn gọn, súc tích
"In our fast-paced world, we increasingly live in a sound bite culture where attention spans are short."
(Trong thế giới bận rộn ngày nay, chúng ta ngày càng sống trong một nền văn hóa sound bite nơi mà khả năng tập trung chú ý rất ngắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound bite
nounMột đoạn trích ngắn từ một cuộc phỏng vấn hoặc bài phát biểu đã được ghi âm, được chọn vì tính súc tích hoặc phù hợp của nó.
"The news report included a sound bite from the victim's family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound bite".
