(Top Banner Ad)
sound bite
B2
noun B2 Truyền thông, Báo chí, Chính trị

sound bite

UK: /ˈsaʊnd baɪt/ • US: /ˈsaʊnd baɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn trích ngắn đoạn âm thanh ngắn clip âm thanh mẩu âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short extract from a recorded interview or speech, chosen for its pungency or appropriateness.

Vietnamese Meaning

Một đoạn trích ngắn từ một cuộc phỏng vấn hoặc bài phát biểu đã được ghi âm, được chọn vì tính súc tích hoặc phù hợp của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news report included a sound bite from the victim's family."

    "Bản tin đã bao gồm một đoạn trích ngắn từ gia đình nạn nhân."

  • "Politicians often use sound bites to get their message across."

    "Các chính trị gia thường sử dụng các đoạn trích ngắn để truyền tải thông điệp của họ."

  • "The editor cut a sound bite from the long interview."

    "Biên tập viên đã cắt một đoạn trích ngắn từ cuộc phỏng vấn dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound bite một đoạn phát biểu hoặc tin tức ngắn gọn, súc tích, dễ nhớ, thường được dùng trên truyền thông (như TV, radio)
Adjective (attributive) soundbite có tính chất ngắn gọn, súc tích (như một sound bite); hời hợt, chỉ bề ngoài (mang ý tiêu cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Báo chí, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English (compound)
sound + bite
English (term origin)
Late 1970s - Early 1980s

Sự ra đời của 'sound bite'

'Sound bite' là một thuật ngữ xuất hiện ở Mỹ vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980, đặc biệt trong bối cảnh truyền thông và chính trị. Nó dùng để chỉ một đoạn phát biểu ngắn gọn, thường là một câu hoặc cụm từ, được trích dẫn từ một cuộc phỏng vấn hoặc bài phát biểu dài hơn. Mục đích là để dễ dàng phát sóng trên radio hoặc TV, thu hút sự chú ý và tóm tắt thông điệp một cách nhanh chóng. 'Bite' ở đây ám chỉ một miếng nhỏ, dễ tiêu hóa.

Usage Note

Sound bite thường được sử dụng trong các bản tin truyền hình, phát thanh hoặc các bài báo để tóm tắt ý kiến hoặc quan điểm của một người một cách nhanh chóng và dễ hiểu. Nó có thể mang tính tích cực, tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào ngữ cảnh và nội dung của đoạn trích. Sound bite thường bị chỉ trích vì có thể bị cắt xén, dẫn đến hiểu sai ý hoặc bóp méo thông tin ban đầu. Khác với 'quote' (trích dẫn), 'sound bite' nhấn mạnh vào yếu tố âm thanh và thời lượng ngắn gọn.

Prepositions

from in

'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của sound bite (ví dụ: a sound bite from the president's speech). 'in' được dùng để chỉ sự xuất hiện của sound bite trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: the sound bite in the news report).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound bite
  • catchy a catchy sound bite
    (một đoạn phát biểu ngắn gọn hấp dẫn, dễ nhớ)
  • memorable a memorable sound bite
    (một đoạn phát biểu ngắn đáng nhớ)
  • political a political sound bite
    (một đoạn phát biểu chính trị ngắn gọn)
Verb + sound bite
  • craft to craft a sound bite
    (tạo ra/sản xuất một sound bite)
  • deliver to deliver a sound bite
    (đưa ra/phát biểu một sound bite)
  • reduce to to reduce a complex issue to a sound bite
    (rút gọn một vấn đề phức tạp thành một sound bite (đơn giản hóa quá mức))
Sound bite + Noun
  • culture sound bite culture
    (văn hóa sound bite (văn hóa chuộng thông tin ngắn gọn, súc tích))
  • politics sound bite politics
    (chính trị sound bite (chính trị dựa vào các khẩu hiệu, thông điệp ngắn gọn thay vì tranh luận sâu sắc))

Idioms

  • reduce (something) to a sound bite

    rút gọn/đơn giản hóa (một vấn đề) thành một đoạn phát biểu ngắn gọn (thường với ý tiêu cực, ám chỉ sự hời hợt)

    "The media often reduces complex policy debates to catchy sound bites."

    (Truyền thông thường rút gọn các cuộc tranh luận chính sách phức tạp thành những đoạn phát biểu ngắn gọn, dễ nhớ.)

  • live in a sound bite culture

    sống trong một nền văn hóa chuộng các thông điệp ngắn gọn, súc tích

    "In our fast-paced world, we increasingly live in a sound bite culture where attention spans are short."

    (Trong thế giới bận rộn ngày nay, chúng ta ngày càng sống trong một nền văn hóa sound bite nơi mà khả năng tập trung chú ý rất ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound bite

noun
Lật mặt

Một đoạn trích ngắn từ một cuộc phỏng vấn hoặc bài phát biểu đã được ghi âm, được chọn vì tính súc tích hoặc phù hợp của nó.

"The news report included a sound bite from the victim's family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound bite".

Ảnh hưởng đến truyền thông và chính trị

Sự ra đời của 'sound bite' đã thay đổi cách tin tức và các thông điệp chính trị được truyền tải. Các nhà báo và chính trị gia thường cố gắng chắt lọc thông tin thành những câu nói ngắn gọn, dễ hiểu và dễ trích dẫn để thu hút khán giả. Điều này giúp thông điệp lan truyền nhanh chóng nhưng cũng có thể dẫn đến việc đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp.

Phê phán và thách thức

'Sound bite' thường bị phê phán vì góp phần vào sự hời hợt trong các cuộc tranh luận công khai. Thay vì thảo luận sâu sắc, các thông điệp có thể bị rút gọn thành những khẩu hiệu bắt tai nhưng thiếu nội dung. Điều này đặt ra thách thức cho người tiếp nhận thông tin trong việc tìm hiểu toàn diện các vấn đề.