(Top Banner Ad)
sound-insulated
B2
adjective B2 Vật lý, Xây dựng, Kỹ thuật

sound-insulated

UK: /ˈsaʊnd ˈɪnsjʊˌleɪtɪd/ • US: /ˈsaʊnd ˈɪnsəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cách âm được cách âm có lớp cách âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to prevent sound from entering or leaving.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để ngăn chặn âm thanh xâm nhập hoặc thoát ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recording studio is sound-insulated to prevent outside noise from interfering with the recording."

    "Phòng thu âm được cách âm để ngăn tiếng ồn bên ngoài làm ảnh hưởng đến quá trình thu âm."

  • "The hotel rooms are sound-insulated so guests can sleep peacefully."

    "Các phòng khách sạn được cách âm để khách có thể ngủ ngon."

  • "Sound-insulated windows can significantly reduce traffic noise in urban areas."

    "Cửa sổ cách âm có thể giảm đáng kể tiếng ồn giao thông ở khu vực thành thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Noun sound insulation sự cách âm, vật liệu cách âm
Verb insulate cách ly, cách nhiệt, cách âm
Noun insulation vật liệu cách nhiệt/cách điện/cách âm, sự cách ly
Adjective insulated được cách ly, được cách nhiệt, được cách âm
Verb soundproof cách âm (một căn phòng, bức tường)
Noun soundproofing sự cách âm, vật liệu cách âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
son
English
sound
Latin
insula
Latin
insulatus
English
insulate
English
sound-insulated

Nguồn gốc của 'cách âm'

Từ "sound" (âm thanh) có nguồn gốc từ tiếng Latin "sonus" và tiếng Pháp cổ "son", đều có nghĩa là tiếng ồn hoặc âm thanh. Phần "insulated" (được cách ly) lại xuất phát từ tiếng Latin "insula" (hòn đảo) và "insulatus" (làm cho giống như một hòn đảo). Ý tưởng là tạo ra một không gian được "cách ly" khỏi môi trường bên ngoài, như một hòn đảo giữa đại dương. Khi ghép lại, "sound-insulated" có nghĩa là "được cách ly khỏi âm thanh", tức là "cách âm", một khái niệm hiện đại để tạo ra sự yên tĩnh trong không gian sống và làm việc.

Usage Note

Tính từ "sound-insulated" mô tả một đối tượng hoặc không gian có khả năng cách âm tốt, thường sử dụng các vật liệu đặc biệt để hấp thụ hoặc phản xạ âm thanh. Nó khác với "soundproof" (cách âm hoàn toàn), vì "sound-insulated" chỉ giảm thiểu tiếng ồn chứ không loại bỏ hoàn toàn. Mức độ cách âm phụ thuộc vào vật liệu và độ dày của lớp cách âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sound-insulated
  • well well sound-insulated
    (được cách âm tốt)
  • highly highly sound-insulated
    (được cách âm ở mức độ cao)
  • fully fully sound-insulated
    (được cách âm hoàn toàn)
sound-insulated + Noun
  • room sound-insulated room
    (phòng cách âm)
  • windows sound-insulated windows
    (cửa sổ cách âm)
  • walls sound-insulated walls
    (bức tường cách âm)
  • studio sound-insulated studio
    (phòng thu cách âm)
Verb + sound-insulated
  • remain remain sound-insulated
    (giữ được khả năng cách âm)
  • make make a room sound-insulated
    (làm cho một căn phòng được cách âm)

Idioms

  • sound-insulated glass

    kính cách âm

    "Modern offices often use sound-insulated glass to reduce noise from outside."

    (Các văn phòng hiện đại thường sử dụng kính cách âm để giảm tiếng ồn từ bên ngoài.)

  • sound-insulated panels

    tấm cách âm

    "The recording studio was built with special sound-insulated panels."

    (Phòng thu âm được xây dựng bằng các tấm cách âm đặc biệt.)

  • sound-insulated environment

    môi trường cách âm

    "Creating a sound-insulated environment is crucial for concentration."

    (Việc tạo ra một môi trường cách âm là rất quan trọng để tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound-insulated

adjective
Lật mặt

Được thiết kế để ngăn chặn âm thanh xâm nhập hoặc thoát ra ngoài.

"The recording studio is sound-insulated to prevent outside noise from interfering with the recording."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound-insulated".

Giá trị của sự yên tĩnh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, không gian cá nhân và sự yên tĩnh được đánh giá cao, đặc biệt là ở các khu vực đô thị đông đúc. 'Sound-insulated' không chỉ là một đặc tính kỹ thuật mà còn phản ánh nhu cầu về sự riêng tư và khả năng kiểm soát môi trường âm thanh xung quanh. Một căn nhà hay phòng làm việc được cách âm tốt giúp con người tập trung, thư giãn và thoát khỏi những phiền nhiễu từ bên ngoài, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống.

Cách âm trong ngành công nghiệp giải trí

Khả năng cách âm là yếu tố then chốt trong ngành công nghiệp âm nhạc và phát thanh truyền hình. Các phòng thu âm, phòng kiểm soát âm thanh, và studio phát sóng đều phải được 'sound-insulated' một cách chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng âm thanh không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn bên ngoài và để âm thanh bên trong không thoát ra làm phiền khu vực xung quanh. Điều này cho phép các nghệ sĩ và kỹ thuật viên tạo ra những sản phẩm chất lượng cao nhất.