(Top Banner Ad)
acoustic intensity
C1
noun C1 Vật lý, Âm học

acoustic intensity

UK: /əˈkuːstɪk ɪnˈtɛnsɪti/ • US: /əˈkuːstɪk ɪnˈtɛnsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cường độ âm thanh độ mạnh của âm thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acoustic intensity is defined as the power carried by sound waves per unit area in a direction perpendicular to that area.

Vietnamese Meaning

Cường độ âm thanh được định nghĩa là công suất mang bởi sóng âm trên một đơn vị diện tích theo hướng vuông góc với diện tích đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acoustic intensity of the jet engine was so high that it caused discomfort."

    "Cường độ âm thanh của động cơ máy bay phản lực quá cao đến mức gây khó chịu."

  • "Measuring the acoustic intensity is crucial for assessing noise pollution levels."

    "Đo cường độ âm thanh là rất quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm tiếng ồn."

  • "Changes in acoustic intensity can indicate problems with a sound system."

    "Thay đổi trong cường độ âm thanh có thể cho thấy các vấn đề với một hệ thống âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acoustic liên quan đến âm thanh, thính giác
Noun acoustics âm học (khoa học về âm thanh)
Adverb acoustically về mặt âm học
Noun intensity cường độ
Adjective intense dữ dội, mãnh liệt
Verb intensify tăng cường, làm mạnh thêm
Noun intensification sự tăng cường
Adverb intensely một cách dữ dội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀκουστικός (akoustikos)
Latin
acousticus
French
acoustique
English
acoustic
Latin
intensus (intendere)
French
intensité
English
intensity

Từ Hy Lạp Cổ Đại đến Âm thanh Hiện Đại

Từ 'acoustic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'akoustikos', có nghĩa là 'liên quan đến thính giác' hoặc 'có khả năng nghe'. Nó hình thành từ động từ 'akouein' - 'nghe'. Từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi đến tiếng Anh, mang theo ý nghĩa gốc về âm thanh và sự nghe.

Sức Mạnh của Sự Kéo Dãn

'Intensity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intensus', là thì quá khứ phân từ của 'intendere' - có nghĩa là 'kéo căng', 'mở rộng' hoặc 'nhằm vào'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự căng thẳng hay sức mạnh của một lực kéo, sau này phát triển để chỉ mức độ mạnh mẽ, mãnh liệt của một cái gì đó.

Usage Note

Cường độ âm thanh là một đại lượng vật lý khách quan đo lường năng lượng của sóng âm truyền qua một diện tích nhất định. Nó tỉ lệ thuận với bình phương biên độ của áp suất âm thanh và ngược lại với trở kháng âm thanh của môi trường. Khác với 'sound pressure' (áp suất âm thanh) là đại lượng vi mô tại một điểm, cường độ âm thanh đo lường dòng năng lượng trung bình theo thời gian.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn hoặc đặc tính của cường độ, ví dụ: 'acoustic intensity of a concert' (cường độ âm thanh của một buổi hòa nhạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acoustic intensity
  • measure measure acoustic intensity
    (đo cường độ âm thanh)
  • reduce reduce acoustic intensity
    (giảm cường độ âm thanh)
  • increase increase acoustic intensity
    (tăng cường độ âm thanh)
  • determine determine acoustic intensity
    (xác định cường độ âm thanh)
Adjective + acoustic intensity
  • high high acoustic intensity
    (cường độ âm thanh cao)
  • low low acoustic intensity
    (cường độ âm thanh thấp)
  • peak peak acoustic intensity
    (cường độ âm thanh cực đại)
  • average average acoustic intensity
    (cường độ âm thanh trung bình)

Idioms

  • exceeding the safe acoustic intensity limit

    vượt quá giới hạn cường độ âm thanh an toàn

    "Prolonged exposure to sound exceeding the safe acoustic intensity limit can cause hearing damage."

    (Tiếp xúc lâu dài với âm thanh vượt quá giới hạn cường độ âm thanh an toàn có thể gây tổn thương thính giác.)

  • mapping acoustic intensity fields

    lập bản đồ trường cường độ âm thanh

    "Researchers are mapping acoustic intensity fields to understand sound propagation in complex environments."

    (Các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ trường cường độ âm thanh để hiểu sự lan truyền âm thanh trong môi trường phức tạp.)

  • acoustic intensity measurement techniques

    các kỹ thuật đo cường độ âm thanh

    "Developing accurate acoustic intensity measurement techniques is crucial for noise control engineering."

    (Phát triển các kỹ thuật đo cường độ âm thanh chính xác là rất quan trọng đối với kỹ thuật kiểm soát tiếng ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acoustic intensity

noun
Lật mặt

Cường độ âm thanh được định nghĩa là công suất mang bởi sóng âm trên một đơn vị diện tích theo hướng vuông góc với diện tích đó.

"The acoustic intensity of the jet engine was so high that it caused discomfort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acoustic intensity".

Kiểm soát Tiếng ồn và Sức khỏe

Tiếng ồn quá mức (cường độ âm thanh cao) có thể gây hại cho sức khỏe con người, dẫn đến mất thính lực, căng thẳng và rối loạn giấc ngủ. Khái niệm về cường độ âm thanh rất quan trọng trong việc thiết kế các biện pháp kiểm soát tiếng ồn ở nơi làm việc, khu dân cư và các môi trường khác để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Trong Âm nhạc và Kỹ thuật Âm thanh

Cường độ âm thanh không chỉ là một khái niệm vật lý mà còn là yếu tố quan trọng trong trải nghiệm âm nhạc và thiết kế âm thanh. Các kỹ sư âm thanh sử dụng sự hiểu biết về cường độ âm thanh để tối ưu hóa chất lượng âm thanh trong các buổi hòa nhạc, phòng thu và hệ thống âm thanh gia đình, đảm bảo âm thanh sống động mà không gây khó chịu.