(Top Banner Ad)
audio system
B1
noun B1 Công nghệ âm thanh

audio system

UK: /ˈɔːdiəʊ ˈsɪstəm/ • US: /ˈɔːdioʊ ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống âm thanh dàn âm thanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of electronic equipment for reproducing sound, such as a radio, CD player, or tape recorder.

Vietnamese Meaning

Một bộ thiết bị điện tử để tái tạo âm thanh, chẳng hạn như radio, máy nghe nhạc CD hoặc máy ghi âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new car comes with a high-quality audio system."

    "Chiếc xe hơi mới đi kèm với một hệ thống âm thanh chất lượng cao."

  • "He upgraded his home audio system for better sound quality."

    "Anh ấy đã nâng cấp hệ thống âm thanh tại nhà để có chất lượng âm thanh tốt hơn."

  • "The concert hall has a state-of-the-art audio system."

    "Nhà hát có một hệ thống âm thanh hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audio âm thanh
Adjective audible có thể nghe được
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audio
Greek
systema
English
audio system

Nguồn gốc của 'audio'

Từ 'audio' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Nó được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến âm thanh.

Nguồn gốc của 'system'

Từ 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'tổ chức' hoặc 'sự sắp xếp'. Nó chỉ một tập hợp các thành phần hoạt động cùng nhau.

Usage Note

Cụm từ 'audio system' thường được sử dụng để chỉ một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm nhiều thành phần như loa, bộ khuếch đại (amplifier), nguồn phát (source) như đầu CD, máy nghe nhạc, hoặc thiết bị phát trực tuyến, và đôi khi cả bộ chỉnh âm (equalizer). Nó nhấn mạnh tính đồng bộ và phối hợp của các thành phần này để tạo ra trải nghiệm âm thanh hoàn chỉnh. So với 'sound system', 'audio system' có thể mang sắc thái kỹ thuật và chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

in for with

in: Được sử dụng khi nói về vị trí, hoặc sự chứa đựng. Ví dụ: 'The audio system is in the car.' (Hệ thống âm thanh nằm trong xe hơi.)
for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This audio system is for home entertainment.' (Hệ thống âm thanh này dành cho giải trí tại gia.)
with: Được sử dụng để chỉ các tính năng hoặc khả năng. Ví dụ: 'The audio system comes with Bluetooth connectivity.' (Hệ thống âm thanh đi kèm với kết nối Bluetooth.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio system
  • high-quality high-quality audio system
    (hệ thống âm thanh chất lượng cao)
  • surround surround audio system
    (hệ thống âm thanh vòm)
  • portable portable audio system
    (hệ thống âm thanh di động)
Verb + audio system
  • install install an audio system
    (lắp đặt một hệ thống âm thanh)
  • upgrade upgrade an audio system
    (nâng cấp một hệ thống âm thanh)
  • configure configure an audio system
    (cấu hình một hệ thống âm thanh)

Idioms

  • crank up the audio system

    mở lớn hệ thống âm thanh

    "Let's crank up the audio system and have a party!"

    (Hãy mở lớn hệ thống âm thanh lên và tổ chức một bữa tiệc nào!)

  • blast music through the audio system

    mở nhạc hết cỡ qua hệ thống âm thanh

    "Teenagers like to blast music through their car audio systems."

    (Thanh thiếu niên thích mở nhạc hết cỡ qua hệ thống âm thanh xe hơi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio system

noun
Lật mặt

Một bộ thiết bị điện tử để tái tạo âm thanh, chẳng hạn như radio, máy nghe nhạc CD hoặc máy ghi âm.

"The new car comes with a high-quality audio system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a new audio system for her car.
Cô ấy sẽ mua một hệ thống âm thanh mới cho xe hơi của cô ấy.
Phủ định
They are not going to install the audio system themselves; they're hiring a professional.
Họ sẽ không tự lắp đặt hệ thống âm thanh; họ thuê một người chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Are you going to upgrade your audio system before the road trip?
Bạn có định nâng cấp hệ thống âm thanh của bạn trước chuyến đi đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio system".

Home Audio Systems

Ở nhiều nước phương Tây, hệ thống âm thanh tại gia là một phần quan trọng của giải trí gia đình. Chúng thường được sử dụng để nghe nhạc, xem phim và chơi game.

Car Audio Culture

Văn hóa âm thanh xe hơi rất phổ biến ở Mỹ và nhiều nơi khác. Mọi người thường chi rất nhiều tiền để nâng cấp hệ thống âm thanh trong xe của họ.