(Top Banner Ad)
destination country
B1
Noun Phrase B1 Địa lý, Kinh tế, Chính trị, Du lịch, Di trú

destination country

UK: /ˌdɛstɪˈneɪʃən ˈkʌntri/ • US: /ˌdɛstəˈneɪʃən ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia điểm đến nước đến quốc gia tiếp nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country to which people travel, especially as tourists or migrants.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia mà mọi người đi du lịch, đặc biệt là khách du lịch hoặc người di cư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Germany is a popular destination country for skilled workers."

    "Đức là một quốc gia điểm đến phổ biến cho người lao động có tay nghề."

  • "The destination country's economy benefits from tourism."

    "Nền kinh tế của quốc gia điểm đến được hưởng lợi từ du lịch."

  • "Many refugees seek asylum in a destination country that respects human rights."

    "Nhiều người tị nạn tìm kiếm sự tị nạn ở một quốc gia điểm đến tôn trọng nhân quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destine Dự định, định trước (cho ai/cái gì đến một nơi nào đó hoặc có một số phận nào đó)
Adjective destined Được định trước, số phận đã an bài
Noun destiny Vận mệnh, số phận
Noun countryman Đồng bào, người cùng một nước
Noun countryside Vùng nông thôn, miền quê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Chính trị, Du lịch, Di trú

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destinare
Old French
destination
English
destination
Latin
contra
Vulgar Latin
contrata
Old French
cuntrée
English
country

Nguồn gốc của 'destination'

Từ 'destination' xuất phát từ tiếng Latin 'destinare', có nghĩa là 'xác định, thiết lập, định đoạt'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'destination' và cuối cùng đến tiếng Anh với nghĩa là một nơi được định sẵn để đến.

Nguồn gốc của 'country'

Từ 'country' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra' (nghĩa là 'đối diện, ngược lại'), phát triển thành 'contrata' trong tiếng Latin bình dân, ám chỉ 'vùng đất nằm đối diện'. Qua tiếng Pháp cổ 'cuntrée', nó trở thành 'country' trong tiếng Anh, mang nghĩa là một vùng đất, một quốc gia.

Sự kết hợp 'destination country'

Cụm từ 'destination country' là sự kết hợp của 'destination' (nơi đến, điểm đến) và 'country' (quốc gia). Nó mô tả một quốc gia mà một người hoặc một thứ gì đó đang hướng tới, thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, di cư, hoặc giao thương quốc tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến du lịch, di cư và kinh tế. Nó đề cập đến một quốc gia được chọn làm điểm đến cuối cùng của một hành trình hoặc quá trình di chuyển. Khác với "country of origin" (quốc gia xuất xứ).

Prepositions

to for

'to' thường được sử dụng để chỉ hướng di chuyển trực tiếp đến quốc gia đó (e.g., 'travel to the destination country'). 'for' được sử dụng khi quốc gia đó là mục đích của chuyến đi (e.g., 'looking for a destination country').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + destination country
  • main main destination country
    (quốc gia điểm đến chính, quốc gia điểm đến chủ yếu)
  • popular popular destination country
    (quốc gia điểm đến phổ biến)
  • preferred preferred destination country
    (quốc gia điểm đến ưa thích)
  • chosen chosen destination country
    (quốc gia điểm đến đã chọn)
  • foreign foreign destination country
    (quốc gia điểm đến nước ngoài)
Verb + destination country
  • enter enter a destination country
    (nhập cảnh vào một quốc gia điểm đến)
  • reach reach the destination country
    (đến được quốc gia điểm đến)
  • leave leave the destination country
    (rời khỏi quốc gia điểm đến)
  • choose choose a destination country
    (chọn một quốc gia điểm đến)
Destination country + Verb
  • welcomes The destination country welcomes tourists.
    (Quốc gia điểm đến chào đón du khách.)
  • requires The destination country requires a visa.
    (Quốc gia điểm đến yêu cầu thị thực.)
  • offers The destination country offers many opportunities.
    (Quốc gia điểm đến mang lại nhiều cơ hội.)

Idioms

  • visa requirements for the destination country

    các yêu cầu về thị thực của quốc gia điểm đến

    "You must check the visa requirements for the destination country before booking your flight."

    (Bạn phải kiểm tra các yêu cầu về thị thực của quốc gia điểm đến trước khi đặt chuyến bay.)

  • journey to the destination country

    hành trình đến quốc gia điểm đến

    "The journey to the destination country was long but rewarding."

    (Hành trình đến quốc gia điểm đến thật dài nhưng đáng giá.)

  • economic impact on the destination country

    tác động kinh tế lên quốc gia điểm đến

    "Tourism has a significant economic impact on the destination country."

    (Du lịch có tác động kinh tế đáng kể lên quốc gia điểm đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destination country

Noun Phrase
Lật mặt

Một quốc gia mà mọi người đi du lịch, đặc biệt là khách du lịch hoặc người di cư.

"Germany is a popular destination country for skilled workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destination country".

Giấc mơ di cư và điểm đến mới

Đối với nhiều người, một 'destination country' không chỉ là một địa điểm địa lý mà còn là biểu tượng của hy vọng, cơ hội mới và một cuộc sống tốt đẹp hơn. Các quốc gia như Mỹ, Canada, Úc hoặc các nước Châu Âu thường được xem là điểm đến mơ ước cho những người tìm kiếm sự thay đổi hoặc cơ hội nghề nghiệp.

Hội nhập văn hóa

Khi một người đến 'destination country', họ không chỉ mang theo hành lý mà còn mang theo văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống của mình. Việc hòa nhập vào văn hóa của quốc gia điểm đến là một quá trình quan trọng, đồng thời họ cũng góp phần làm phong phú thêm sự đa dạng văn hóa tại đó. Nhiều quốc gia điểm đến phát triển các chính sách để hỗ trợ người nhập cư trong quá trình hội nhập.