destination country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country to which people travel, especially as tourists or migrants.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia mà mọi người đi du lịch, đặc biệt là khách du lịch hoặc người di cư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Germany is a popular destination country for skilled workers."
"Đức là một quốc gia điểm đến phổ biến cho người lao động có tay nghề."
-
"The destination country's economy benefits from tourism."
"Nền kinh tế của quốc gia điểm đến được hưởng lợi từ du lịch."
-
"Many refugees seek asylum in a destination country that respects human rights."
"Nhiều người tị nạn tìm kiếm sự tị nạn ở một quốc gia điểm đến tôn trọng nhân quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | destine | Dự định, định trước (cho ai/cái gì đến một nơi nào đó hoặc có một số phận nào đó) |
| Adjective | destined | Được định trước, số phận đã an bài |
| Noun | destiny | Vận mệnh, số phận |
| Noun | countryman | Đồng bào, người cùng một nước |
| Noun | countryside | Vùng nông thôn, miền quê |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến du lịch, di cư và kinh tế. Nó đề cập đến một quốc gia được chọn làm điểm đến cuối cùng của một hành trình hoặc quá trình di chuyển. Khác với "country of origin" (quốc gia xuất xứ).
Prepositions
'to' thường được sử dụng để chỉ hướng di chuyển trực tiếp đến quốc gia đó (e.g., 'travel to the destination country'). 'for' được sử dụng khi quốc gia đó là mục đích của chuyến đi (e.g., 'looking for a destination country').
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main destination country (quốc gia điểm đến chính, quốc gia điểm đến chủ yếu)
-
popular popular destination country (quốc gia điểm đến phổ biến)
-
preferred preferred destination country (quốc gia điểm đến ưa thích)
-
chosen chosen destination country (quốc gia điểm đến đã chọn)
-
foreign foreign destination country (quốc gia điểm đến nước ngoài)
-
enter enter a destination country (nhập cảnh vào một quốc gia điểm đến)
-
reach reach the destination country (đến được quốc gia điểm đến)
-
leave leave the destination country (rời khỏi quốc gia điểm đến)
-
choose choose a destination country (chọn một quốc gia điểm đến)
-
welcomes The destination country welcomes tourists. (Quốc gia điểm đến chào đón du khách.)
-
requires The destination country requires a visa. (Quốc gia điểm đến yêu cầu thị thực.)
-
offers The destination country offers many opportunities. (Quốc gia điểm đến mang lại nhiều cơ hội.)
Idioms
-
visa requirements for the destination country
các yêu cầu về thị thực của quốc gia điểm đến
"You must check the visa requirements for the destination country before booking your flight."
(Bạn phải kiểm tra các yêu cầu về thị thực của quốc gia điểm đến trước khi đặt chuyến bay.)
-
journey to the destination country
hành trình đến quốc gia điểm đến
"The journey to the destination country was long but rewarding."
(Hành trình đến quốc gia điểm đến thật dài nhưng đáng giá.)
-
economic impact on the destination country
tác động kinh tế lên quốc gia điểm đến
"Tourism has a significant economic impact on the destination country."
(Du lịch có tác động kinh tế đáng kể lên quốc gia điểm đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
destination country
Noun PhraseMột quốc gia mà mọi người đi du lịch, đặc biệt là khách du lịch hoặc người di cư.
"Germany is a popular destination country for skilled workers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destination country".
