(Top Banner Ad)
source material
C1
noun C1 Nghiên cứu, Học thuật, Báo chí, Luật

source material

UK: /ˈsɔːs məˈtɪəriəl/ • US: /ˈsɔːrs məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu gốc nguồn tài liệu vật liệu nguồn tư liệu gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information used as research for a book, movie, etc.

Vietnamese Meaning

Thông tin được sử dụng làm tài liệu nghiên cứu cho một cuốn sách, bộ phim, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian consulted a variety of source material to write the biography."

    "Nhà sử học đã tham khảo nhiều loại tài liệu gốc để viết cuốn tiểu sử."

  • "The documentary used archival footage as source material."

    "Bộ phim tài liệu đã sử dụng các đoạn phim lưu trữ làm tài liệu gốc."

  • "The journalist relied on government documents as source material for his article."

    "Nhà báo đã dựa vào các tài liệu của chính phủ làm tài liệu gốc cho bài báo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source nguồn, gốc (điểm xuất phát)
Verb source tìm nguồn cung cấp, lấy từ nguồn
Noun material vật liệu, chất liệu; tài liệu
Adjective material thuộc về vật chất; trọng yếu, thiết yếu
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa; xuất hiện
Noun materialism chủ nghĩa duy vật; chủ nghĩa vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Học thuật, Báo chí, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Old French
sourse
Latin
materia
Old French
materiel
English
source
English
material

Nguồn gốc của 'Source'

Từ 'source' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere', có nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'trào ra', giống như một dòng suối nước bắt nguồn từ mặt đất. Qua tiếng Pháp cổ ('sourse'), từ này đi vào tiếng Anh để chỉ một điểm khởi đầu, một nơi mà từ đó mọi thứ phát sinh hoặc được lấy ra.

Nguồn gốc của 'Material'

'Material' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ', 'vật liệu xây dựng', hoặc 'chất liệu'. Nó ám chỉ bản chất vật lý hoặc thành phần cơ bản của một thứ gì đó. Khi 'source' và 'material' kết hợp thành 'source material', chúng ta có nghĩa là 'chất liệu gốc', những tài liệu hoặc thông tin ban đầu mà từ đó một tác phẩm mới được tạo ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tài liệu gốc, chưa qua xử lý hoặc chỉnh sửa, cung cấp thông tin cơ bản cho một công trình nghiên cứu, sáng tạo. Nó nhấn mạnh nguồn gốc và tính xác thực của thông tin. Khác với 'secondary source' là tài liệu đã được phân tích, diễn giải từ tài liệu gốc.

Prepositions

for on about

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng tài liệu nguồn. Ví dụ: The source material *for* this article was extensive.
* **on:** Chỉ chủ đề mà tài liệu nguồn đề cập đến. Ví dụ: There is plenty of source material *on* this subject.
* **about:** Tương tự như 'on', nhưng có thể nhấn mạnh vào thông tin cụ thể. Ví dụ: I'm looking for source material *about* the early history of Rome.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source material
  • original original source material
    (tài liệu nguồn gốc, nguyên bản)
  • primary primary source material
    (tài liệu nguồn sơ cấp (trực tiếp))
  • secondary secondary source material
    (tài liệu nguồn thứ cấp (phân tích, diễn giải))
  • raw raw source material
    (tài liệu nguồn thô, chưa qua xử lý)
  • historical historical source material
    (tài liệu nguồn lịch sử)
  • literary literary source material
    (tài liệu nguồn văn học)
Verb + source material
  • adapt from adapt from source material
    (chuyển thể từ tài liệu gốc)
  • draw from draw from source material
    (rút ra, trích xuất từ tài liệu gốc)
  • base on base on source material
    (dựa trên tài liệu gốc)
  • consult consult the source material
    (tham khảo tài liệu gốc)
  • use use source material
    (sử dụng tài liệu gốc)
  • research research the source material
    (nghiên cứu tài liệu gốc)

Idioms

  • go back to the source material

    quay lại tài liệu gốc (để kiểm tra, tìm hiểu chi tiết)

    "If you're unsure about the character's motivation, you should always go back to the source material."

    (Nếu bạn không chắc chắn về động cơ của nhân vật, bạn nên luôn quay lại tài liệu gốc.)

  • stick to the source material

    bám sát tài liệu gốc, không thay đổi hoặc sai lệch

    "Fans expect the film adaptation to stick to the source material as much as possible."

    (Người hâm mộ mong đợi bản chuyển thể điện ảnh sẽ bám sát tài liệu gốc càng nhiều càng tốt.)

  • deviate from the source material

    đi chệch khỏi tài liệu gốc, thay đổi nội dung gốc

    "The director decided to deviate from the source material in the movie's ending for a surprise twist."

    (Đạo diễn đã quyết định đi chệch khỏi tài liệu gốc ở đoạn kết của bộ phim để tạo ra một bước ngoặt bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source material

noun
Lật mặt

Thông tin được sử dụng làm tài liệu nghiên cứu cho một cuốn sách, bộ phim, v.v.

"The historian consulted a variety of source material to write the biography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian used extensive source material for his book.
Nhà sử học đã sử dụng rất nhiều tài liệu gốc cho cuốn sách của mình.
Phủ định
The journalist didn't reveal her source material to protect her informants.
Nhà báo đã không tiết lộ tài liệu gốc của cô ấy để bảo vệ người cung cấp thông tin của cô ấy.
Nghi vấn
Did the student cite all of his source material in the essay?
Học sinh đó có trích dẫn tất cả tài liệu gốc trong bài luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source material".

Tầm quan trọng trong học thuật

Trong học thuật phương Tây, việc tham khảo và trích dẫn 'source material' là nền tảng để đảm bảo tính xác thực, minh bạch và tránh đạo văn. Sinh viên và nhà nghiên cứu phải luôn chỉ rõ nguồn gốc của thông tin, dữ liệu và ý tưởng của họ, cho phép người khác kiểm chứng và xây dựng dựa trên công trình đã có.

Chuyển thể tác phẩm giải trí

Trong ngành công nghiệp giải trí, 'source material' (ví dụ: một cuốn tiểu thuyết, truyện tranh, trò chơi điện tử) là cơ sở để tạo ra các tác phẩm chuyển thể (phim, chương trình truyền hình). Mối quan hệ giữa bản gốc và bản chuyển thể thường là chủ đề tranh luận sôi nổi giữa người hâm mộ về mức độ trung thành hoặc sáng tạo của bản chuyển thể so với 'source material' ban đầu.