source of pain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The origin or cause of pain, whether physical or emotional.
Vietnamese Meaning
Nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra đau đớn, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Financial problems were a constant source of pain for the family."
"Các vấn đề tài chính là một nguồn đau khổ liên tục cho gia đình."
-
"His betrayal was the source of much pain for her."
"Sự phản bội của anh ấy là nguồn gốc của rất nhiều nỗi đau cho cô ấy."
-
"The wound was identified as the source of the pain."
"Vết thương được xác định là nguồn gốc của cơn đau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra điều gì hoặc ai đó là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra sự đau khổ, khó chịu. Nó không chỉ giới hạn trong đau thể xác mà còn bao gồm cả những tổn thương về mặt tinh thần, cảm xúc. So với các từ như 'cause of pain', 'source of pain' nhấn mạnh vào việc xác định điểm khởi đầu hoặc căn nguyên của vấn đề.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết 'source' (nguồn) với 'pain' (đau đớn), cho biết rằng 'pain' là thứ xuất phát từ 'source'. Ví dụ: 'He is the source of my pain' (Anh ta là nguồn gốc nỗi đau của tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main source of pain (nguồn cơn chính của nỗi đau/vấn đề)
-
constant constant source of pain (nguồn cơn đau dai dẳng/liên tục)
-
underlying underlying source of pain (nguồn gốc sâu xa của nỗi đau/vấn đề)
-
identify identify the source of pain (xác định nguồn gốc nỗi đau/vấn đề)
-
address address the source of pain (giải quyết tận gốc vấn đề/nguồn gốc nỗi đau)
-
remove remove the source of pain (loại bỏ nguồn gốc nỗi đau/vấn đề)
Idioms
-
a constant source of pain
một nguồn gây khó chịu/đau khổ liên tục
"The company's outdated software has been a constant source of pain for employees."
(Phần mềm lỗi thời của công ty đã là một nguồn gây khó chịu/đau khổ liên tục cho nhân viên.)
-
the root source of pain
cội rễ của vấn đề/nỗi đau
"To fix the economy, we must tackle the root source of pain: inflation."
(Để khắc phục nền kinh tế, chúng ta phải giải quyết cội rễ của vấn đề: lạm phát.)
-
a major source of pain
một nguyên nhân lớn gây đau khổ/khó khăn
"Lack of communication was a major source of pain in their relationship."
(Thiếu giao tiếp là một nguyên nhân lớn gây đau khổ trong mối quan hệ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
source of pain
Danh từNguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra đau đớn, cả về thể chất lẫn tinh thần.
"Financial problems were a constant source of pain for the family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source of pain".
