(Top Banner Ad)
source of pain
B2
Danh từ B2 Chung, có thể liên quan đến Y học, Tâm lý học, hoặc các lĩnh vực khác tùy ngữ cảnh

source of pain

UK: /sɔːs əv peɪn/ • US: /sɔːrs əv peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gốc của sự đau đớn căn nguyên của nỗi đau ngọn nguồn của sự đau khổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The origin or cause of pain, whether physical or emotional.

Vietnamese Meaning

Nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra đau đớn, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial problems were a constant source of pain for the family."

    "Các vấn đề tài chính là một nguồn đau khổ liên tục cho gia đình."

  • "His betrayal was the source of much pain for her."

    "Sự phản bội của anh ấy là nguồn gốc của rất nhiều nỗi đau cho cô ấy."

  • "The wound was identified as the source of the pain."

    "Vết thương được xác định là nguồn gốc của cơn đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source nguồn, gốc gác, căn nguyên
Verb source tìm kiếm nguồn cung, khai thác
Noun pain nỗi đau, sự đau đớn
Verb pain gây đau, làm đau đớn
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adverb painfully một cách đau đớn, rất nhiều
Adjective painless không đau, không gây đau đớn

Synonyms

cause of pain (nguyên nhân gây đau đớn)root of suffering (gốc rễ của sự đau khổ)

Antonyms

source of comfort (nguồn an ủi)source of joy (nguồn vui)

Related Words

Subject Area

Chung, có thể liên quan đến Y học, Tâm lý học, hoặc các lĩnh vực khác tùy ngữ cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Vulgar Latin
*sursum
Old French
sourse
Middle English
sourse
Modern English
source

Nguồn gốc từ 'source'

Từ 'source' bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere' nghĩa là 'mọc lên' hoặc 'trỗi dậy'. Qua tiếng Pháp cổ 'sourse', nó mang nghĩa là một dòng suối hay một khởi nguyên, giống như nước trào lên từ lòng đất. Điều này thể hiện ý tưởng về nơi một điều gì đó bắt đầu hoặc đến từ.

Nguồn gốc từ 'pain'

Từ 'pain' có nguồn gốc khá kịch tính. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'poinē' (hình phạt) và tiếng Latin 'poena' (sự trừng phạt). Điều này cho thấy trong lịch sử, nỗi đau thường gắn liền với sự trừng phạt hoặc khổ sở như một hậu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra điều gì hoặc ai đó là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra sự đau khổ, khó chịu. Nó không chỉ giới hạn trong đau thể xác mà còn bao gồm cả những tổn thương về mặt tinh thần, cảm xúc. So với các từ như 'cause of pain', 'source of pain' nhấn mạnh vào việc xác định điểm khởi đầu hoặc căn nguyên của vấn đề.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết 'source' (nguồn) với 'pain' (đau đớn), cho biết rằng 'pain' là thứ xuất phát từ 'source'. Ví dụ: 'He is the source of my pain' (Anh ta là nguồn gốc nỗi đau của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source of pain
  • main main source of pain
    (nguồn cơn chính của nỗi đau/vấn đề)
  • constant constant source of pain
    (nguồn cơn đau dai dẳng/liên tục)
  • underlying underlying source of pain
    (nguồn gốc sâu xa của nỗi đau/vấn đề)
Verb + source of pain
  • identify identify the source of pain
    (xác định nguồn gốc nỗi đau/vấn đề)
  • address address the source of pain
    (giải quyết tận gốc vấn đề/nguồn gốc nỗi đau)
  • remove remove the source of pain
    (loại bỏ nguồn gốc nỗi đau/vấn đề)

Idioms

  • a constant source of pain

    một nguồn gây khó chịu/đau khổ liên tục

    "The company's outdated software has been a constant source of pain for employees."

    (Phần mềm lỗi thời của công ty đã là một nguồn gây khó chịu/đau khổ liên tục cho nhân viên.)

  • the root source of pain

    cội rễ của vấn đề/nỗi đau

    "To fix the economy, we must tackle the root source of pain: inflation."

    (Để khắc phục nền kinh tế, chúng ta phải giải quyết cội rễ của vấn đề: lạm phát.)

  • a major source of pain

    một nguyên nhân lớn gây đau khổ/khó khăn

    "Lack of communication was a major source of pain in their relationship."

    (Thiếu giao tiếp là một nguyên nhân lớn gây đau khổ trong mối quan hệ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source of pain

Danh từ
Lật mặt

Nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra đau đớn, cả về thể chất lẫn tinh thần.

"Financial problems were a constant source of pain for the family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source of pain".

Tiếp cận y học phương Tây

Trong y học phương Tây, việc chẩn đoán và xác định 'nguồn gốc của nỗi đau' (source of pain) là vô cùng quan trọng. Thay vì chỉ điều trị triệu chứng, các bác sĩ thường tập trung tìm ra nguyên nhân gốc rễ để đưa ra phương pháp điều trị hiệu quả và lâu dài, dù đó là đau thể chất hay bệnh lý.

Giải quyết vấn đề và Cải thiện

Khái niệm 'xác định nguồn gốc của nỗi đau' được áp dụng rộng rãi không chỉ trong y tế mà còn trong nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, tâm lý học hay kỹ thuật. Nó thể hiện tư duy tìm kiếm căn nguyên của mọi vấn đề để có thể giải quyết triệt để và cải thiện tình hình một cách bền vững, hướng tới việc loại bỏ nguyên nhân gây ra sự khó khăn hoặc bất ổn.