(Top Banner Ad)
source of joy
B1
Noun Phrase B1 Chung

source of joy

UK: /sɔːs ɒv dʒɔɪ/ • US: /sɔːrs əv dʒɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn vui cội nguồn của niềm vui điều mang lại niềm vui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something or someone that causes happiness or delight.

Vietnamese Meaning

Điều gì đó hoặc ai đó mang lại hạnh phúc hoặc niềm vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandchildren are a constant source of joy in my life."

    "Các cháu của tôi là một nguồn niềm vui bất tận trong cuộc sống của tôi."

  • "For her, painting is a source of joy and relaxation."

    "Đối với cô ấy, vẽ tranh là một nguồn vui và thư giãn."

  • "His music is a source of joy for millions of people around the world."

    "Âm nhạc của anh ấy là một nguồn vui cho hàng triệu người trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source nguồn, gốc, cội nguồn
Verb source tìm nguồn cung ứng, lấy từ một nguồn
Adjective sourced được lấy/cung ứng từ một nguồn
Noun joy niềm vui, sự hân hoan, niềm hạnh phúc
Adjective joyful vui vẻ, hân hoan, tràn đầy niềm vui
Adverb joyfully một cách vui vẻ, hân hoan
Verb enjoy thưởng thức, tận hưởng
Noun enjoyment sự thích thú, sự tận hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere (to rise, spring forth)
Old French
sourse (a spring, well-head)
English
source
Latin
gaudia (joys, delight)
Old French
joie (joy, delight)
English
joy

Nguồn gốc 'Nguồn Vui'

Cụm từ 'source of joy' (nguồn vui) là sự kết hợp trực tiếp của hai từ. 'Source' (nguồn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere', có nghĩa là 'trỗi dậy' hay 'chảy ra', ám chỉ nơi một cái gì đó bắt đầu hoặc xuất phát. 'Joy' (niềm vui) có gốc từ tiếng Latin 'gaudia', nghĩa là 'sự vui mừng' hay 'niềm hoan hỷ'. Do đó, 'source of joy' mang ý nghĩa đen là 'nơi khởi nguồn của niềm vui' hoặc 'điều mang lại niềm vui, hạnh phúc'.

Usage Note

Cụm từ 'source of joy' thường được sử dụng để mô tả một người, một vật, một hoạt động hoặc một sự kiện mang lại cảm giác vui vẻ, hạnh phúc và thỏa mãn. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của niềm vui hơn là bản thân niềm vui đó. Khác với 'happiness' (hạnh phúc) là một trạng thái cảm xúc, 'source of joy' chỉ đến nguyên nhân tạo ra trạng thái đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'source' (nguồn) với 'joy' (niềm vui), cho biết 'joy' là cái mà 'source' cung cấp hoặc tạo ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source of joy
  • constant a constant source of joy
    (một nguồn vui bất tận/không ngừng)
  • great a great source of joy
    (một nguồn vui lớn)
  • true a true source of joy
    (một nguồn vui đích thực)
  • unfailing an unfailing source of joy
    (một nguồn vui không bao giờ cạn/luôn hiện hữu)
Verb + source of joy
  • be to be a source of joy
    (là một nguồn vui)
  • find to find a source of joy
    (tìm thấy một nguồn vui)
  • provide to provide a source of joy
    (cung cấp/mang lại một nguồn vui)
  • become to become a source of joy
    (trở thành một nguồn vui)

Idioms

  • a constant source of joy

    một nguồn vui bất tận, một điều luôn mang lại niềm vui

    "My grandchildren are a constant source of joy in my life."

    (Các cháu của tôi là nguồn vui bất tận trong cuộc đời tôi.)

  • to be a source of immense joy

    là một nguồn vui to lớn/vô bờ bến

    "Watching the sunset over the ocean is always a source of immense joy for me."

    (Ngắm hoàng hôn trên biển luôn là một nguồn vui vô bờ bến đối với tôi.)

  • the ultimate source of joy

    nguồn vui tối thượng/cuối cùng

    "For many, family is the ultimate source of joy."

    (Đối với nhiều người, gia đình là nguồn vui tối thượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source of joy

Noun Phrase
Lật mặt

Điều gì đó hoặc ai đó mang lại hạnh phúc hoặc niềm vui.

"My grandchildren are a constant source of joy in my life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source of joy".

Tầm quan trọng của những niềm vui nhỏ bé

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm và trân trọng 'những nguồn vui nhỏ bé' (simple pleasures) được xem là chìa khóa để có một cuộc sống hạnh phúc và mãn nguyện. Điều này khuyến khích mọi người tìm thấy niềm vui từ những hoạt động hàng ngày, các mối quan hệ đơn giản, thiên nhiên, và các sở thích cá nhân, thay vì chỉ tập trung vào những thành tựu lớn lao.

Trẻ em và vật nuôi là nguồn vui

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, trẻ em (con cái, cháu chắt) và vật nuôi (như chó, mèo) thường được xem là 'nguồn vui' chính trong gia đình. Sự hồn nhiên, tình yêu thương vô điều kiện và sự gắn bó mà chúng mang lại là điều vô giá, giúp làm phong phú thêm đời sống tinh thần của con người.