source of joy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điều gì đó hoặc ai đó mang lại hạnh phúc hoặc niềm vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandchildren are a constant source of joy in my life."
"Các cháu của tôi là một nguồn niềm vui bất tận trong cuộc sống của tôi."
-
"For her, painting is a source of joy and relaxation."
"Đối với cô ấy, vẽ tranh là một nguồn vui và thư giãn."
-
"His music is a source of joy for millions of people around the world."
"Âm nhạc của anh ấy là một nguồn vui cho hàng triệu người trên khắp thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | source | nguồn, gốc, cội nguồn |
| Verb | source | tìm nguồn cung ứng, lấy từ một nguồn |
| Adjective | sourced | được lấy/cung ứng từ một nguồn |
| Noun | joy | niềm vui, sự hân hoan, niềm hạnh phúc |
| Adjective | joyful | vui vẻ, hân hoan, tràn đầy niềm vui |
| Adverb | joyfully | một cách vui vẻ, hân hoan |
| Verb | enjoy | thưởng thức, tận hưởng |
| Noun | enjoyment | sự thích thú, sự tận hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'source of joy' thường được sử dụng để mô tả một người, một vật, một hoạt động hoặc một sự kiện mang lại cảm giác vui vẻ, hạnh phúc và thỏa mãn. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của niềm vui hơn là bản thân niềm vui đó. Khác với 'happiness' (hạnh phúc) là một trạng thái cảm xúc, 'source of joy' chỉ đến nguyên nhân tạo ra trạng thái đó.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'source' (nguồn) với 'joy' (niềm vui), cho biết 'joy' là cái mà 'source' cung cấp hoặc tạo ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant a constant source of joy (một nguồn vui bất tận/không ngừng)
-
great a great source of joy (một nguồn vui lớn)
-
true a true source of joy (một nguồn vui đích thực)
-
unfailing an unfailing source of joy (một nguồn vui không bao giờ cạn/luôn hiện hữu)
-
be to be a source of joy (là một nguồn vui)
-
find to find a source of joy (tìm thấy một nguồn vui)
-
provide to provide a source of joy (cung cấp/mang lại một nguồn vui)
-
become to become a source of joy (trở thành một nguồn vui)
Idioms
-
a constant source of joy
một nguồn vui bất tận, một điều luôn mang lại niềm vui
"My grandchildren are a constant source of joy in my life."
(Các cháu của tôi là nguồn vui bất tận trong cuộc đời tôi.)
-
to be a source of immense joy
là một nguồn vui to lớn/vô bờ bến
"Watching the sunset over the ocean is always a source of immense joy for me."
(Ngắm hoàng hôn trên biển luôn là một nguồn vui vô bờ bến đối với tôi.)
-
the ultimate source of joy
nguồn vui tối thượng/cuối cùng
"For many, family is the ultimate source of joy."
(Đối với nhiều người, gia đình là nguồn vui tối thượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
source of joy
Noun PhraseĐiều gì đó hoặc ai đó mang lại hạnh phúc hoặc niềm vui.
"My grandchildren are a constant source of joy in my life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source of joy".
