(Top Banner Ad)
republic of korea
B1
Noun Phrase B1 Chính trị, Địa lý

republic of korea

UK: /rɪˈpʌblɪk ɒv kəˈriːə/ • US: /rɪˈpʌblɪk əv kəˈriːə/

Nghĩa tiếng Việt

Hàn Quốc Đại Hàn Dân Quốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sovereign state in East Asia, constituting the southern part of the Korean Peninsula.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có chủ quyền ở Đông Á, chiếm phần phía nam của bán đảo Triều Tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Republic of Korea has a highly developed economy."

    "Hàn Quốc có một nền kinh tế phát triển cao."

  • "The Republic of Korea is a key trading partner of many countries."

    "Hàn Quốc là một đối tác thương mại quan trọng của nhiều quốc gia."

  • "I plan to visit the Republic of Korea next year."

    "Tôi dự định đến thăm Hàn Quốc vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Korean Người Hàn Quốc; Tiếng Hàn Quốc
Adjective Korean Thuộc về Hàn Quốc
Noun South Korea Hàn Quốc (tên gọi thông tục phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res publica
Old French
republique
English
republic
Korean
고려 (Goryeo)
Portuguese
Corea
English
Korea
English
Republic of Korea (1948)

Nguồn gốc tên gọi "Republic of Korea"

Cụm từ "Republic of Korea" (Cộng hòa Triều Tiên) là tên gọi chính thức của Hàn Quốc hiện đại, được thành lập vào năm 1948. Từ "Republic" bắt nguồn từ tiếng Latinh "res publica" có nghĩa là "công việc của công chúng", chỉ một nhà nước mà quyền lực thuộc về người dân hoặc các đại diện được bầu. "Korea" bắt nguồn từ tên của vương quốc Goryeo (고려) cổ đại, tồn tại từ năm 918 đến 1392. Tên Goryeo được truyền bá rộng rãi đến thế giới phương Tây qua các thương nhân và nhà thám hiểm.

Usage Note

Thường được biết đến với tên gọi Hàn Quốc. Nó là một quốc gia có chủ quyền, có chính phủ riêng, khác biệt với Bắc Triều Tiên (Democratic People's Republic of Korea). Cần phân biệt 'Republic of Korea' với bán đảo Triều Tiên (Korean Peninsula) nói chung.

Prepositions

in to from

* **in:** Chỉ vị trí địa lý (e.g., 'She lives in the Republic of Korea.').
* **to:** Chỉ hướng di chuyển (e.g., 'He's traveling to the Republic of Korea.').
* **from:** Chỉ nguồn gốc (e.g., 'Goods imported from the Republic of Korea.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Republic of Korea
  • visit visit the Republic of Korea
    (thăm Cộng hòa Triều Tiên (Hàn Quốc))
  • invest in invest in the Republic of Korea
    (đầu tư vào Cộng hòa Triều Tiên (Hàn Quốc))
  • establish relations with establish relations with the Republic of Korea
    (thiết lập quan hệ với Cộng hòa Triều Tiên (Hàn Quốc))
Adjectives + Republic of Korea
  • democratic the democratic Republic of Korea
    (Cộng hòa Triều Tiên (Hàn Quốc) dân chủ)
  • prosperous the prosperous Republic of Korea
    (Cộng hòa Triều Tiên (Hàn Quốc) thịnh vượng)
  • advanced the advanced Republic of Korea
    (Cộng hòa Triều Tiên (Hàn Quốc) tiên tiến)
Nouns + of + Republic of Korea
  • government the government of the Republic of Korea
    (chính phủ Cộng hòa Triều Tiên (Hàn Quốc))
  • people the people of the Republic of Korea
    (người dân Cộng hòa Triều Tiên (Hàn Quốc))
  • economy the economy of the Republic of Korea
    (nền kinh tế của Cộng hòa Triều Tiên (Hàn Quốc))

Idioms

  • Made in the Republic of Korea

    Sản xuất tại Cộng hòa Triều Tiên (Hàn Quốc). Dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.

    "This electronic device is proudly Made in the Republic of Korea."

    (Thiết bị điện tử này tự hào được Sản xuất tại Cộng hòa Triều Tiên (Hàn Quốc).)

  • The Miracle on the Han River (of the Republic of Korea)

    Phép màu sông Hàn. Ám chỉ sự phát triển kinh tế thần kỳ của Hàn Quốc sau chiến tranh.

    "The economic boom that transformed the nation is often referred to as The Miracle on the Han River of the Republic of Korea."

    (Sự bùng nổ kinh tế đã thay đổi đất nước thường được gọi là Phép màu sông Hàn của Cộng hòa Triều Tiên.)

  • Diplomatic relations with the Republic of Korea

    Quan hệ ngoại giao với Cộng hòa Triều Tiên (Hàn Quốc). Một cụm từ tiêu chuẩn trong các văn bản quốc tế.

    "Many countries have strong diplomatic relations with the Republic of Korea."

    (Nhiều quốc gia có quan hệ ngoại giao mạnh mẽ với Cộng hòa Triều Tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

republic of korea

Noun Phrase
Lật mặt

Một quốc gia có chủ quyền ở Đông Á, chiếm phần phía nam của bán đảo Triều Tiên.

"The Republic of Korea has a highly developed economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Republic of Korea has made great strides in technology!
Ồ, Đại Hàn Dân Quốc đã có những bước tiến vượt bậc trong công nghệ!
Phủ định
Alas, the Korean War left deep scars on the peninsula.
Than ôi, Chiến tranh Triều Tiên đã để lại những vết sẹo sâu sắc trên bán đảo.
Nghi vấn
Hey, have you ever visited the Republic of Korea?
Này, bạn đã bao giờ đến thăm Đại Hàn Dân Quốc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "republic of korea".

Làn sóng Hallyu (Korean Wave)

Hàn Quốc nổi tiếng toàn cầu với Làn sóng Hallyu, hay còn gọi là Làn sóng Hàn Quốc. Đây là thuật ngữ chỉ sự gia tăng mạnh mẽ của văn hóa Hàn Quốc trong những năm gần đây, bao gồm K-pop (âm nhạc), K-drama (phim truyền hình), điện ảnh, ẩm thực và thời trang. Làn sóng này đã góp phần đáng kể vào việc quảng bá hình ảnh và sức ảnh hưởng của Cộng hòa Triều Tiên trên thế giới.

Phát triển công nghệ và kinh tế thần kỳ

Từ một quốc gia bị tàn phá bởi chiến tranh, Cộng hòa Triều Tiên đã vươn lên trở thành một cường quốc kinh tế và công nghệ hàng đầu thế giới, được mệnh danh là một trong 'Bốn con hổ châu Á'. Các tập đoàn công nghệ lớn như Samsung, LG, Hyundai đã góp phần đưa Hàn Quốc trở thành nước dẫn đầu trong các lĩnh vực điện tử, ô tô và viễn thông.