(Top Banner Ad)
southern pacific
B1
Cụm tính từ B1 Địa lý, Lịch sử

southern pacific

UK: /ˈsʌðən pəˈsɪfɪk/ • US: /ˈsʌðərn pəˈsɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nam Thái Bình Dương Đường sắt Thái Bình Dương miền Nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to the southern part of the Pacific Ocean or relating to the Southern Pacific Railroad.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến phần phía nam của Thái Bình Dương hoặc liên quan đến Đường sắt Thái Bình Dương miền Nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Southern Pacific Railroad played a significant role in the development of the American West."

    "Đường sắt Thái Bình Dương miền Nam đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của miền Tây Hoa Kỳ."

  • "Many islands are scattered across the Southern Pacific."

    "Nhiều hòn đảo nằm rải rác khắp Nam Thái Bình Dương."

  • "The Southern Pacific was once a major railway company in the US."

    "Southern Pacific từng là một công ty đường sắt lớn ở Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phương nam, hướng nam
Adjective southern phía nam, thuộc miền nam
Adjective/Adverb southerly hướng nam, từ phía nam
Adverb/Adjective southward về phía nam
Noun Pacific Thái Bình Dương (tên riêng)
Adjective pacific hòa bình, yên bình (không chiến tranh)
Verb pacify làm dịu, bình định
Noun pacifism chủ nghĩa hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sūðerne
English
southern
Latin
pacificus
Old French
pacifique
English
pacific

Nguồn gốc từ 'Pacific'

Từ 'Pacific' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacificus', nghĩa là 'thái bình' hoặc 'làm cho hòa bình'. Nhà thám hiểm Ferdinand Magellan đã đặt tên cho đại dương này là 'Mar Pacífico' (biển thái bình) vào năm 1520 vì ông thấy vùng biển này đặc biệt yên bình sau khi vượt qua eo biển nguy hiểm ở Nam Mỹ.

Sự kết hợp 'Southern Pacific'

Cụm từ 'Southern Pacific' được tạo thành từ 'southern' (phía nam) và 'Pacific' (Thái Bình Dương). Nó mô tả khu vực phía nam của Thái Bình Dương. Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'Southern Pacific' còn là tên của một công ty đường sắt khổng lồ, Southern Pacific Railroad, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển miền Tây và Nam nước Mỹ từ cuối thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ 'southern pacific' thường được dùng để chỉ khu vực địa lý phía nam Thái Bình Dương hoặc để nhắc đến Southern Pacific Railroad, một công ty đường sắt lịch sử của Mỹ. Khi nói về đại dương, nó chỉ khu vực phía nam đường xích đạo Thái Bình Dương. Khi nói về đường sắt, nó đề cập đến một công ty lớn đã tồn tại trong lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Southern Pacific (như tính từ)
  • vast vast Southern Pacific
    (vùng Nam Thái Bình Dương rộng lớn)
  • remote remote Southern Pacific islands
    (các đảo xa xôi ở phía nam Thái Bình Dương)
Noun + Southern Pacific (tên riêng hoặc mô tả)
  • Southern Pacific Southern Pacific Railroad
    (Công ty Đường sắt Southern Pacific)
  • Southern Pacific Southern Pacific Ocean
    (Nam Thái Bình Dương)
Preposition + Southern Pacific
  • across across the Southern Pacific
    (khắp vùng Nam Thái Bình Dương)
  • in in the Southern Pacific region
    (trong khu vực Nam Thái Bình Dương)

Idioms

  • The Southern Pacific Railroad

    Công ty Đường sắt Southern Pacific (tên của một công ty đường sắt lịch sử quan trọng ở Hoa Kỳ)

    "The Southern Pacific Railroad played a crucial role in the development of the American West."

    (Công ty Đường sắt Southern Pacific đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển miền Tây nước Mỹ.)

  • The Southern Pacific Ocean

    Nam Thái Bình Dương (phần phía nam của Thái Bình Dương)

    "Many unique marine species inhabit the Southern Pacific Ocean."

    (Nhiều loài sinh vật biển độc đáo sinh sống ở Nam Thái Bình Dương.)

  • Southern Pacific islands

    các đảo ở phía nam Thái Bình Dương (chỉ chung các quốc đảo và quần đảo ở khu vực này)

    "Tourism is a major industry for many Southern Pacific islands."

    (Du lịch là ngành công nghiệp chính đối với nhiều đảo ở phía nam Thái Bình Dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southern pacific

Cụm tính từ
Lật mặt

Liên quan đến phần phía nam của Thái Bình Dương hoặc liên quan đến Đường sắt Thái Bình Dương miền Nam.

"The Southern Pacific Railroad played a significant role in the development of the American West."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the southern Pacific coastline is breathtaking!
Wow, bờ biển phía nam Thái Bình Dương thật ngoạn mục!
Phủ định
Oh no, the pollution hasn't reached the southern Pacific yet, has it?
Ôi không, ô nhiễm vẫn chưa đến được nam Thái Bình Dương, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that island in the southern Pacific?
Này, hòn đảo đó có ở nam Thái Bình Dương không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train is going to travel along the southern Pacific coast tomorrow.
Ngày mai, tàu hỏa sẽ đi dọc theo bờ biển nam Thái Bình Dương.
Phủ định
We are not going to take the southern Pacific route because it's too long.
Chúng tôi sẽ không đi theo tuyến đường nam Thái Bình Dương vì nó quá dài.
Nghi vấn
Are they going to build a new resort on the southern Pacific island?
Họ có định xây một khu nghỉ dưỡng mới trên hòn đảo nam Thái Bình Dương không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train will travel along the southern Pacific coast next year.
Con tàu sẽ đi dọc theo bờ biển nam Thái Bình Dương vào năm tới.
Phủ định
They are not going to build a resort in the southern Pacific region.
Họ sẽ không xây dựng một khu nghỉ dưỡng ở khu vực nam Thái Bình Dương.
Nghi vấn
Will the research team explore the southern Pacific waters next month?
Đội nghiên cứu có khám phá vùng biển nam Thái Bình Dương vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern pacific".

Công ty Đường sắt Southern Pacific

Southern Pacific Railroad từng là một trong những công ty đường sắt lớn nhất và có ảnh hưởng nhất ở Hoa Kỳ. Nó đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng mạng lưới giao thông, vận chuyển hàng hóa và hành khách, góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế và xã hội của miền Tây và miền Nam nước Mỹ trong thế kỷ 19 và 20. Biểu tượng của nó, con rắn cuộn tròn, rất dễ nhận biết.

Đa dạng sinh học và văn hóa Nam Thái Bình Dương

Khu vực Nam Thái Bình Dương nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú và các nền văn hóa bản địa độc đáo. Các quốc đảo như Fiji, Samoa, Tonga, và Vanuatu có những truyền thống, ngôn ngữ và nghệ thuật riêng biệt được truyền từ hàng ngàn năm. Đây cũng là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật biển quý hiếm, tạo nên một hệ sinh thái vô cùng đặc biệt.