southern pacific
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to the southern part of the Pacific Ocean or relating to the Southern Pacific Railroad.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến phần phía nam của Thái Bình Dương hoặc liên quan đến Đường sắt Thái Bình Dương miền Nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Southern Pacific Railroad played a significant role in the development of the American West."
"Đường sắt Thái Bình Dương miền Nam đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của miền Tây Hoa Kỳ."
-
"Many islands are scattered across the Southern Pacific."
"Nhiều hòn đảo nằm rải rác khắp Nam Thái Bình Dương."
-
"The Southern Pacific was once a major railway company in the US."
"Southern Pacific từng là một công ty đường sắt lớn ở Hoa Kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | south | phương nam, hướng nam |
| Adjective | southern | phía nam, thuộc miền nam |
| Adjective/Adverb | southerly | hướng nam, từ phía nam |
| Adverb/Adjective | southward | về phía nam |
| Noun | Pacific | Thái Bình Dương (tên riêng) |
| Adjective | pacific | hòa bình, yên bình (không chiến tranh) |
| Verb | pacify | làm dịu, bình định |
| Noun | pacifism | chủ nghĩa hòa bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'southern pacific' thường được dùng để chỉ khu vực địa lý phía nam Thái Bình Dương hoặc để nhắc đến Southern Pacific Railroad, một công ty đường sắt lịch sử của Mỹ. Khi nói về đại dương, nó chỉ khu vực phía nam đường xích đạo Thái Bình Dương. Khi nói về đường sắt, nó đề cập đến một công ty lớn đã tồn tại trong lịch sử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast Southern Pacific (vùng Nam Thái Bình Dương rộng lớn)
-
remote remote Southern Pacific islands (các đảo xa xôi ở phía nam Thái Bình Dương)
-
Southern Pacific Southern Pacific Railroad (Công ty Đường sắt Southern Pacific)
-
Southern Pacific Southern Pacific Ocean (Nam Thái Bình Dương)
-
across across the Southern Pacific (khắp vùng Nam Thái Bình Dương)
-
in in the Southern Pacific region (trong khu vực Nam Thái Bình Dương)
Idioms
-
The Southern Pacific Railroad
Công ty Đường sắt Southern Pacific (tên của một công ty đường sắt lịch sử quan trọng ở Hoa Kỳ)
"The Southern Pacific Railroad played a crucial role in the development of the American West."
(Công ty Đường sắt Southern Pacific đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển miền Tây nước Mỹ.)
-
The Southern Pacific Ocean
Nam Thái Bình Dương (phần phía nam của Thái Bình Dương)
"Many unique marine species inhabit the Southern Pacific Ocean."
(Nhiều loài sinh vật biển độc đáo sinh sống ở Nam Thái Bình Dương.)
-
Southern Pacific islands
các đảo ở phía nam Thái Bình Dương (chỉ chung các quốc đảo và quần đảo ở khu vực này)
"Tourism is a major industry for many Southern Pacific islands."
(Du lịch là ngành công nghiệp chính đối với nhiều đảo ở phía nam Thái Bình Dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southern pacific
Cụm tính từLiên quan đến phần phía nam của Thái Bình Dương hoặc liên quan đến Đường sắt Thái Bình Dương miền Nam.
"The Southern Pacific Railroad played a significant role in the development of the American West."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the southern Pacific coastline is breathtaking! |
Wow, bờ biển phía nam Thái Bình Dương thật ngoạn mục! |
| Phủ định | Oh no, the pollution hasn't reached the southern Pacific yet, has it? |
Ôi không, ô nhiễm vẫn chưa đến được nam Thái Bình Dương, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, is that island in the southern Pacific? |
Này, hòn đảo đó có ở nam Thái Bình Dương không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train is going to travel along the southern Pacific coast tomorrow. |
Ngày mai, tàu hỏa sẽ đi dọc theo bờ biển nam Thái Bình Dương. |
| Phủ định | We are not going to take the southern Pacific route because it's too long. |
Chúng tôi sẽ không đi theo tuyến đường nam Thái Bình Dương vì nó quá dài. |
| Nghi vấn | Are they going to build a new resort on the southern Pacific island? |
Họ có định xây một khu nghỉ dưỡng mới trên hòn đảo nam Thái Bình Dương không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train will travel along the southern Pacific coast next year. |
Con tàu sẽ đi dọc theo bờ biển nam Thái Bình Dương vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to build a resort in the southern Pacific region. |
Họ sẽ không xây dựng một khu nghỉ dưỡng ở khu vực nam Thái Bình Dương. |
| Nghi vấn | Will the research team explore the southern Pacific waters next month? |
Đội nghiên cứu có khám phá vùng biển nam Thái Bình Dương vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern pacific".
