(Top Banner Ad)
southern part
B1
Tính từ + Danh từ B1 Địa lý

southern part

UK: /ˈsʌðən pɑːt/ • US: /ˈsʌðərn pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần phía nam khu vực phía nam vùng phía nam miền nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The portion or area located in the south.

Vietnamese Meaning

Phần hoặc khu vực nằm ở phía nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The southern part of Italy has a Mediterranean climate."

    "Phần phía nam của nước Ý có khí hậu Địa Trung Hải."

  • "The southern part of the island is mostly uninhabited."

    "Phần phía nam của hòn đảo hầu như không có người ở."

  • "Agriculture is the main industry in the southern part of the state."

    "Nông nghiệp là ngành công nghiệp chính ở phần phía nam của bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phía nam, miền Nam
Adjective southern thuộc phía nam, miền Nam
Noun southerner người miền Nam
Adverb southerly về phía nam, từ phía nam (chỉ gió)
Noun part phần, bộ phận, vai trò
Verb part chia, tách rời, phân chia
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh, thiên vị
Verb participate tham gia
Noun participant người tham gia

Synonyms

south end (đầu phía nam)south region (vùng phía nam)

Antonyms

northern part (phần phía bắc)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunþaz (south)
Old English
sūðerne (southern)
Modern English
southern

Nguồn gốc của 'Southern'

Từ 'southern' (phía nam) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sūðerne', xuất phát từ 'sūð' (phía nam). Bản thân từ 'sūð' lại có mối liên hệ với mặt trời, chỉ hướng mặt trời mọc vào giữa trưa đối với những nền văn hóa nằm ở Bắc bán cầu. Vì vậy, 'southern' mang ý nghĩa chỉ hướng hoặc vị trí nằm về phía nam.

Nguồn gốc của 'Part'

Từ 'part' (phần, bộ phận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars', có nghĩa là 'một mảnh, một phần'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'part' và sau đó vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa là một mảnh nhỏ hoặc một thành phần của một cái gì đó lớn hơn. Khi kết hợp với 'southern', cụm từ 'southern part' có nghĩa là 'một phần nằm ở phía nam' của một khu vực hoặc vật thể nào đó.

Usage Note

Chỉ khu vực hoặc phần nằm ở hướng nam của một địa điểm, vùng đất hoặc quốc gia. Nó thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý tương đối. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự nằm ở sự nhấn mạnh vào hướng nam.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'southern part' để chỉ rõ đối tượng mà phần phía nam này thuộc về. Ví dụ: 'the southern part of Vietnam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + southern part
  • far the far southern part
    (phần cực nam, phần xa nhất về phía nam)
  • central the central southern part
    (phần trung nam)
  • coastal the coastal southern part
    (phần ven biển phía nam)
  • mountainous the mountainous southern part
    (phần núi non phía nam)
Verb + southern part
  • cover cover the southern part
    (bao phủ phần phía nam)
  • occupy occupy the southern part
    (chiếm giữ phần phía nam)
  • extend to extend to the southern part
    (kéo dài đến phần phía nam)
Prepositional Phrase + southern part
  • in in the southern part of (the country)
    (ở phần phía nam của (đất nước))
  • from from the southern part of (the region)
    (từ phần phía nam của (khu vực))

Idioms

  • the southern part of the country

    phần phía nam của đất nước

    "They live in the southern part of the country."

    (Họ sống ở phần phía nam của đất nước.)

  • head to the southern part

    đi về phía nam

    "We decided to head to the southern part for our vacation."

    (Chúng tôi quyết định đi về phía nam để nghỉ mát.)

  • from the southern part of the state

    từ phần phía nam của bang

    "Many tourists come from the southern part of the state."

    (Nhiều du khách đến từ phần phía nam của bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

southern part

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Phần hoặc khu vực nằm ở phía nam.

"The southern part of Italy has a Mediterranean climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The southern part of the country, which is known for its beautiful beaches, attracts many tourists.
Miền nam của đất nước, nơi nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp, thu hút rất nhiều khách du lịch.
Phủ định
The southern part of the island, which we didn't visit, is said to be less developed than the north.
Phần phía nam của hòn đảo, nơi chúng tôi không ghé thăm, được cho là kém phát triển hơn phía bắc.
Nghi vấn
Is the southern part of France, where many vineyards are located, your next travel destination?
Liệu miền nam nước Pháp, nơi có nhiều vườn nho, có phải là điểm đến du lịch tiếp theo của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern part".

Miền Nam: Một vùng địa lý và văn hóa đặc trưng

Trong nhiều quốc gia và khu vực, 'phần phía nam' (the southern part) không chỉ là một định hướng địa lý đơn thuần mà còn thường gắn liền với những đặc điểm văn hóa, khí hậu và lối sống riêng biệt. Ví dụ, 'Miền Nam Hoa Kỳ' (the American South) là một khu vực có lịch sử, ẩm thực, âm nhạc (như nhạc blues, country) và truyền thống xã hội đặc trưng, khác biệt đáng kể so với các vùng khác của đất nước. Tương tự, ở Việt Nam, miền Nam cũng có những nét văn hóa, ẩm thực và giọng nói riêng, tạo nên sự đa dạng phong phú cho cả quốc gia.

Ý nghĩa khí hậu và nông nghiệp ở phía Nam

Nói chung, 'phần phía nam' của một quốc gia hoặc khu vực thường có khí hậu ấm hơn, ít hoặc không có tuyết rơi, và thường có đất đai màu mỡ hơn. Điều này đã ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động nông nghiệp và lối sống của người dân. Ví dụ, nhiều loại cây trồng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới thường phát triển mạnh ở các vùng phía nam, đóng góp vào sự đa dạng kinh tế và ẩm thực của khu vực đó. Khí hậu ôn hòa cũng thường thu hút du lịch và các hoạt động ngoài trời.