southern part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần hoặc khu vực nằm ở phía nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The southern part of Italy has a Mediterranean climate."
"Phần phía nam của nước Ý có khí hậu Địa Trung Hải."
-
"The southern part of the island is mostly uninhabited."
"Phần phía nam của hòn đảo hầu như không có người ở."
-
"Agriculture is the main industry in the southern part of the state."
"Nông nghiệp là ngành công nghiệp chính ở phần phía nam của bang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | south | phía nam, miền Nam |
| Adjective | southern | thuộc phía nam, miền Nam |
| Noun | southerner | người miền Nam |
| Adverb | southerly | về phía nam, từ phía nam (chỉ gió) |
| Noun | part | phần, bộ phận, vai trò |
| Verb | part | chia, tách rời, phân chia |
| Adjective | partial | một phần, không hoàn chỉnh, thiên vị |
| Verb | participate | tham gia |
| Noun | participant | người tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khu vực hoặc phần nằm ở hướng nam của một địa điểm, vùng đất hoặc quốc gia. Nó thường được sử dụng để mô tả vị trí địa lý tương đối. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự nằm ở sự nhấn mạnh vào hướng nam.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'southern part' để chỉ rõ đối tượng mà phần phía nam này thuộc về. Ví dụ: 'the southern part of Vietnam'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
far the far southern part (phần cực nam, phần xa nhất về phía nam)
-
central the central southern part (phần trung nam)
-
coastal the coastal southern part (phần ven biển phía nam)
-
mountainous the mountainous southern part (phần núi non phía nam)
-
cover cover the southern part (bao phủ phần phía nam)
-
occupy occupy the southern part (chiếm giữ phần phía nam)
-
extend to extend to the southern part (kéo dài đến phần phía nam)
-
in in the southern part of (the country) (ở phần phía nam của (đất nước))
-
from from the southern part of (the region) (từ phần phía nam của (khu vực))
Idioms
-
the southern part of the country
phần phía nam của đất nước
"They live in the southern part of the country."
(Họ sống ở phần phía nam của đất nước.)
-
head to the southern part
đi về phía nam
"We decided to head to the southern part for our vacation."
(Chúng tôi quyết định đi về phía nam để nghỉ mát.)
-
from the southern part of the state
từ phần phía nam của bang
"Many tourists come from the southern part of the state."
(Nhiều du khách đến từ phần phía nam của bang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southern part
Tính từ + Danh từPhần hoặc khu vực nằm ở phía nam.
"The southern part of Italy has a Mediterranean climate."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The southern part of the country, which is known for its beautiful beaches, attracts many tourists. |
Miền nam của đất nước, nơi nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp, thu hút rất nhiều khách du lịch. |
| Phủ định | The southern part of the island, which we didn't visit, is said to be less developed than the north. |
Phần phía nam của hòn đảo, nơi chúng tôi không ghé thăm, được cho là kém phát triển hơn phía bắc. |
| Nghi vấn | Is the southern part of France, where many vineyards are located, your next travel destination? |
Liệu miền nam nước Pháp, nơi có nhiều vườn nho, có phải là điểm đến du lịch tiếp theo của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southern part".
