(Top Banner Ad)
soy protein
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng học, Hóa sinh

soy protein

UK: /sɔɪ ˈprəʊˌtiːn/ • US: /sɔɪ ˈproʊˌtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein đậu nành đạm đậu nành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protein derived from soybeans, often used as a food ingredient or dietary supplement.

Vietnamese Meaning

Protein có nguồn gốc từ đậu nành, thường được sử dụng như một thành phần thực phẩm hoặc thực phẩm bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soy protein is a common ingredient in vegetarian and vegan diets."

    "Protein đậu nành là một thành phần phổ biến trong chế độ ăn chay và thuần chay."

  • "This product is a good source of soy protein."

    "Sản phẩm này là một nguồn cung cấp protein đậu nành tốt."

  • "Soy protein helps lower cholesterol levels."

    "Protein đậu nành giúp giảm mức cholesterol."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soy đậu nành
Noun soybean hạt đậu nành
Noun soy sauce nước tương, xì dầu
Noun protein protein, chất đạm
Adjective proteinaceous chứa protein, có chất đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prōteios (πρωτεῖος)
French
protéine
English
protein
Japanese
醤油 (shōyu)
Dutch
soja
English
soy
English
soy protein (compound)

Nguồn gốc của 'Soy'

Từ 'soy' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'soja' trong tiếng Hà Lan, mà bản thân nó lại mượn từ 'shōyu' trong tiếng Nhật (nghĩa là nước tương). Đậu nành, cây trồng tạo ra 'soy', có lịch sử hàng ngàn năm ở Đông Á và là một phần không thể thiếu trong ẩm thực và văn hóa của khu vực này.

Ý nghĩa của 'Protein'

Thuật ngữ 'protein' được nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào thế kỷ 19, dựa trên một từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'prōteios', có nghĩa là 'chính yếu' hoặc 'hạng nhất'. Điều này phản ánh tầm quan trọng cơ bản của protein đối với mọi sự sống trên Trái Đất.

Usage Note

Soy protein là một nguồn protein thực vật phổ biến, có thể thay thế protein động vật trong nhiều chế độ ăn. Nó tồn tại ở nhiều dạng, bao gồm bột soy protein, soy protein cô lập và soy protein thủy phân. Cần phân biệt với đậu nành nguyên hạt (whole soybeans), vốn chứa nhiều chất dinh dưỡng khác ngoài protein.

Prepositions

from in

‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc của protein (ví dụ: soy protein *from* soybeans). ‘In’ được dùng để chỉ sự có mặt của soy protein trong một sản phẩm (ví dụ: soy protein *in* a nutrition bar).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soy protein
  • isolated isolated soy protein
    (protein đậu nành phân lập)
  • hydrolyzed hydrolyzed soy protein
    (protein đậu nành thủy phân)
  • textured textured soy protein
    (protein đậu nành tạo cấu trúc (thịt thực vật))
  • plant-based plant-based soy protein
    (protein đậu nành từ thực vật)
Verb + soy protein
  • consume consume soy protein
    (tiêu thụ protein đậu nành)
  • add add soy protein
    (thêm protein đậu nành)
  • supplement with supplement with soy protein
    (bổ sung protein đậu nành)
Noun + soy protein
  • source of a source of soy protein
    (một nguồn protein đậu nành)
  • rich in rich in soy protein
    (giàu protein đậu nành)

Idioms

  • soy protein isolate

    protein đậu nành phân lập (một dạng tinh khiết, cô đặc của protein đậu nành)

    "Many vegan protein powders use soy protein isolate for its high protein content and versatility."

    (Nhiều loại bột protein thuần chay sử dụng protein đậu nành phân lập vì hàm lượng protein cao và tính linh hoạt của nó.)

  • plant-based soy protein

    protein đậu nành từ thực vật (nhấn mạnh nguồn gốc thực vật của protein đậu nành)

    "For those seeking alternatives to meat, plant-based soy protein offers a complete nutritional profile."

    (Đối với những người tìm kiếm lựa chọn thay thế thịt, protein đậu nành từ thực vật mang lại hồ sơ dinh dưỡng hoàn chỉnh.)

  • a good source of soy protein

    một nguồn protein đậu nành tốt (chỉ ra thực phẩm có hàm lượng protein đậu nành đáng kể)

    "Tofu is widely recognized as a good source of soy protein, especially in vegetarian diets."

    (Đậu phụ được công nhận rộng rãi là một nguồn protein đậu nành tốt, đặc biệt trong chế độ ăn chay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soy protein

Danh từ
Lật mặt

Protein có nguồn gốc từ đậu nành, thường được sử dụng như một thành phần thực phẩm hoặc thực phẩm bổ sung.

"Soy protein is a common ingredient in vegetarian and vegan diets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soy protein".

Protein cho người ăn chay và thuần chay

Protein đậu nành là một trong số ít các protein thực vật được coi là 'hoàn chỉnh', có nghĩa là nó chứa tất cả chín axit amin thiết yếu mà cơ thể con người không thể tự tổng hợp. Điều này làm cho protein đậu nành trở thành một nguồn protein cực kỳ quan trọng và phổ biến đối với những người theo chế độ ăn chay hoặc thuần chay trên toàn thế giới, giúp họ đảm bảo đủ chất đạm cần thiết.

Ứng dụng trong thể thao và thực phẩm chức năng

Nhờ hàm lượng protein cao và khả năng hỗ trợ phát triển cơ bắp, protein đậu nành được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dinh dưỡng thể thao như bột protein, thanh năng lượng và thực phẩm bổ sung. Nó là lựa chọn yêu thích của nhiều vận động viên và những người tập thể hình như một nguồn protein hiệu quả để phục hồi và xây dựng cơ bắp.