(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ soy protein
B1

soy protein

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

protein đậu nành đạm đậu nành
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soy protein'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Protein có nguồn gốc từ đậu nành, thường được sử dụng như một thành phần thực phẩm hoặc thực phẩm bổ sung.

Definition (English Meaning)

Protein derived from soybeans, often used as a food ingredient or dietary supplement.

Ví dụ Thực tế với 'Soy protein'

  • "Soy protein is a common ingredient in vegetarian and vegan diets."

    "Protein đậu nành là một thành phần phổ biến trong chế độ ăn chay và thuần chay."

  • "This product is a good source of soy protein."

    "Sản phẩm này là một nguồn cung cấp protein đậu nành tốt."

  • "Soy protein helps lower cholesterol levels."

    "Protein đậu nành giúp giảm mức cholesterol."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Soy protein'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: soy protein
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng học Hóa sinh

Ghi chú Cách dùng 'Soy protein'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Soy protein là một nguồn protein thực vật phổ biến, có thể thay thế protein động vật trong nhiều chế độ ăn. Nó tồn tại ở nhiều dạng, bao gồm bột soy protein, soy protein cô lập và soy protein thủy phân. Cần phân biệt với đậu nành nguyên hạt (whole soybeans), vốn chứa nhiều chất dinh dưỡng khác ngoài protein.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from in

‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc của protein (ví dụ: soy protein *from* soybeans). ‘In’ được dùng để chỉ sự có mặt của soy protein trong một sản phẩm (ví dụ: soy protein *in* a nutrition bar).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Soy protein'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)