be inattentive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not paying attention to someone or something.
Vietnamese Meaning
Không chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó; lơ đãng, xao nhãng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student was inattentive during the lecture and missed important details."
"Học sinh đó đã không chú ý trong suốt bài giảng và bỏ lỡ những chi tiết quan trọng."
-
"The driver was inattentive and caused a minor accident."
"Người lái xe đã lơ đãng và gây ra một vụ tai nạn nhỏ."
-
"Inattentive listening can lead to misunderstandings in communication."
"Việc nghe không tập trung có thể dẫn đến những hiểu lầm trong giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inattention | sự thiếu chú ý, sự lơ đãng |
| Noun | inattentiveness | tính thiếu chú ý, tính lơ đãng |
| Adverb | inattentively | một cách thiếu chú ý, lơ đãng |
| Adjective | attentive | chăm chú, tập trung |
| Noun | attention | sự chú ý |
| Verb | attend | chú ý đến, tham dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inattentive' thường mô tả trạng thái tạm thời hoặc xu hướng của một người khi họ không tập trung vào một nhiệm vụ, cuộc trò chuyện hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu tập trung và có thể dẫn đến việc bỏ lỡ thông tin quan trọng hoặc mắc lỗi. Khác với 'careless' (cẩu thả), 'inattentive' tập trung vào việc không chú ý, trong khi 'careless' nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng. 'Distracted' (mất tập trung) gần nghĩa nhưng thường chỉ trạng thái bị gián đoạn bởi một yếu tố bên ngoài.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', 'inattentive to' có nghĩa là không chú ý đến một đối tượng, sự vật, hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'He was inattentive to the teacher's instructions.' (Anh ta không chú ý đến hướng dẫn của giáo viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely be completely inattentive (hoàn toàn không chú ý)
-
dangerously be dangerously inattentive (thiếu chú ý một cách nguy hiểm (ví dụ: khi lái xe))
-
seemingly be seemingly inattentive (có vẻ như, dường như không chú ý)
-
to be inattentive to something/someone (không chú ý đến điều gì/ai đó)
-
in be inattentive in class (lơ là, không chú ý trong lớp học)
Idioms
-
have one's head in the clouds
đầu óc trên mây, mơ mộng, không tập trung vào thực tại
"She's a great student, but she often has her head in the clouds during lectures."
(Cô ấy là một học sinh giỏi, nhưng thường để đầu óc trên mây trong các bài giảng.)
-
be off in your own little world
ở trong thế giới nhỏ của riêng mình, không để ý đến xung quanh
"Sorry, could you repeat that? I was off in my own little world for a moment."
(Xin lỗi, bạn có thể lặp lại được không? Tôi vừa mới lơ đãng trong thế giới riêng của mình một lúc.)
-
be asleep at the wheel
lơ là nhiệm vụ, không cảnh giác (khi đang có trách nhiệm quan trọng)
"The project failed because the manager was asleep at the wheel."
(Dự án đã thất bại vì người quản lý đã lơ là trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be inattentive
Tính từKhông chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó; lơ đãng, xao nhãng.
"The student was inattentive during the lecture and missed important details."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had been inattentive during the meeting. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không tập trung trong cuộc họp. |
| Phủ định | He told me that he was not inattentive on purpose. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cố ý không tập trung. |
| Nghi vấn | She asked if I had been inattentive in class yesterday. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đã không tập trung trong lớp học ngày hôm qua không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inattentive".
