(Top Banner Ad)
space-consuming
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Máy tính

space-consuming

UK: /ˈspeɪs kənˌsjuːmɪŋ/ • US: /ˈspeɪs kənˌsuːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tốn dung lượng hao bộ nhớ chiếm nhiều không gian lưu trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using a lot of memory or disk space on a computer.

Vietnamese Meaning

Tốn nhiều bộ nhớ hoặc dung lượng ổ đĩa trên máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This application is very space-consuming and slows down my computer."

    "Ứng dụng này rất tốn dung lượng và làm chậm máy tính của tôi."

  • "Space-consuming software can lead to performance issues."

    "Phần mềm tốn dung lượng có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất."

  • "The new operating system is less space-consuming than the previous version."

    "Hệ điều hành mới ít tốn dung lượng hơn so với phiên bản trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian
Adverb spatially về mặt không gian
Verb consume tiêu thụ, dùng hết, chiếm
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ, sự tiêu dùng
Adjective time-consuming tốn thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

disk space (dung lượng ổ đĩa)memory (bộ nhớ)storage (lưu trữ)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
English
space
Latin
consumere
Old French
consumer
English
consume
Modern English
space-consuming

Nguồn gốc 'space-consuming'

Từ 'space-consuming' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'space' (không gian) và 'consuming' (tiêu thụ, chiếm dụng). 'Space' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' (khoảng không), trong khi 'consuming' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consumere' (sử dụng hết, tiêu hủy). Khi ghép lại, 'space-consuming' mô tả một vật thể, hoạt động hoặc đồ vật cần hoặc chiếm rất nhiều không gian thể chất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các chương trình, ứng dụng, hoặc dữ liệu chiếm nhiều không gian lưu trữ. Gợi ý sự lãng phí hoặc sử dụng không hiệu quả không gian.

Collocations (Từ đi kèm)

space-consuming + Noun
  • equipment space-consuming equipment
    (thiết bị tốn nhiều không gian)
  • furniture space-consuming furniture
    (đồ nội thất cồng kềnh, tốn diện tích)
  • hobby space-consuming hobby
    (sở thích tốn nhiều không gian (như làm mô hình lớn))
  • items space-consuming items
    (những vật dụng tốn diện tích)
  • appliances space-consuming appliances
    (thiết bị gia dụng tốn diện tích)

Idioms

  • be space-consuming

    tốn nhiều không gian/diện tích

    "Our old washing machine used to be very space-consuming."

    (Chiếc máy giặt cũ của chúng tôi từng rất tốn diện tích.)

  • a space-consuming item/activity

    một vật dụng/hoạt động tốn nhiều không gian

    "Collecting model airplanes can be a very space-consuming hobby."

    (Sưu tập máy bay mô hình có thể là một sở thích rất tốn không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space-consuming

Tính từ
Lật mặt

Tốn nhiều bộ nhớ hoặc dung lượng ổ đĩa trên máy tính.

"This application is very space-consuming and slows down my computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space-consuming".

Cuộc sống đô thị và không gian hạn hẹp

Trong nhiều đô thị lớn trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á và châu Âu, không gian sống thường rất hạn hẹp và đắt đỏ. Điều này khiến 'space-consuming' trở thành một yếu tố quan trọng khi lựa chọn đồ nội thất, thiết bị gia dụng hoặc thậm chí là sở thích. Người dân thường ưu tiên những sản phẩm đa năng, có thể gập gọn hoặc tích hợp để tiết kiệm diện tích.

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism) và tiêu dùng

'Space-consuming' cũng liên quan đến xu hướng tiêu dùng và phong cách sống. Với sự phát triển của chủ nghĩa tối giản (minimalism), nhiều người có xu hướng giảm thiểu đồ đạc, tránh tích trữ những vật 'space-consuming' không cần thiết để tạo ra không gian sống thoáng đãng, dễ chịu hơn và giảm gánh nặng vật chất.