space-consuming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using a lot of memory or disk space on a computer.
Vietnamese Meaning
Tốn nhiều bộ nhớ hoặc dung lượng ổ đĩa trên máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This application is very space-consuming and slows down my computer."
"Ứng dụng này rất tốn dung lượng và làm chậm máy tính của tôi."
-
"Space-consuming software can lead to performance issues."
"Phần mềm tốn dung lượng có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất."
-
"The new operating system is less space-consuming than the previous version."
"Hệ điều hành mới ít tốn dung lượng hơn so với phiên bản trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | space | không gian, khoảng trống |
| Adjective | spacious | rộng rãi, có nhiều không gian |
| Adverb | spatially | về mặt không gian |
| Verb | consume | tiêu thụ, dùng hết, chiếm |
| Noun | consumer | người tiêu dùng |
| Noun | consumption | sự tiêu thụ, sự tiêu dùng |
| Adjective | time-consuming | tốn thời gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các chương trình, ứng dụng, hoặc dữ liệu chiếm nhiều không gian lưu trữ. Gợi ý sự lãng phí hoặc sử dụng không hiệu quả không gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
equipment space-consuming equipment (thiết bị tốn nhiều không gian)
-
furniture space-consuming furniture (đồ nội thất cồng kềnh, tốn diện tích)
-
hobby space-consuming hobby (sở thích tốn nhiều không gian (như làm mô hình lớn))
-
items space-consuming items (những vật dụng tốn diện tích)
-
appliances space-consuming appliances (thiết bị gia dụng tốn diện tích)
Idioms
-
be space-consuming
tốn nhiều không gian/diện tích
"Our old washing machine used to be very space-consuming."
(Chiếc máy giặt cũ của chúng tôi từng rất tốn diện tích.)
-
a space-consuming item/activity
một vật dụng/hoạt động tốn nhiều không gian
"Collecting model airplanes can be a very space-consuming hobby."
(Sưu tập máy bay mô hình có thể là một sở thích rất tốn không gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
space-consuming
Tính từTốn nhiều bộ nhớ hoặc dung lượng ổ đĩa trên máy tính.
"This application is very space-consuming and slows down my computer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space-consuming".
