(Top Banner Ad)
legitimate email
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

legitimate email

UK: /ləˈdʒɪtɪmət/ • US: /ləˈdʒɪtəmət/

Nghĩa tiếng Việt

email hợp lệ email chính thống email đúng luật email không phải lừa đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to the law or to rules; acceptable or permissible.

Vietnamese Meaning

Hợp pháp, chính đáng, đúng luật, được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sends legitimate emails to its customers to inform them about new products."

    "Công ty gửi email chính thức cho khách hàng để thông báo cho họ về các sản phẩm mới."

  • "If you're unsure about an email, don't click any links until you verify it's a legitimate email."

    "Nếu bạn không chắc chắn về một email, đừng nhấp vào bất kỳ liên kết nào cho đến khi bạn xác minh rằng đó là một email hợp lệ."

  • "Our spam filter is designed to block suspicious emails and only allow legitimate email through."

    "Bộ lọc thư rác của chúng tôi được thiết kế để chặn các email đáng ngờ và chỉ cho phép các email hợp lệ đi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legitimacy Tính hợp pháp, sự chính đáng
Verb legitimize Hợp pháp hóa, làm cho chính đáng
Adverb legitimately Một cách hợp pháp, chính đáng
Noun email (n) Thư điện tử, email
Verb email (v) Gửi thư điện tử, gửi email

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex
Latin
legitimus
Old French
legitime
English
legitimate
English
electronic mail
English
email
English
legitimate email

Nguồn gốc của 'Legitimate'

'Legitimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lex' (nghĩa là 'luật'). Từ đó hình thành 'legitimus' (hợp pháp, đúng luật). Qua tiếng Pháp cổ 'legitime', từ này du nhập vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'phù hợp với luật pháp hoặc quy tắc'.

Sự ra đời của 'Email'

'Email' là từ viết tắt của 'electronic mail' (thư điện tử), được Ray Tomlinson tạo ra vào đầu những năm 1970. Ông là người đã gửi đi email đầu tiên và chọn ký tự '@' để tách tên người dùng và tên máy chủ, một quy ước vẫn được sử dụng cho đến ngày nay.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'legitimate email', tính từ 'legitimate' mang ý nghĩa email đó là thật, không phải là thư rác (spam) hoặc thư lừa đảo (phishing). Nó xuất phát từ một nguồn tin cậy và được gửi đi với mục đích rõ ràng, minh bạch, chứ không phải để đánh cắp thông tin cá nhân hoặc phát tán virus. Khác với 'authentic', 'legitimate' nhấn mạnh tính hợp pháp và tuân thủ quy tắc hơn là chỉ tính xác thực. 'Genuine' có thể thay thế trong một số trường hợp, nhưng 'legitimate' mạnh hơn về mặt pháp lý hoặc quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + legitimate email
  • send send a legitimate email
    (gửi một email hợp lệ)
  • receive receive a legitimate email
    (nhận một email hợp lệ)
  • identify identify a legitimate email
    (xác định một email hợp lệ)
  • verify verify a legitimate email
    (xác minh một email hợp lệ)
  • distinguish distinguish legitimate email from spam
    (phân biệt email hợp lệ với thư rác)
Cụm danh từ với 'legitimate email'
  • source of a source of legitimate email
    (một nguồn email hợp lệ)
  • sender of the sender of a legitimate email
    (người gửi của một email hợp lệ)
  • receipt of receipt of a legitimate email
    (việc nhận được một email hợp lệ)

Idioms

  • This looks like a legitimate email.

    Đây có vẻ là một email hợp lệ.

    "Don't open attachments from unknown senders, but this looks like a legitimate email from our bank."

    (Đừng mở tệp đính kèm từ người gửi không xác định, nhưng email này trông có vẻ là một email hợp lệ từ ngân hàng của chúng ta.)

  • How to confirm it's a legitimate email?

    Làm thế nào để xác nhận đó là một email hợp lệ?

    "Before clicking any links, always ask yourself: How to confirm it's a legitimate email?"

    (Trước khi nhấp vào bất kỳ liên kết nào, hãy luôn tự hỏi: Làm thế nào để xác nhận đó là một email hợp lệ?)

  • Distinguish legitimate email from phishing.

    Phân biệt email hợp lệ với email lừa đảo.

    "Training employees to distinguish legitimate email from phishing attempts is crucial for cybersecurity."

    (Việc đào tạo nhân viên phân biệt email hợp lệ với các nỗ lực lừa đảo là rất quan trọng đối với an ninh mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimate email

Tính từ
Lật mặt

Hợp pháp, chính đáng, đúng luật, được chấp nhận.

"The company sends legitimate emails to its customers to inform them about new products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimate email".

Mối lo ngại về lừa đảo trực tuyến (Phishing)

Trong thời đại kỹ thuật số, việc xác định 'email hợp lệ' là rất quan trọng do sự gia tăng của các email lừa đảo (phishing) và thư rác (spam). Những email giả mạo này thường cố gắng đánh cắp thông tin cá nhân hoặc tài chính, khiến người dùng cần phải cảnh giác cao độ để phân biệt đâu là email thật, đâu là email lừa đảo.

Tầm quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp

Email là một công cụ giao tiếp chính thức trong môi trường công sở và giáo dục. Một 'email hợp lệ' đảm bảo thông tin được truyền tải đáng tin cậy, chính xác và đến từ một nguồn đáng tin cậy. Điều này xây dựng sự chuyên nghiệp và minh bạch trong mọi tương tác.