adjustable spanner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spanner with a movable jaw, allowing it to be adjusted to fit different sizes of nuts and bolts.
Vietnamese Meaning
Một loại cờ lê có hàm điều chỉnh được, cho phép nó được điều chỉnh để phù hợp với các kích cỡ khác nhau của đai ốc và bu lông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used an adjustable spanner to tighten the bolt."
"Anh ấy đã sử dụng một chiếc cờ lê điều chỉnh được để siết chặt bu lông."
-
"Make sure you grip the nut properly with the adjustable spanner before applying force."
"Hãy chắc chắn rằng bạn kẹp chặt đai ốc đúng cách bằng cờ lê điều chỉnh trước khi tác dụng lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adjust | điều chỉnh, hiệu chỉnh |
| Adjective | adjustable | có thể điều chỉnh được |
| Noun | adjustment | sự điều chỉnh, sự sửa đổi |
| Noun | adjuster | người điều chỉnh, nhân viên giám định |
| Verb | span | kéo dài, bắc qua, trải dài |
| Noun | span | khoảng cách, nhịp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với cờ lê thông thường (fixed spanner) chỉ vừa với một kích cỡ duy nhất, cờ lê điều chỉnh được sử dụng linh hoạt hơn khi cần vặn/mở nhiều loại ốc vít khác nhau. Cần chú ý đến chất lượng của cờ lê, vì loại rẻ tiền có thể bị trượt hoặc hỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an adjustable spanner (sử dụng mỏ lết điều chỉnh)
-
tighten tighten with an adjustable spanner (siết chặt bằng mỏ lết điều chỉnh)
-
loosen loosen a nut with an adjustable spanner (nới lỏng đai ốc bằng mỏ lết điều chỉnh)
-
reach for reach for the adjustable spanner (với lấy mỏ lết điều chỉnh)
-
heavy-duty a heavy-duty adjustable spanner (một chiếc mỏ lết điều chỉnh chịu lực nặng)
-
small a small adjustable spanner (một chiếc mỏ lết điều chỉnh nhỏ)
-
worn a worn adjustable spanner (một chiếc mỏ lết điều chỉnh đã cũ/mòn)
Idioms
-
Reach for the adjustable spanner
Tìm kiếm một giải pháp thực tế cho vấn đề cơ khí (hoặc một vấn đề cần 'công cụ' phù hợp để giải quyết).
"When the old machine started making strange noises, John knew it was time to reach for the adjustable spanner."
(Khi chiếc máy cũ bắt đầu phát ra những âm thanh lạ, John biết đã đến lúc phải tìm đến chiếc mỏ lết điều chỉnh (để sửa chữa).)
-
A turn of the adjustable spanner
Một sự điều chỉnh nhỏ nhưng cần thiết; một thay đổi nhỏ có tác động quan trọng.
"Just a turn of the adjustable spanner was all it took to fix the leaky pipe."
(Chỉ cần một chút điều chỉnh bằng mỏ lết là đủ để sửa chữa cái ống nước bị rò rỉ.)
-
Like an adjustable spanner in a toolbox
Giống như một công cụ đa năng và không thể thiếu trong một bộ dụng cụ; ngụ ý về sự hữu ích và linh hoạt.
"Sarah is like an adjustable spanner in our team – she can adapt to any role and always helps solve problems."
(Sarah giống như một chiếc mỏ lết điều chỉnh trong đội của chúng tôi – cô ấy có thể thích nghi với mọi vai trò và luôn giúp giải quyết vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adjustable spanner
nounMột loại cờ lê có hàm điều chỉnh được, cho phép nó được điều chỉnh để phù hợp với các kích cỡ khác nhau của đai ốc và bu lông.
"He used an adjustable spanner to tighten the bolt."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The toolbox contained a hammer, a screwdriver, and an adjustable spanner, making it suitable for various repairs. |
Hộp dụng cụ chứa một cái búa, một cái tua vít và một mỏ lết điều chỉnh được, khiến nó phù hợp cho nhiều loại sửa chữa. |
| Phủ định | Without an adjustable spanner, which is a versatile tool, he couldn't tighten the bolt properly. |
Nếu không có mỏ lết điều chỉnh, một công cụ đa năng, anh ấy không thể siết chặt bu lông đúng cách. |
| Nghi vấn | Considering its multiple uses, is an adjustable spanner, in fact, the most useful tool in your kit? |
Xem xét nhiều công dụng của nó, có phải mỏ lết điều chỉnh, thực tế, là công cụ hữu ích nhất trong bộ dụng cụ của bạn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has used an adjustable spanner to fix the pipe. |
Anh ấy đã sử dụng mỏ lết để sửa ống nước. |
| Phủ định | I haven't needed an adjustable spanner for this project. |
Tôi đã không cần đến mỏ lết cho dự án này. |
| Nghi vấn | Has she ever seen such a large adjustable spanner? |
Cô ấy đã bao giờ nhìn thấy một cái mỏ lết lớn như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjustable spanner".
