(Top Banner Ad)
sparsely populated region
B2
Tính từ (adjective) B2 Địa lý, Nhân khẩu học

sparsely populated region

Nghĩa tiếng Việt

khu vực dân cư thưa thớt vùng dân cư thưa thớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a low population density; where only a few people live in relation to the size of the area.

Vietnamese Meaning

Một khu vực có mật độ dân số thấp; nơi chỉ có một vài người sinh sống so với kích thước của khu vực đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Siberia is a sparsely populated region."

    "Siberia là một khu vực dân cư thưa thớt."

  • "The northern part of the country is sparsely populated."

    "Phần phía bắc của đất nước có dân cư thưa thớt."

  • "They moved to a sparsely populated area to escape the city."

    "Họ chuyển đến một khu vực dân cư thưa thớt để trốn khỏi thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sparse Thưa thớt, rải rác
Adverb sparsely Một cách thưa thớt, rải rác
Noun sparseness Sự thưa thớt, sự rải rác
Verb populate Định cư, lấp đầy dân cư
Noun population Dân số
Adjective populated Có dân cư
Noun region Vùng, khu vực
Adjective regional Thuộc về khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spargere (to scatter)
Latin
sparsus (scattered, sparse)
English
sparse
Latin
populus (people)
Latin
populare (to people, populate)
English
populate
Latin
regio (direction, district, region)
Old French
region
English
region

Nguồn gốc của cụm từ 'sparsely populated region'

Cụm từ 'sparsely populated region' được ghép từ ba thành phần chính, mỗi từ có nguồn gốc thú vị. 'Sparse' (thưa thớt) xuất phát từ tiếng Latin 'spargere' có nghĩa là 'rải rác, phân tán'. 'Populated' (có dân cư) đến từ tiếng Latin 'populus' (người dân), qua động từ 'populare' nghĩa là 'định cư, lấp đầy dân cư'. Cuối cùng, 'region' (khu vực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regio' chỉ một 'khu vực, quận, vùng'. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một khu vực rộng lớn nơi số lượng người sinh sống rất ít, rải rác và không tập trung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vùng nông thôn, sa mạc, vùng núi hoặc các khu vực có điều kiện sống khắc nghiệt. Nó nhấn mạnh sự tương phản giữa diện tích rộng lớn và số lượng người dân ít ỏi. Khác với 'densely populated' (mật độ dân số cao). 'Lightly populated' là một từ đồng nghĩa, tuy nhiên 'sparsely' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự thưa thớt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing 'sparsely populated region'
  • remote a remote sparsely populated region
    (một vùng dân cư thưa thớt xa xôi, hẻo lánh)
  • vast a vast sparsely populated region
    (một vùng dân cư thưa thớt rộng lớn)
  • desolate a desolate sparsely populated region
    (một vùng dân cư thưa thớt hoang vắng)
Verbs associated with 'sparsely populated region'
  • explore to explore a sparsely populated region
    (khám phá một vùng dân cư thưa thớt)
  • live in to live in a sparsely populated region
    (sống ở một vùng dân cư thưa thớt)
  • develop to develop a sparsely populated region
    (phát triển một vùng dân cư thưa thớt)
Nouns and phrases related to 'sparsely populated region'
  • characteristics of characteristics of a sparsely populated region
    (đặc điểm của một vùng dân cư thưa thớt)
  • challenges in challenges in sparsely populated regions
    (những thách thức ở các vùng dân cư thưa thớt)

Idioms

  • Life in a sparsely populated region

    Cuộc sống ở một vùng dân cư thưa thớt

    "Life in a sparsely populated region often means facing unique challenges, such as limited access to services."

    (Cuộc sống ở một vùng dân cư thưa thớt thường có nghĩa là đối mặt với những thách thức độc đáo, chẳng hạn như hạn chế tiếp cận các dịch vụ.)

  • Challenges of developing a sparsely populated region

    Những thách thức khi phát triển một vùng dân cư thưa thớt

    "The government is addressing the challenges of developing a sparsely populated region, including infrastructure and economic growth."

    (Chính phủ đang giải quyết những thách thức khi phát triển một vùng dân cư thưa thớt, bao gồm cơ sở hạ tầng và tăng trưởng kinh tế.)

  • Vast, sparsely populated regions

    Các vùng rộng lớn, dân cư thưa thớt

    "Australia is known for its vast, sparsely populated regions, often called the 'outback'."

    (Úc nổi tiếng với những vùng rộng lớn, dân cư thưa thớt, thường được gọi là 'vùng hẻo lánh'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparsely populated region

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Một khu vực có mật độ dân số thấp; nơi chỉ có một vài người sinh sống so với kích thước của khu vực đó.

"Siberia is a sparsely populated region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The central region of the country is a sparsely populated region.
Khu vực miền trung của đất nước là một vùng dân cư thưa thớt.
Phủ định
In no sparsely populated region have I ever encountered such resilient flora.
Chưa từng có vùng dân cư thưa thớt nào mà tôi bắt gặp hệ thực vật kiên cường đến vậy.
Nghi vấn
Should this region become more accessible, would it still remain sparsely populated?
Nếu khu vực này trở nên dễ tiếp cận hơn, liệu nó có còn là vùng dân cư thưa thớt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparsely populated region".

Tinh thần tiên phong và tự lực

Ở nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Canada hay Úc, các vùng dân cư thưa thớt gắn liền với hình ảnh những người định cư tiên phong. Cuộc sống ở đây đòi hỏi tinh thần tự lực cao, khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề độc lập do thiếu thốn các dịch vụ và sự hỗ trợ từ cộng đồng lớn. Điều này đã hình thành một phần quan trọng trong bản sắc văn hóa của các quốc gia này.

Bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học

Các vùng dân cư thưa thớt thường là nơi có hệ sinh thái nguyên sơ, đa dạng sinh học phong phú và cảnh quan tự nhiên hùng vĩ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các loài động thực vật quý hiếm và là địa điểm lý tưởng cho các công viên quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên. Do ít bị tác động bởi con người, các vùng này giữ được vẻ đẹp hoang dã và sự cân bằng tự nhiên.