(Top Banner Ad)
lightly populated
B2
Tính từ B2 Địa lý, Nhân khẩu học

lightly populated

UK: /ˈlaɪtli ˈpɒpjuleɪtɪd/ • US: /ˈlaɪtli ˈpɑːpjuleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dân cư thưa thớt mật độ dân số thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a small number of people living in a particular area.

Vietnamese Meaning

Có một số lượng nhỏ người sinh sống trong một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The northern regions are lightly populated due to the harsh climate."

    "Các khu vực phía bắc có dân cư thưa thớt do khí hậu khắc nghiệt."

  • "The island is lightly populated, with most people living in the coastal villages."

    "Hòn đảo có dân cư thưa thớt, hầu hết mọi người sống ở các làng ven biển."

  • "Lightly populated areas often have limited access to healthcare."

    "Các khu vực dân cư thưa thớt thường có khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective light nhẹ, sáng
Adverb lightly nhẹ nhàng, thưa thớt
Verb populate sinh sống, cư trú
Noun population dân số
Adjective populated có dân cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēoht
Middle English
light
English
lightly
English
populated

Nguồn gốc của 'lightly'

Từ 'lightly' bắt nguồn từ 'light' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'nhẹ'. Dần dà, nó được dùng để chỉ mức độ không nhiều hoặc không mạnh mẽ. Trong trường hợp 'lightly populated', nó có nghĩa là dân cư thưa thớt, không đông đúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa, hoặc những nơi có điều kiện sống khắc nghiệt khiến dân cư thưa thớt. Nó nhấn mạnh vào mật độ dân số thấp so với diện tích đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lightly populated
  • relatively relatively lightly populated
    (tương đối thưa dân)
  • sparsely sparsely lightly populated
    (dân cư rất thưa thớt)
Verb + lightly populated
  • remains remains lightly populated
    (vẫn còn thưa dân)
  • become become lightly populated
    (trở nên thưa dân)

Idioms

  • off the beaten path

    nơi hẻo lánh, ít người qua lại (tương tự như khu vực 'lightly populated')

    "We wanted to visit places that were off the beaten path."

    (Chúng tôi muốn đến thăm những nơi hẻo lánh, ít người biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightly populated

Tính từ
Lật mặt

Có một số lượng nhỏ người sinh sống trong một khu vực cụ thể.

"The northern regions are lightly populated due to the harsh climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightly populated".

Khái niệm về Không gian Mở

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, không gian rộng lớn, thưa dân cư thường được coi trọng. Điều này liên quan đến ý tưởng về sự tự do, độc lập và cơ hội khám phá. Những khu vực 'lightly populated' thường được xem là nơi để tìm kiếm sự yên tĩnh và kết nối với thiên nhiên.