speak verbosely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To speak at great length and using more words than necessary, often in a way that is difficult to understand.
Vietnamese Meaning
Nói dài dòng, sử dụng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết, thường theo cách khó hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor spoke verbosely about the history of the Roman Empire, losing the students' attention."
"Vị giáo sư nói dài dòng về lịch sử Đế chế La Mã, khiến sinh viên mất tập trung."
-
"The politician spoke verbosely, avoiding the main issue."
"Chính trị gia nói dài dòng, tránh né vấn đề chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ một cách thừa thãi, rườm rà, và đôi khi gây khó chịu cho người nghe vì sự thiếu súc tích và rõ ràng. Khác với 'speak eloquently' (nói hùng biện) hoặc 'speak clearly' (nói rõ ràng), 'speak verbosely' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lan man và thiếu hiệu quả trong giao tiếp.
Prepositions
Khi 'speak verbosely about/on' được sử dụng, nó thường chỉ ra chủ đề mà người đó nói dài dòng về nó. Ví dụ: 'He spoke verbosely about his research.' (Anh ta nói dài dòng về nghiên cứu của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
tend to tend to speak verbosely (có xu hướng nói dài dòng)
-
continue to continue to speak verbosely (tiếp tục nói dài dòng)
-
be prone to be prone to speak verbosely (dễ nói dài dòng)
-
always always speak verbosely (luôn luôn nói dài dòng)
-
often often speak verbosely (thường xuyên nói dài dòng)
-
rarely rarely speak verbosely (hiếm khi nói dài dòng)
Idioms
-
have a tendency to speak verbosely
có xu hướng nói dài dòng
"During interviews, he has a tendency to speak verbosely, which sometimes obscures his main points."
(Trong các buổi phỏng vấn, anh ấy có xu hướng nói dài dòng, điều này đôi khi làm lu mờ các ý chính của anh ấy.)
-
be known to speak verbosely
được biết là hay nói dài dòng
"Our professor is known to speak verbosely, so prepare for lengthy explanations."
(Giáo sư của chúng tôi nổi tiếng là hay nói dài dòng, vì vậy hãy chuẩn bị cho những lời giải thích dài lê thê.)
-
find oneself speaking verbosely
nhận thấy bản thân đang nói dài dòng
"Sometimes, when nervous, I find myself speaking verbosely without getting straight to the point."
(Đôi khi, khi lo lắng, tôi nhận thấy mình nói dài dòng mà không đi thẳng vào vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speak verbosely
Cụm động từ và trạng từNói dài dòng, sử dụng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết, thường theo cách khó hiểu.
"The professor spoke verbosely about the history of the Roman Empire, losing the students' attention."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Speak verbosely about the company's new initiatives. |
Hãy nói một cách dài dòng về các sáng kiến mới của công ty. |
| Phủ định | Don't speak verbosely during the presentation. |
Đừng nói dài dòng trong suốt bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Do speak verbosely to express your feelings on the matter! |
Hãy nói dài dòng để diễn tả cảm xúc của bạn về vấn đề này! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak verbosely".
