(Top Banner Ad)
speak verbosely
C1
Cụm động từ và trạng từ C1 Ngôn ngữ học

speak verbosely

UK: /spiːk vɜːˈbəʊsli/ • US: /spik vərˈboʊsli/

Nghĩa tiếng Việt

nói dài dòng nói thao thao bất tuyệt nói lan man ăn nói rườm rà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak at great length and using more words than necessary, often in a way that is difficult to understand.

Vietnamese Meaning

Nói dài dòng, sử dụng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết, thường theo cách khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor spoke verbosely about the history of the Roman Empire, losing the students' attention."

    "Vị giáo sư nói dài dòng về lịch sử Đế chế La Mã, khiến sinh viên mất tập trung."

  • "The politician spoke verbosely, avoiding the main issue."

    "Chính trị gia nói dài dòng, tránh né vấn đề chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker Người nói, loa
Noun speech Bài phát biểu, khả năng nói
Adjective outspoken Thẳng thắn, bộc trực
Adjective unspeakable Không thể tả xiết, kinh khủng
Adjective verbose Dài dòng, nhiều lời
Noun verbosity Sự dài dòng, sự nhiều lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan/specan
Middle English
speken
Modern English
speak
Latin
verbōsus
Old French
verbos
Middle English
verbous
Modern English
verbose

Nguồn gốc của 'Speak' và 'Verbosely'

'Speak' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *sprekaną, mang nghĩa 'phát ra âm thanh, nói'. Từ này đã phát triển qua Old English và Middle English để trở thành động từ 'speak' hiện đại. Trong khi đó, 'verbosely' được hình thành từ tính từ 'verbose' (dài dòng, nhiều lời). 'Verbose' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'verbōsus', có nghĩa là 'đầy từ ngữ' (từ 'verbum' - từ). Vì vậy, 'speak verbosely' kết hợp ý nghĩa của việc phát biểu với việc sử dụng quá nhiều từ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ một cách thừa thãi, rườm rà, và đôi khi gây khó chịu cho người nghe vì sự thiếu súc tích và rõ ràng. Khác với 'speak eloquently' (nói hùng biện) hoặc 'speak clearly' (nói rõ ràng), 'speak verbosely' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lan man và thiếu hiệu quả trong giao tiếp.

Prepositions

about on

Khi 'speak verbosely about/on' được sử dụng, nó thường chỉ ra chủ đề mà người đó nói dài dòng về nó. Ví dụ: 'He spoke verbosely about his research.' (Anh ta nói dài dòng về nghiên cứu của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often preceding 'speak verbosely'
  • tend to tend to speak verbosely
    (có xu hướng nói dài dòng)
  • continue to continue to speak verbosely
    (tiếp tục nói dài dòng)
  • be prone to be prone to speak verbosely
    (dễ nói dài dòng)
Adverbs often preceding 'speak verbosely'
  • always always speak verbosely
    (luôn luôn nói dài dòng)
  • often often speak verbosely
    (thường xuyên nói dài dòng)
  • rarely rarely speak verbosely
    (hiếm khi nói dài dòng)

Idioms

  • have a tendency to speak verbosely

    có xu hướng nói dài dòng

    "During interviews, he has a tendency to speak verbosely, which sometimes obscures his main points."

    (Trong các buổi phỏng vấn, anh ấy có xu hướng nói dài dòng, điều này đôi khi làm lu mờ các ý chính của anh ấy.)

  • be known to speak verbosely

    được biết là hay nói dài dòng

    "Our professor is known to speak verbosely, so prepare for lengthy explanations."

    (Giáo sư của chúng tôi nổi tiếng là hay nói dài dòng, vì vậy hãy chuẩn bị cho những lời giải thích dài lê thê.)

  • find oneself speaking verbosely

    nhận thấy bản thân đang nói dài dòng

    "Sometimes, when nervous, I find myself speaking verbosely without getting straight to the point."

    (Đôi khi, khi lo lắng, tôi nhận thấy mình nói dài dòng mà không đi thẳng vào vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak verbosely

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Nói dài dòng, sử dụng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết, thường theo cách khó hiểu.

"The professor spoke verbosely about the history of the Roman Empire, losing the students' attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak verbosely about the company's new initiatives.
Hãy nói một cách dài dòng về các sáng kiến mới của công ty.
Phủ định
Don't speak verbosely during the presentation.
Đừng nói dài dòng trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Do speak verbosely to express your feelings on the matter!
Hãy nói dài dòng để diễn tả cảm xúc của bạn về vấn đề này!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak verbosely".

Giá trị của sự ngắn gọn trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều bối cảnh giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, sự rõ ràng, súc tích và đi thẳng vào vấn đề được đánh giá cao. Việc 'speak verbosely' (nói dài dòng) thường bị xem là thiếu hiệu quả, lãng phí thời gian và có thể làm giảm đi sức thuyết phục của thông điệp. Người nghe có thể mất kiên nhẫn hoặc khó nắm bắt ý chính.

Perception tiêu cực về sự dài dòng

Mặc dù trong một số nền văn hóa, sự tỉ mỉ và chi tiết trong lời nói có thể được coi là dấu hiệu của sự uyên bác hoặc tôn trọng, nhưng ở các nền văn hóa phương Tây, việc nói dài dòng thường gắn liền với sự thiếu tự tin, cố gắng che đậy sự thiếu kiến thức, hoặc đơn giản là kỹ năng giao tiếp kém. Do đó, việc học cách diễn đạt ý tưởng một cách cô đọng là một kỹ năng quan trọng.