(Top Banner Ad)
speak succinctly
B2
Cụm động từ (Verb phrase) B2 Giao tiếp

speak succinctly

UK: /spiːk səˈsʌŋktli/ • US: /spik səˈsɪŋktli/

Nghĩa tiếng Việt

nói ngắn gọn diễn đạt súc tích nói cô đọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express oneself clearly and briefly, using few words.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt một cách rõ ràng và ngắn gọn, sử dụng ít từ ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To be effective, the presenter must speak succinctly and clearly."

    "Để đạt hiệu quả, người thuyết trình phải nói năng ngắn gọn và rõ ràng."

  • "The manager instructed the team to speak succinctly during the meeting to stay on schedule."

    "Người quản lý chỉ thị cho nhóm nói ngắn gọn trong cuộc họp để theo kịp tiến độ."

  • "In a press conference, it's crucial to speak succinctly to get your message across effectively."

    "Trong một cuộc họp báo, điều quan trọng là phải nói ngắn gọn để truyền tải thông điệp của bạn một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective succinct ngắn gọn, cô đọng
Noun succinctness sự ngắn gọn, sự cô đọng
Adverb succinctly một cách ngắn gọn, súc tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sp(h)eg-
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
specan, sprecan
Middle English
speken
English
speak
Latin (verb)
succingere
Latin (participle)
succinctus
Old French
succint
English (adjective)
succinct
English (adverb)
succinctly

Nguồn gốc của 'Speak Succinctly'

Cụm từ 'speak succinctly' kết hợp hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng tạo nên ý nghĩa rõ ràng. Từ 'speak' có rễ từ Proto-Germanic và Old English, nghĩa là 'nói' hay 'phát âm'. Trong khi đó, 'succinctly' xuất phát từ tiếng Latin 'succinctus', ban đầu có nghĩa là 'thắt lên, vén lên' (như vén áo cho gọn gàng khi làm việc). Từ đó, nó phát triển nghĩa bóng thành 'ngắn gọn, cô đọng'. Khi ghép lại, 'speak succinctly' mang ý nghĩa là 'nói một cách ngắn gọn, rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề', một kỹ năng giao tiếp được đánh giá cao.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính hiệu quả trong giao tiếp. Khác với 'speak briefly' chỉ đơn thuần nói ngắn, 'speak succinctly' còn bao hàm ý diễn đạt đầy đủ ý nhưng vẫn súc tích, tránh lan man. Nó thường được dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi thời gian eo hẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'speak succinctly'
  • always always speak succinctly
    (luôn luôn nói ngắn gọn)
  • clearly clearly speak succinctly
    (nói ngắn gọn một cách rõ ràng)
  • effectively effectively speak succinctly
    (nói ngắn gọn một cách hiệu quả)
  • strive to strive to speak succinctly
    (cố gắng nói ngắn gọn)
Verbs preceding 'to speak succinctly'
  • learn to learn to speak succinctly
    (học cách nói ngắn gọn)
  • try to try to speak succinctly
    (cố gắng nói ngắn gọn)
  • aim to aim to speak succinctly
    (nhắm đến việc nói ngắn gọn)
  • need to need to speak succinctly
    (cần phải nói ngắn gọn)

Idioms

  • The key is to speak succinctly.

    Chìa khóa là nói ngắn gọn.

    "When presenting complex ideas, the key is to speak succinctly to maintain the audience's attention."

    (Khi trình bày những ý tưởng phức tạp, chìa khóa là nói ngắn gọn để giữ sự chú ý của khán giả.)

  • Always strive to speak succinctly.

    Luôn cố gắng nói ngắn gọn.

    "In professional emails, always strive to speak succinctly and get straight to the point."

    (Trong email công việc, hãy luôn cố gắng nói ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.)

  • Effective communication requires you to speak succinctly.

    Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi bạn phải nói ngắn gọn.

    "To be understood across cultures, effective communication requires you to speak succinctly and clearly."

    (Để được thấu hiểu giữa các nền văn hóa, giao tiếp hiệu quả đòi hỏi bạn phải nói ngắn gọn và rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak succinctly

Cụm động từ (Verb phrase)
Lật mặt

Diễn đạt một cách rõ ràng và ngắn gọn, sử dụng ít từ ngữ.

"To be effective, the presenter must speak succinctly and clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak succinctly".

Brevity is the soul of wit

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học Anh, câu nói nổi tiếng của Shakespeare 'Brevity is the soul of wit' (Ngắn gọn là linh hồn của sự thông minh) đã trở thành một nguyên tắc vàng. Nó nhấn mạnh rằng khả năng diễn đạt ý tưởng một cách cô đọng, súc tích không chỉ thể hiện sự khôn ngoan mà còn tôn trọng thời gian của người nghe. Việc 'speak succinctly' được coi là dấu hiệu của tư duy rõ ràng và sự tự tin.

Khái niệm 'Elevator Pitch'

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'Elevator Pitch' (bài giới thiệu thang máy) rất phổ biến. Đây là một bài trình bày ngắn gọn, súc tích về ý tưởng kinh doanh, sản phẩm hoặc bản thân bạn, có thể nói xong trong khoảng thời gian đi thang máy (khoảng 30-60 giây). Điều này đòi hỏi khả năng 'speak succinctly' cực kỳ cao, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin cốt lõi một cách nhanh chóng và hiệu quả để gây ấn tượng hoặc thuyết phục người khác trong thời gian giới hạn.