(Top Banner Ad)
special economic zone (sez)
C1
Danh từ C1 Kinh tế

special economic zone (sez)

UK: /ˈspeʃəl ˌiːkəˈnɒmɪk zəʊn/ • US: /ˈspeʃəl ˌiːkəˈnɑːmɪk zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu kinh tế đặc biệt đặc khu kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical area that has economic laws different from a country's usual economic laws, with the goal of increasing foreign investment.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý có luật kinh tế khác với luật kinh tế thông thường của một quốc gia, với mục tiêu tăng cường đầu tư nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning to establish several special economic zones to attract foreign investment."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch thành lập một số khu kinh tế đặc biệt để thu hút đầu tư nước ngoài."

  • "The SEZ has attracted a significant amount of foreign capital."

    "Khu kinh tế đặc biệt đã thu hút một lượng vốn nước ngoài đáng kể."

  • "The SEZ aims to boost exports and create employment opportunities."

    "Khu kinh tế đặc biệt nhằm mục đích thúc đẩy xuất khẩu và tạo cơ hội việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa, đặc trưng hóa
Noun specialization sự chuyên môn hóa
Adverb specially một cách đặc biệt, riêng biệt
Adjective economic thuộc về kinh tế
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone phân vùng, chia khu vực
Adjective zonal thuộc về khu vực, vùng

Synonyms

export processing zone (EPZ) (Khu chế xuất)free trade zone (FTZ) (Khu mậu dịch tự do)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
special
English
economic
English
zone
English
special economic zone

Nguồn gốc hiện đại của 'special economic zone'

Cụm từ 'special economic zone' (SEZ) không có một lịch sử hình thành lâu đời như nhiều từ khác, mà là một thuật ngữ hiện đại được ghép từ các từ tiếng Anh sẵn có là 'special' (đặc biệt), 'economic' (kinh tế) và 'zone' (khu vực). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để chỉ một khu vực địa lý trong một quốc gia được hưởng các luật lệ kinh tế khác biệt, thường là thuận lợi hơn, so với phần còn lại của đất nước. Mục đích chính là thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy xuất khẩu và phát triển kinh tế.

Usage Note

Khu kinh tế đặc biệt (SEZ) thường được thiết lập để thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy xuất khẩu và tạo việc làm. Các SEZ thường được hưởng các ưu đãi về thuế, thủ tục hải quan và quy định lao động so với các khu vực khác của quốc gia. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế quốc tế và phát triển kinh tế.

Prepositions

in within

* **in:** Sử dụng 'in' để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động bên trong SEZ (ví dụ: 'Companies *in* the SEZ benefit from tax breaks.').
* **within:** Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh về giới hạn địa lý (ví dụ: 'All operations *within* the SEZ are subject to special regulations.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + special economic zone (sez)
  • establish establish a special economic zone (sez)
    (thiết lập một đặc khu kinh tế (SEZ))
  • create create a special economic zone (sez)
    (tạo ra/thành lập một đặc khu kinh tế (SEZ))
  • develop develop a special economic zone (sez)
    (phát triển một đặc khu kinh tế (SEZ))
  • manage manage a special economic zone (sez)
    (quản lý một đặc khu kinh tế (SEZ))
  • attract investment to attract investment to a special economic zone (sez)
    (thu hút đầu tư vào một đặc khu kinh tế (SEZ))
Adjective + special economic zone (sez)
  • successful successful special economic zone (sez)
    (đặc khu kinh tế (SEZ) thành công)
  • new new special economic zone (sez)
    (đặc khu kinh tế (SEZ) mới)
  • designated designated special economic zone (sez)
    (đặc khu kinh tế (SEZ) được chỉ định)
  • coastal coastal special economic zone (sez)
    (đặc khu kinh tế (SEZ) ven biển)
Noun + special economic zone (sez) (or prepositional phrases)
  • within within a special economic zone (sez)
    (trong/bên trong một đặc khu kinh tế (SEZ))
  • development of development of a special economic zone (sez)
    (sự phát triển của một đặc khu kinh tế (SEZ))
  • investment in investment in a special economic zone (sez)
    (đầu tư vào một đặc khu kinh tế (SEZ))
  • benefits of benefits of a special economic zone (sez)
    (lợi ích của một đặc khu kinh tế (SEZ))

Idioms

  • to establish a special economic zone

    thành lập/thiết lập một đặc khu kinh tế

    "The government plans to establish a special economic zone to boost foreign investment."

    (Chính phủ có kế hoạch thành lập một đặc khu kinh tế để thúc đẩy đầu tư nước ngoài.)

  • to operate within a special economic zone

    hoạt động trong một đặc khu kinh tế

    "Many international companies choose to operate within a special economic zone due to tax incentives."

    (Nhiều công ty quốc tế chọn hoạt động trong một đặc khu kinh tế do các ưu đãi về thuế.)

  • investment in a special economic zone

    đầu tư vào một đặc khu kinh tế

    "Investment in a special economic zone can lead to significant economic growth."

    (Đầu tư vào một đặc khu kinh tế có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special economic zone (sez)

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý có luật kinh tế khác với luật kinh tế thông thường của một quốc gia, với mục tiêu tăng cường đầu tư nước ngoài.

"The government is planning to establish several special economic zones to attract foreign investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special economic zone (sez)".

Hiện tượng kinh tế toàn cầu

Các đặc khu kinh tế (SEZ) là một công cụ chính sách phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển. Chúng được thiết lập để thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy xuất khẩu, tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Các SEZ thường cung cấp các ưu đãi về thuế, quy định linh hoạt và cơ sở hạ tầng tốt hơn để cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Thành công của mô hình Trung Quốc

Thâm Quyến (Shenzhen) ở Trung Quốc là một trong những ví dụ nổi bật và thành công nhất về đặc khu kinh tế. Từ một làng chài nhỏ vào cuối những năm 1970, Thâm Quyến đã trở thành một siêu đô thị và trung tâm công nghệ toàn cầu nhờ chính sách SEZ. Thành công này đã truyền cảm hứng cho nhiều quốc gia khác, bao gồm cả Việt Nam, trong việc áp dụng mô hình SEZ để thúc đẩy phát triển kinh tế.