specialty store
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Specialty store'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cửa hàng bán lẻ chuyên về một loại sản phẩm cụ thể.
Definition (English Meaning)
A retail store that specializes in a particular type of product.
Ví dụ Thực tế với 'Specialty store'
-
"She bought the yarn at a specialty store that focused on knitting supplies."
"Cô ấy mua len ở một cửa hàng chuyên dụng chỉ tập trung vào đồ dùng đan lát."
-
"The local specialty store offers a wide selection of gourmet cheeses."
"Cửa hàng đặc sản địa phương cung cấp nhiều lựa chọn pho mát ngon."
-
"He opened a specialty store selling vintage comic books."
"Anh ấy mở một cửa hàng chuyên bán truyện tranh cổ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Specialty store'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: specialty store
- Adjective: special
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Specialty store'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Một "specialty store" tập trung vào một dòng sản phẩm hẹp, ví dụ như cửa hàng bán dụng cụ leo núi, cửa hàng bán trà, hoặc cửa hàng bán đồ chơi mô hình. Khác với các cửa hàng bách hóa (department stores) bán nhiều loại sản phẩm khác nhau, hoặc các cửa hàng giảm giá (discount stores) bán hàng với giá thấp hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Specialty store'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Many tourists go to that specialty store to find unique souvenirs.
|
Nhiều khách du lịch đến cửa hàng đặc sản đó để tìm những món quà lưu niệm độc đáo. |
| Phủ định |
I decided not to go to the specialty store, because it was already closed.
|
Tôi quyết định không đến cửa hàng đặc sản, vì nó đã đóng cửa. |
| Nghi vấn |
Why do you want to go to that specialty store?
|
Tại sao bạn muốn đến cửa hàng đặc sản đó? |