array of colors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large and impressive collection or display of colors.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp hoặc sự trưng bày lớn và ấn tượng các màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden presented a stunning array of colors."
"Khu vườn hiện lên với một loạt màu sắc tuyệt đẹp."
-
"The coral reef was an array of colors, teeming with life."
"Rặng san hô là một loạt màu sắc, tràn đầy sự sống."
-
"The fireworks display created a breathtaking array of colors in the night sky."
"Màn trình diễn pháo hoa tạo ra một loạt màu sắc ngoạn mục trên bầu trời đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả một cảnh tượng có nhiều màu sắc khác nhau, thường là theo một cách đẹp mắt hoặc hấp dẫn. 'Array' nhấn mạnh sự đa dạng và số lượng lớn. Có thể sử dụng để miêu tả từ phong cảnh thiên nhiên đến tác phẩm nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Vibrant array of colors (mảng màu sắc rực rỡ)
-
Dazzling array of colors (mảng màu sắc lộng lẫy)
-
Subtle array of colors (mảng màu sắc tinh tế)
-
Display an array of colors (trưng bày một mảng màu sắc)
-
Present an array of colors (thể hiện một mảng màu sắc)
Idioms
-
A riot of colors
Vô vàn màu sắc rực rỡ, một sự bùng nổ của màu sắc
"The garden was a riot of colors in the spring."
(Khu vườn là một sự bùng nổ của màu sắc vào mùa xuân.)
-
Paint the town red (with an array of colors)
Ăn mừng cuồng nhiệt, thường là bằng cách đi chơi khắp nơi.
"After winning the championship, the team was ready to paint the town red."
(Sau khi vô địch, đội bóng sẵn sàng ăn mừng cuồng nhiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
array of colors
Noun PhraseMột tập hợp hoặc sự trưng bày lớn và ấn tượng các màu sắc.
"The garden presented a stunning array of colors."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she buys an array of colors, she will paint a beautiful picture. |
Nếu cô ấy mua một loạt màu sắc, cô ấy sẽ vẽ một bức tranh đẹp. |
| Phủ định | If the artist doesn't use an array of colors, the painting won't be as vibrant. |
Nếu nghệ sĩ không sử dụng một loạt màu sắc, bức tranh sẽ không sống động bằng. |
| Nghi vấn | Will the room look brighter if we use an array of colors? |
Căn phòng sẽ trông sáng hơn nếu chúng ta sử dụng một loạt màu sắc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "array of colors".
