(Top Banner Ad)
array of colors
B1
Noun Phrase B1 Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

array of colors

UK: /əˈreɪ ɒv ˈkʌlə/ • US: /əˈreɪ əv ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

loạt màu sắc muôn vàn màu sắc bảng màu đa dạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large and impressive collection or display of colors.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp hoặc sự trưng bày lớn và ấn tượng các màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden presented a stunning array of colors."

    "Khu vườn hiện lên với một loạt màu sắc tuyệt đẹp."

  • "The coral reef was an array of colors, teeming with life."

    "Rặng san hô là một loạt màu sắc, tràn đầy sự sống."

  • "The fireworks display created a breathtaking array of colors in the night sky."

    "Màn trình diễn pháo hoa tạo ra một loạt màu sắc ngoạn mục trên bầu trời đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun array sự sắp xếp, mảng
Verb array sắp xếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
arai
English
array

Nguồn gốc từ 'array'

Từ 'array' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'arai', có nghĩa là 'sắp xếp'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một sự sắp xếp có trật tự của người hoặc vật, đặc biệt là trong quân đội. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự sắp xếp ấn tượng hoặc đa dạng nào, như 'array of colors' (mảng màu sắc).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả một cảnh tượng có nhiều màu sắc khác nhau, thường là theo một cách đẹp mắt hoặc hấp dẫn. 'Array' nhấn mạnh sự đa dạng và số lượng lớn. Có thể sử dụng để miêu tả từ phong cảnh thiên nhiên đến tác phẩm nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + array of colors
  • Vibrant array of colors
    (mảng màu sắc rực rỡ)
  • Dazzling array of colors
    (mảng màu sắc lộng lẫy)
  • Subtle array of colors
    (mảng màu sắc tinh tế)
Verb + array of colors
  • Display an array of colors
    (trưng bày một mảng màu sắc)
  • Present an array of colors
    (thể hiện một mảng màu sắc)

Idioms

  • A riot of colors

    Vô vàn màu sắc rực rỡ, một sự bùng nổ của màu sắc

    "The garden was a riot of colors in the spring."

    (Khu vườn là một sự bùng nổ của màu sắc vào mùa xuân.)

  • Paint the town red (with an array of colors)

    Ăn mừng cuồng nhiệt, thường là bằng cách đi chơi khắp nơi.

    "After winning the championship, the team was ready to paint the town red."

    (Sau khi vô địch, đội bóng sẵn sàng ăn mừng cuồng nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

array of colors

Noun Phrase
Lật mặt

Một tập hợp hoặc sự trưng bày lớn và ấn tượng các màu sắc.

"The garden presented a stunning array of colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she buys an array of colors, she will paint a beautiful picture.
Nếu cô ấy mua một loạt màu sắc, cô ấy sẽ vẽ một bức tranh đẹp.
Phủ định
If the artist doesn't use an array of colors, the painting won't be as vibrant.
Nếu nghệ sĩ không sử dụng một loạt màu sắc, bức tranh sẽ không sống động bằng.
Nghi vấn
Will the room look brighter if we use an array of colors?
Căn phòng sẽ trông sáng hơn nếu chúng ta sử dụng một loạt màu sắc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "array of colors".

Cầu vồng và Ý nghĩa

Cầu vồng, một 'array of colors' tự nhiên, thường được xem là biểu tượng của hy vọng và sự may mắn trong nhiều nền văn hóa. Trong thần thoại Hy Lạp, cầu vồng là con đường giữa trời và đất.

Lễ hội Holi của Ấn Độ

Lễ hội Holi, còn được gọi là 'Lễ hội Màu sắc', là một lễ hội Hindu cổ đại kỷ niệm chiến thắng của cái thiện trước cái ác. Nó nổi tiếng với việc mọi người ném bột màu và nước màu vào nhau, tạo ra một 'array of colors' vui nhộn và sống động.