(Top Banner Ad)
speediest route
B2
Tính từ B2 Địa lý, Giao thông

speediest route

UK: /ˈspiːdi/ • US: /ˈspiːdi/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường nhanh nhất con đường nhanh nhất lộ trình nhanh nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fast or quick; characterized by speed.

Vietnamese Meaning

Nhanh chóng; có đặc điểm là tốc độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speediest route to the airport is via the highway."

    "Con đường nhanh nhất đến sân bay là đi qua đường cao tốc."

  • "Google Maps indicated the speediest route would take 30 minutes."

    "Google Maps chỉ ra rằng con đường nhanh nhất sẽ mất 30 phút."

  • "The GPS suggested the speediest route, avoiding the traffic jam."

    "GPS gợi ý con đường nhanh nhất, tránh tắc đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed tốc độ, sự nhanh chóng
Verb speed đi nhanh, tăng tốc
Adjective speedy nhanh chóng, mau lẹ
Adverb speedily một cách nhanh chóng
Noun speeder người lái xe quá tốc độ
Noun speeding hành vi lái xe quá tốc độ
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb route chỉ đường, định tuyến
Noun router bộ định tuyến (trong mạng máy tính)
Noun routing sự định tuyến, việc chỉ đường

Synonyms

fastest (nhanh nhất)quickest (nhanh nhất)swiftest (nhanh nhất)

Antonyms

slowest (chậm nhất)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spēd
Proto-Germanic
*spōdiz
Proto-Indo-European
*sphō-
Old French
route
Vulgar Latin
rupta via
Latin
rumpere

Nguồn gốc của 'Speed'

Từ 'speed' có lịch sử phong phú, ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa 'sự thịnh vượng' hay 'thành công'. Qua thời gian, nó dần phát triển để chỉ cả 'sự vội vã' hay 'tốc độ', phản ánh ý niệm rằng để đạt được thành công thường đòi hỏi hành động nhanh chóng. Dạng so sánh hơn nhất 'speediest' nhấn mạnh mức độ nhanh nhất hoặc hiệu quả nhất.

Nguồn gốc của 'Route'

Từ 'route' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'route' nghĩa là 'đường' hoặc 'lối đi'. Gốc Latin của nó là 'rupta' nghĩa đen là 'bị vỡ' hoặc 'được mở ra', ám chỉ một con đường được tạo ra hoặc 'phá vỡ' xuyên qua vùng đất. Vì vậy, một 'route' về cơ bản là một con đường đã được tạo ra hoặc khám phá.

Usage Note

"Speediest" là dạng so sánh nhất của tính từ "speedy". Nó nhấn mạnh đến việc đạt được tốc độ cao nhất hoặc nhanh nhất so với các lựa chọn khác. Khi sử dụng "speediest route", ta ngụ ý rằng đây là con đường nhanh nhất so với tất cả các con đường khác có thể.
Route chỉ một con đường hoặc lộ trình cụ thể. Trong cụm "speediest route", "route" được bổ nghĩa bởi tính từ "speediest", tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh.

Prepositions

to for

- 'Speediest route to somewhere': Con đường nhanh nhất để đến một nơi nào đó.
- 'Speediest route for doing something': Phương án nhanh nhất để làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speediest route
  • find find the speediest route
    (tìm tuyến đường nhanh nhất)
  • take take the speediest route
    (đi theo tuyến đường nhanh nhất)
  • determine determine the speediest route
    (xác định tuyến đường nhanh nhất)
  • calculate calculate the speediest route
    (tính toán tuyến đường nhanh nhất)
  • identify identify the speediest route
    (nhận diện tuyến đường nhanh nhất)
  • plan plan the speediest route
    (lên kế hoạch tuyến đường nhanh nhất)
Preposition + speediest route
  • via travel via the speediest route
    (di chuyển qua tuyến đường nhanh nhất)
  • along drive along the speediest route
    (lái xe dọc theo tuyến đường nhanh nhất)

Idioms

  • To find the speediest route

    Tìm ra/phát hiện tuyến đường nhanh nhất (để đến một địa điểm hoặc đạt được một mục tiêu)

    "We need to use a GPS to find the speediest route to the airport during rush hour."

    (Chúng ta cần dùng GPS để tìm tuyến đường nhanh nhất đến sân bay trong giờ cao điểm.)

  • To take the speediest route

    Đi theo tuyến đường nhanh nhất; chọn cách làm nhanh nhất để đạt được điều gì đó.

    "If you want to arrive on time, you should take the speediest route available."

    (Nếu bạn muốn đến đúng giờ, bạn nên đi theo tuyến đường nhanh nhất có thể.)

  • To determine the speediest route

    Quyết định/xác định tuyến đường nhanh nhất (thường sau khi cân nhắc các lựa chọn)

    "Our logistics team is working to determine the speediest route for the delivery."

    (Đội hậu cần của chúng tôi đang làm việc để xác định tuyến đường nhanh nhất cho việc giao hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speediest route

Tính từ
Lật mặt

Nhanh chóng; có đặc điểm là tốc độ.

"The speediest route to the airport is via the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speediest route, which avoids the highway, is often the most scenic.
Con đường nhanh nhất, con đường tránh đường cao tốc, thường là con đường đẹp nhất.
Phủ định
The speediest route that we thought we knew, was not, in fact, the quickest option.
Con đường nhanh nhất mà chúng tôi nghĩ rằng chúng tôi biết, trên thực tế, không phải là lựa chọn nhanh nhất.
Nghi vấn
Is this the speediest route that you found, where we can avoid traffic?
Đây có phải là con đường nhanh nhất mà bạn tìm thấy, nơi chúng ta có thể tránh được giao thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speediest route".

Giá trị của Hiệu quả trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước công nghiệp, giá trị của 'thời gian' và 'hiệu quả' được đề cao rất nhiều. Câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) phản ánh rõ nét tư duy này. Việc tìm kiếm 'tuyến đường nhanh nhất' (speediest route) không chỉ đơn thuần là về giao thông mà còn là một ẩn dụ cho việc tìm kiếm giải pháp tối ưu, tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ công việc đến học tập.

Công nghệ và Định vị

Với sự phát triển của công nghệ hiện đại như GPS và các ứng dụng bản đồ (Google Maps, Waze), việc tìm kiếm 'tuyến đường nhanh nhất' đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Các công nghệ này không chỉ cung cấp đường đi mà còn tính toán yếu tố giao thông, tai nạn để đề xuất lộ trình tối ưu, giúp con người tiết kiệm thời gian và công sức đáng kể trong di chuyển hàng ngày.