(Top Banner Ad)
spendable income
B2
danh từ B2 Kinh tế

spendable income

UK: /ˈspɛndəbəl ˈɪnkʌm/ • US: /ˈspɛndəbəl ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập khả dụng thu nhập có thể chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of income remaining after deduction of taxes and other mandatory charges, available to be spent or saved.

Vietnamese Meaning

Số tiền thu nhập còn lại sau khi trừ các khoản thuế và các chi phí bắt buộc khác, có thể được chi tiêu hoặc tiết kiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's tax cuts increased the spendable income of many families."

    "Việc cắt giảm thuế của chính phủ đã làm tăng thu nhập khả dụng của nhiều gia đình."

  • "Rising inflation erodes spendable income."

    "Lạm phát gia tăng làm xói mòn thu nhập khả dụng."

  • "A reduction in healthcare costs can free up spendable income."

    "Việc giảm chi phí chăm sóc sức khỏe có thể giải phóng thu nhập khả dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spender Người chi tiêu
Noun spending Sự chi tiêu, khoản chi tiêu
Verb spend Chi tiêu, sử dụng (tiền, thời gian)
Noun income Thu nhập
Adjective incoming Đang đến, sắp tới (thường dùng cho thu nhập)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere (gốc của 'spend', nghĩa là cân đong, trả tiền)
Old English
spendan (tiền thân của 'spend', nghĩa là chi tiêu, tiêu dùng)
Old English
incyme (tiền thân của 'income', nghĩa là khoản tiền đến, doanh thu)
Modern English
spendable income (sự kết hợp hiện đại của 'spendable' và 'income')

Câu chuyện về 'Spendable Income'

Cụm từ 'spendable income' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ 'spendable' (có thể chi tiêu được) và 'income' (thu nhập). Từ 'spend' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'expendere', mang ý nghĩa 'cân đong, trả tiền'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh cổ thành 'spendan'. Song song đó, 'income' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'incyme', có nghĩa là 'khoản tiền đến' hay 'doanh thu'. Khi hai từ này kết hợp, 'spendable income' ra đời để chỉ rõ phần thu nhập thực tế mà một cá nhân hoặc hộ gia đình có thể tự do sử dụng sau khi đã thanh toán các khoản thuế và các nghĩa vụ tài chính bắt buộc khác. Nó nhấn mạnh quyền tự chủ trong việc phân bổ tài chính cá nhân.

Usage Note

Khái niệm 'spendable income' nhấn mạnh vào số tiền thực tế mà một cá nhân hoặc hộ gia đình có thể sử dụng để mua hàng hóa, dịch vụ hoặc tiết kiệm. Nó khác với 'gross income' (thu nhập gộp) là tổng thu nhập trước khi trừ bất kỳ khoản gì. 'Disposable income' (thu nhập khả dụng) thường được sử dụng tương tự, nhưng đôi khi 'spendable income' ngụ ý rằng nó đã bao gồm những khoản chi tiêu bắt buộc như tiền thuê nhà, trả góp, trong khi 'disposable income' có thể chưa bao gồm. Tuy nhiên, trong thực tế, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spendable income
  • high high spendable income
    (thu nhập khả dụng cao)
  • low low spendable income
    (thu nhập khả dụng thấp)
  • additional additional spendable income
    (thu nhập khả dụng bổ sung)
  • net net spendable income
    (thu nhập khả dụng ròng)
Verb + spendable income
  • increase increase spendable income
    (tăng thu nhập khả dụng)
  • manage manage spendable income
    (quản lý thu nhập khả dụng)
  • have have spendable income
    (có thu nhập khả dụng)
  • generate generate spendable income
    (tạo ra thu nhập khả dụng)

Idioms

  • maximize spendable income

    Tối đa hóa thu nhập khả dụng (kiếm nhiều tiền hơn hoặc giảm chi phí bắt buộc để tăng phần tiền có thể chi tiêu)

    "Many people look for ways to maximize their spendable income by cutting unnecessary expenses."

    (Nhiều người tìm cách tối đa hóa thu nhập khả dụng của họ bằng cách cắt giảm các chi phí không cần thiết.)

  • live within one's spendable income

    Sống trong giới hạn thu nhập khả dụng của mình (chi tiêu không vượt quá số tiền có thể chi dùng tự do)

    "It's important to learn how to live within your spendable income to avoid debt."

    (Điều quan trọng là phải học cách sống trong giới hạn thu nhập khả dụng của bạn để tránh nợ nần.)

  • allocate spendable income

    Phân bổ thu nhập khả dụng (quyết định cách sử dụng phần tiền có thể chi tiêu cho các mục đích khác nhau)

    "Smart financial planning involves carefully allocating your spendable income."

    (Lập kế hoạch tài chính thông minh bao gồm việc phân bổ cẩn thận thu nhập khả dụng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spendable income

danh từ
Lật mặt

Số tiền thu nhập còn lại sau khi trừ các khoản thuế và các chi phí bắt buộc khác, có thể được chi tiêu hoặc tiết kiệm.

"The government's tax cuts increased the spendable income of many families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spendable income".

Tầm quan trọng của Lập Ngân sách cá nhân

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, việc hiểu và quản lý 'spendable income' là nền tảng của lập kế hoạch tài chính cá nhân. Người ta thường được khuyến khích lập ngân sách (budgeting) để phân bổ thu nhập khả dụng của mình một cách khôn ngoan cho các mục tiêu như tiết kiệm, đầu tư, chi tiêu cho nhu cầu thiết yếu và giải trí. Điều này giúp tránh nợ nần và xây dựng sự ổn định tài chính.

Phân biệt với Thu nhập gộp và Thu nhập ròng

Trong văn hóa tài chính, 'spendable income' thường được xem xét khác với 'gross income' (thu nhập gộp, tổng tiền kiếm được trước thuế) và 'net income' (thu nhập ròng, tiền còn lại sau thuế). 'Spendable income' đi xa hơn một bước, thường ám chỉ phần thu nhập còn lại sau khi đã trừ đi cả các khoản bắt buộc như thuế, bảo hiểm, và đôi khi cả các chi phí sinh hoạt cố định (tiền nhà, hóa đơn). Nó đại diện cho khả năng chi tiêu tự do hơn, thúc đẩy các quyết định mua sắm và đầu tư cá nhân.