(Top Banner Ad)
spending donations
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Từ thiện

spending donations

UK: /ˈspɛndɪŋ dəʊˈneɪʃənz/ • US: /ˈspɛndɪŋ doʊˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng tiền quyên góp chi tiêu từ thiện phân bổ quỹ từ thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using donated funds for specific purposes.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng các quỹ quyên góp cho các mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is transparent about its spending of donations, providing detailed reports to its donors."

    "Tổ chức minh bạch về việc sử dụng tiền quyên góp, cung cấp các báo cáo chi tiết cho các nhà tài trợ."

  • "The audit revealed some irregularities in the spending of donations."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số sai sót trong việc sử dụng tiền quyên góp."

  • "The public is increasingly scrutinizing the spending of donations by non-profit organizations."

    "Công chúng ngày càng xem xét kỹ lưỡng việc sử dụng tiền quyên góp của các tổ chức phi lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spend chi tiêu, tiêu dùng; dành (thời gian, tiền bạc)
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi tiêu
Noun spender người chi tiêu
Adjective spent đã sử dụng, đã tiêu dùng hết
Verb donate quyên góp, hiến tặng
Noun donation sự quyên góp, khoản quyên góp, vật hiến tặng
Noun donor người hiến tặng, người quyên góp
Adjective donated đã được quyên góp/hiến tặng

Synonyms

allocation of funds (phân bổ quỹ)utilization of donations (sử dụng quyên góp)

Related Words

fundraising (gây quỹ)grant making (cấp vốn)charitable giving (quyên góp từ thiện)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Từ thiện

Etymology (Nguồn gốc)

English
spend
English
donation
English (Compound)
spending donations

Nguồn gốc của 'spending donations'

'Spending donations' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả hành động sử dụng các khoản tiền hoặc vật phẩm được quyên góp. Từ 'spend' (chi tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spendan', mà lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'expendere' (nghĩa là cân đo, trả tiền). Từ 'donation' (khoản quyên góp) xuất phát từ tiếng Latin 'donatio' (nghĩa là một món quà, sự biếu tặng) thông qua tiếng Pháp cổ 'donacion'. Cụm từ này kết hợp hai khái niệm cơ bản này để diễn tả một hoạt động tài chính cụ thể trong lĩnh vực từ thiện hoặc phi lợi nhuận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức từ thiện, phi lợi nhuận hoặc chính phủ sử dụng tiền quyên góp để thực hiện các hoạt động hoặc dự án của mình. Nó nhấn mạnh sự phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính nhận được từ các nhà tài trợ.

Prepositions

on for

spending donations *on* (mục đích cụ thể, ví dụ: spending donations on education) chỉ ra quỹ được dùng cho mục đích gì. spending donations *for* (một dự án hoặc mục tiêu lớn hơn, ví dụ: spending donations for disaster relief) chỉ ra quỹ được dùng để hỗ trợ một dự án/mục tiêu cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spending donations
  • manage manage spending donations
    (quản lý việc chi tiêu các khoản quyên góp)
  • monitor monitor spending donations
    (giám sát việc chi tiêu các khoản quyên góp)
  • allocate allocate spending donations
    (phân bổ các khoản quyên góp để chi tiêu)
  • track track spending donations
    (theo dõi việc chi tiêu các khoản quyên góp)
  • ensure proper ensure proper spending donations
    (đảm bảo chi tiêu các khoản quyên góp đúng cách)
Adjective + spending donations
  • transparent transparent spending donations
    (việc chi tiêu các khoản quyên góp minh bạch)
  • effective effective spending donations
    (việc chi tiêu các khoản quyên góp hiệu quả)
  • ethical ethical spending donations
    (việc chi tiêu các khoản quyên góp có đạo đức)
  • responsible responsible spending donations
    (việc chi tiêu các khoản quyên góp có trách nhiệm)

Idioms

  • Transparency in spending donations

    Sự minh bạch trong việc chi tiêu các khoản quyên góp

    "Many charities strive for full transparency in spending donations to build public trust."

    (Nhiều tổ chức từ thiện nỗ lực đạt được sự minh bạch hoàn toàn trong việc chi tiêu các khoản quyên góp để xây dựng lòng tin của công chúng.)

  • Accountability for spending donations

    Trách nhiệm giải trình về việc chi tiêu các khoản quyên góp

    "Organizations must ensure clear accountability for spending donations to their benefactors."

    (Các tổ chức phải đảm bảo trách nhiệm giải trình rõ ràng về việc chi tiêu các khoản quyên góp đối với những người ủng hộ của họ.)

  • Wise spending of donations

    Việc chi tiêu các khoản quyên góp một cách khôn ngoan

    "Wise spending of donations is crucial for maximizing their impact on the community."

    (Việc chi tiêu các khoản quyên góp một cách khôn ngoan là rất quan trọng để tối đa hóa tác động của chúng đối với cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spending donations

Danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng các quỹ quyên góp cho các mục đích cụ thể.

"The organization is transparent about its spending of donations, providing detailed reports to its donors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spending donations".

Sự minh bạch và lòng tin trong hoạt động từ thiện

Ở nhiều nước phương Tây, sự minh bạch trong cách các tổ chức từ thiện chi tiêu tiền quyên góp rất được chú trọng. Người quyên góp mong muốn biết tiền của họ được sử dụng vào đâu, cụ thể như thế nào, để xây dựng lòng tin và khuyến khích quyên góp thêm. Các báo cáo tài chính công khai và kiểm toán độc lập là những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự minh bạch này.

Ưu đãi thuế cho các khoản quyên góp

Tại các quốc gia như Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Canada và Úc, các cá nhân và công ty thường nhận được ưu đãi thuế (miễn giảm thuế) khi quyên góp cho các tổ chức từ thiện đã đăng ký. Điều này là một động lực đáng kể khuyến khích hoạt động từ thiện và là một phần quan trọng trong hệ thống tài chính hỗ trợ các tổ chức phi lợi nhuận.