spending donations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động sử dụng các quỹ quyên góp cho các mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization is transparent about its spending of donations, providing detailed reports to its donors."
"Tổ chức minh bạch về việc sử dụng tiền quyên góp, cung cấp các báo cáo chi tiết cho các nhà tài trợ."
-
"The audit revealed some irregularities in the spending of donations."
"Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số sai sót trong việc sử dụng tiền quyên góp."
-
"The public is increasingly scrutinizing the spending of donations by non-profit organizations."
"Công chúng ngày càng xem xét kỹ lưỡng việc sử dụng tiền quyên góp của các tổ chức phi lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spend | chi tiêu, tiêu dùng; dành (thời gian, tiền bạc) |
| Noun | spending | sự chi tiêu, khoản chi tiêu |
| Noun | spender | người chi tiêu |
| Adjective | spent | đã sử dụng, đã tiêu dùng hết |
| Verb | donate | quyên góp, hiến tặng |
| Noun | donation | sự quyên góp, khoản quyên góp, vật hiến tặng |
| Noun | donor | người hiến tặng, người quyên góp |
| Adjective | donated | đã được quyên góp/hiến tặng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức từ thiện, phi lợi nhuận hoặc chính phủ sử dụng tiền quyên góp để thực hiện các hoạt động hoặc dự án của mình. Nó nhấn mạnh sự phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính nhận được từ các nhà tài trợ.
Prepositions
spending donations *on* (mục đích cụ thể, ví dụ: spending donations on education) chỉ ra quỹ được dùng cho mục đích gì. spending donations *for* (một dự án hoặc mục tiêu lớn hơn, ví dụ: spending donations for disaster relief) chỉ ra quỹ được dùng để hỗ trợ một dự án/mục tiêu cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage spending donations (quản lý việc chi tiêu các khoản quyên góp)
-
monitor monitor spending donations (giám sát việc chi tiêu các khoản quyên góp)
-
allocate allocate spending donations (phân bổ các khoản quyên góp để chi tiêu)
-
track track spending donations (theo dõi việc chi tiêu các khoản quyên góp)
-
ensure proper ensure proper spending donations (đảm bảo chi tiêu các khoản quyên góp đúng cách)
-
transparent transparent spending donations (việc chi tiêu các khoản quyên góp minh bạch)
-
effective effective spending donations (việc chi tiêu các khoản quyên góp hiệu quả)
-
ethical ethical spending donations (việc chi tiêu các khoản quyên góp có đạo đức)
-
responsible responsible spending donations (việc chi tiêu các khoản quyên góp có trách nhiệm)
Idioms
-
Transparency in spending donations
Sự minh bạch trong việc chi tiêu các khoản quyên góp
"Many charities strive for full transparency in spending donations to build public trust."
(Nhiều tổ chức từ thiện nỗ lực đạt được sự minh bạch hoàn toàn trong việc chi tiêu các khoản quyên góp để xây dựng lòng tin của công chúng.)
-
Accountability for spending donations
Trách nhiệm giải trình về việc chi tiêu các khoản quyên góp
"Organizations must ensure clear accountability for spending donations to their benefactors."
(Các tổ chức phải đảm bảo trách nhiệm giải trình rõ ràng về việc chi tiêu các khoản quyên góp đối với những người ủng hộ của họ.)
-
Wise spending of donations
Việc chi tiêu các khoản quyên góp một cách khôn ngoan
"Wise spending of donations is crucial for maximizing their impact on the community."
(Việc chi tiêu các khoản quyên góp một cách khôn ngoan là rất quan trọng để tối đa hóa tác động của chúng đối với cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spending donations
Danh từHành động sử dụng các quỹ quyên góp cho các mục đích cụ thể.
"The organization is transparent about its spending of donations, providing detailed reports to its donors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spending donations".
