donated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'donate': to give (money, food, or services) for a good cause.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'donate': quyên góp, hiến tặng (tiền, thực phẩm, hoặc dịch vụ) cho một mục đích tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She donated a large sum of money to the hospital."
"Cô ấy đã quyên góp một số tiền lớn cho bệnh viện."
-
"Many people donated blood after the earthquake."
"Nhiều người đã hiến máu sau trận động đất."
-
"The company donated computers to the local school."
"Công ty đã quyên góp máy tính cho trường học địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Donated’ là dạng quá khứ của động từ ‘donate’, được sử dụng để diễn tả hành động quyên góp, hiến tặng đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo, tin tức, hoặc khi kể lại một sự kiện quyên góp. Thường được theo sau bởi đối tượng được quyên góp (ví dụ: tiền, hàng hóa) và đôi khi là mục đích quyên góp (ví dụ: cho tổ chức từ thiện).
Prepositions
‘to’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận quyên góp (ví dụ: donated to a charity). ‘for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của quyên góp (ví dụ: donated for cancer research). Khi không có giới từ, ‘donated’ trực tiếp đi kèm với đối tượng được quyên góp (ví dụ: donated blood).
Collocations (Từ đi kèm)
-
generously generously donated (đã hào phóng quyên góp/hiến tặng)
-
anonymously anonymously donated (đã quyên góp/hiến tặng ẩn danh)
-
privately privately donated (đã quyên góp/hiến tặng riêng tư)
-
blood donated blood (máu được hiến tặng)
-
organs donated organs (nội tạng được hiến tặng)
-
funds donated funds (quỹ được quyên góp)
-
items donated items (vật phẩm được quyên góp)
-
money donated money (tiền được quyên góp)
Idioms
-
donated by [someone/an organization]
được hiến tặng/quyên góp bởi [ai đó/một tổ chức]
"The new library wing was donated by a local philanthropist."
(Cánh thư viện mới được một nhà từ thiện địa phương hiến tặng.)
-
donated to [a cause/charity]
được hiến tặng/quyên góp cho [một mục đích/quỹ từ thiện]
"All proceeds from the event were donated to children's hospitals."
(Tất cả số tiền thu được từ sự kiện đã được quyên góp cho các bệnh viện nhi.)
-
donated organs/blood/tissue
nội tạng/máu/mô được hiến tặng (thường dùng trong ngữ cảnh y học)
"Donated organs save countless lives every year."
(Nội tạng được hiến tặng cứu sống vô số người mỗi năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
donated
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'donate': quyên góp, hiến tặng (tiền, thực phẩm, hoặc dịch vụ) cho một mục đích tốt.
"She donated a large sum of money to the hospital."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he donated all his inheritance to charity surprised everyone. |
Việc anh ấy quyên góp toàn bộ tài sản thừa kế cho tổ chức từ thiện đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she donated anonymously or not wasn't confirmed. |
Việc cô ấy quyên góp ẩn danh hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why he donated his time is a question many people have. |
Tại sao anh ấy lại quyên góp thời gian của mình là một câu hỏi mà nhiều người thắc mắc. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she donates her old clothes, the charity will distribute them to the needy. |
Nếu cô ấy quyên góp quần áo cũ, tổ chức từ thiện sẽ phân phát chúng cho người nghèo. |
| Phủ định | If you don't donate blood, you won't save lives. |
Nếu bạn không hiến máu, bạn sẽ không cứu được mạng người. |
| Nghi vấn | Will the museum accept the artifacts if he donates them? |
Liệu bảo tàng có chấp nhận các hiện vật nếu anh ấy quyên góp chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donated".
