(Top Banner Ad)
spf (sun protection factor)
B1
noun B1 Da liễu, Hóa học

spf (sun protection factor)

UK: /ˈsʌn prəˈtɛkʃən ˈfæktə/ • US: /ˈsʌn prəˈtɛkʃən ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số chống nắng hệ số bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of how well a sunscreen will protect skin from UVB rays, the kind of radiation that causes sunburn, damages skin, and can contribute to skin cancer.

Vietnamese Meaning

Một thước đo mức độ kem chống nắng bảo vệ da khỏi tia UVB, loại bức xạ gây cháy nắng, tổn thương da và có thể góp phần gây ung thư da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This sunscreen has an SPF of 30."

    "Kem chống nắng này có chỉ số SPF 30."

  • "For daily use, an SPF of 30 is generally recommended."

    "Để sử dụng hàng ngày, thường khuyến nghị chỉ số SPF 30."

  • "Apply sunscreen with a high SPF before going to the beach."

    "Hãy thoa kem chống nắng có chỉ số SPF cao trước khi đi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunscreen Kem chống nắng (sản phẩm)
Noun sunblock Kem chống nắng vật lý (thường đặc hơn sunscreen, phản xạ tia UV)
Adjective broad-spectrum Phổ rộng (chỉ khả năng chống lại cả tia UVA và UVB)
Noun UVA Tia cực tím A (gây lão hóa da, nếp nhăn)
Noun UVB Tia cực tím B (gây cháy nắng, ung thư da)

Related Words

Subject Area

Da liễu, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Sun Protection Factor
English
SPF (abbreviation)

Nguồn gốc của SPF

Chỉ số SPF (Sun Protection Factor) ra đời vào năm 1974 do nhà hóa học người Thụy Sĩ Franz Greiter tạo ra. Greiter đã phát triển công thức này sau khi bị cháy nắng nghiêm trọng trong một chuyến leo núi. Mục đích của SPF là đo lường mức độ kem chống nắng có thể bảo vệ da khỏi tia UVB, nguyên nhân chính gây cháy nắng và tổn thương DNA dẫn đến ung thư da.

Usage Note

SPF chỉ số cho biết thời gian bạn có thể ở dưới ánh nắng mặt trời mà không bị cháy nắng so với khi không dùng kem chống nắng. Ví dụ, SPF 30 cho phép bạn ở dưới nắng lâu hơn 30 lần so với việc không dùng kem chống nắng. Lưu ý rằng SPF không bảo vệ khỏi tất cả các tia UV, đặc biệt là tia UVA, vì vậy cần tìm các sản phẩm có khả năng bảo vệ 'broad spectrum'.

Prepositions

with of

'SPF with...' thường dùng để chỉ sản phẩm có chỉ số SPF nhất định. 'SPF of...' cũng tương tự nhưng mang tính chất trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + SPF
  • high high SPF
    (SPF cao)
  • low low SPF
    (SPF thấp)
  • broad-spectrum broad-spectrum SPF
    (SPF phổ rộng)
  • effective effective SPF
    (SPF hiệu quả)
  • minimum minimum SPF
    (SPF tối thiểu)
  • adequate adequate SPF
    (SPF đủ)
Verb + SPF
  • apply apply SPF
    (thoa kem chống nắng (có SPF))
  • wear wear SPF
    (sử dụng kem chống nắng (có SPF))
  • use use SPF
    (dùng kem chống nắng (có SPF))
  • reapply reapply SPF
    (thoa lại kem chống nắng (có SPF))
  • choose choose SPF
    (chọn kem chống nắng (có SPF))
SPF + Noun (or Value)
  • SPF 30 SPF 30
    (chỉ số SPF 30)
  • SPF 50 SPF 50
    (chỉ số SPF 50)
  • SPF cream SPF cream
    (kem chống nắng có SPF)
  • SPF lotion SPF lotion
    (sữa chống nắng có SPF)

Idioms

  • always wear SPF

    luôn sử dụng kem chống nắng (có SPF)

    "For healthy and youthful skin, you should always wear SPF, even on cloudy days."

    (Để có làn da khỏe mạnh và trẻ trung, bạn nên luôn sử dụng kem chống nắng, ngay cả vào những ngày nhiều mây.)

  • apply SPF every two hours

    thoa kem chống nắng (có SPF) mỗi hai giờ

    "When engaging in outdoor activities, it's crucial to apply SPF every two hours to maintain effective protection."

    (Khi tham gia các hoạt động ngoài trời, điều quan trọng là phải thoa kem chống nắng mỗi hai giờ để duy trì sự bảo vệ hiệu quả.)

  • look for broad-spectrum SPF

    tìm kiếm kem chống nắng phổ rộng (có SPF)

    "Dermatologists recommend you look for broad-spectrum SPF to ensure protection against both UVA and UVB rays."

    (Các bác sĩ da liễu khuyên bạn nên tìm kiếm kem chống nắng phổ rộng để đảm bảo bảo vệ chống lại cả tia UVA và UVB.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spf (sun protection factor)

noun
Lật mặt

Một thước đo mức độ kem chống nắng bảo vệ da khỏi tia UVB, loại bức xạ gây cháy nắng, tổn thương da và có thể góp phần gây ung thư da.

"This sunscreen has an SPF of 30."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she always checked the sun protection factor before buying sunscreen.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn kiểm tra chỉ số chống nắng trước khi mua kem chống nắng.
Phủ định
He told me that he did not understand what the sun protection factor really meant.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu chỉ số chống nắng thực sự có nghĩa là gì.
Nghi vấn
She asked if I knew what sun protection factor I should use for my skin type.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết nên sử dụng chỉ số chống nắng nào cho loại da của mình không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had researched the sun protection factor of various sunscreens before choosing one for her vacation.
Cô ấy đã nghiên cứu chỉ số chống nắng của nhiều loại kem chống nắng trước khi chọn một loại cho kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
He hadn't realized how important the sun protection factor was until he got a severe sunburn.
Anh ấy đã không nhận ra chỉ số chống nắng quan trọng như thế nào cho đến khi anh ấy bị cháy nắng nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had they considered the sun protection factor of their clothing before spending all day in the sun?
Họ đã xem xét chỉ số chống nắng của quần áo của họ trước khi dành cả ngày dưới ánh nắng mặt trời chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spf (sun protection factor)".

Tầm quan trọng của SPF trong chăm sóc da

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có cường độ nắng cao, việc sử dụng kem chống nắng với SPF phù hợp là một phần thiết yếu của thói quen chăm sóc da hàng ngày. Điều này không chỉ giúp ngăn ngừa cháy nắng gây đau rát mà còn giảm đáng kể nguy cơ ung thư da và lão hóa sớm (như nếp nhăn, đốm nâu) do tác động tích lũy của tia UV.

SPF và xu hướng làm đẹp hiện đại

Nhận thức ngày càng cao về tác hại của ánh nắng mặt trời đã thúc đẩy ngành công nghiệp làm đẹp phát triển đa dạng các sản phẩm có chỉ số SPF. Từ kem dưỡng ẩm hàng ngày có SPF thấp đến kem chống nắng chuyên dụng có SPF cao, người tiêu dùng có nhiều lựa chọn để bảo vệ da. Việc lựa chọn chỉ số SPF phù hợp thường phụ thuộc vào loại da, mức độ hoạt động và cường độ tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong từng hoàn cảnh cụ thể.