(Top Banner Ad)
spicier
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

spicier

UK: /ˈspaɪsɪər/ • US: /ˈspaɪsɪər/

Nghĩa tiếng Việt

cay hơn nồng hơn thú vị hơn hấp dẫn hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative form of 'spicy': having a stronger or more pungent flavor; more exciting or interesting.

Vietnamese Meaning

Dạng so sánh hơn của 'spicy': có hương vị mạnh hơn hoặc nồng hơn; thú vị hoặc hấp dẫn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This curry is spicier than the one I had last week."

    "Món cà ri này cay hơn món tôi ăn tuần trước."

  • "The new version of the software is spicier than the old one."

    "Phiên bản mới của phần mềm thú vị hơn phiên bản cũ."

  • "The chef added more chili to make the sauce spicier."

    "Đầu bếp đã thêm nhiều ớt hơn để làm cho nước sốt cay hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spice gia vị (vị cay, nồng đặc trưng)
Noun spiciness độ cay/nồng, tính chất cay/nồng
Adjective spicy cay, nồng, có gia vị
Adjective spiced được tẩm ướp gia vị (thường dùng cho thức ăn)
Verb spice (up) thêm gia vị, làm cho thú vị/hấp dẫn hơn
Adverb spicily một cách cay/nồng, đầy gia vị

Synonyms

hotter (cay hơn)more pungent (nồng hơn)more flavorful (nhiều hương vị hơn)more exciting (thú vị hơn)

Antonyms

milder (ít cay hơn, dịu hơn)blander (nhạt hơn)less exciting (ít thú vị hơn)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Old French
espice
Middle English
spice
English
spicy
English
spicier

Nguồn gốc từ 'species'

Từ 'spicier' bắt nguồn từ 'spice', có lịch sử thú vị. Ban đầu, từ Latin 'species' có nghĩa là 'loại' hoặc 'dạng'. Sau này, nó được dùng để chỉ các loại hàng hóa đặc biệt, quý hiếm như gia vị. Qua tiếng Pháp cổ 'espice', từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'spice', nghĩa là gia vị. 'Spicy' ra đời để mô tả thứ gì đó có nhiều gia vị hoặc vị cay nồng, và 'spicier' là dạng so sánh của nó, có nghĩa là 'cay hơn' hoặc 'nồng hơn'.

Usage Note

Từ 'spicier' được sử dụng để so sánh mức độ cay, nồng của hương vị, hoặc để chỉ sự thú vị, hấp dẫn gia tăng so với một đối tượng khác. Nó không chỉ giới hạn trong ẩm thực mà còn có thể dùng trong các ngữ cảnh phiếm chỉ.

Prepositions

than

Giới từ 'than' được dùng để so sánh 'spicier' với một đối tượng khác. Ví dụ: 'This dish is spicier than that one.' (Món này cay hơn món kia.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + spicier
  • even even spicier
    (thậm chí còn cay/nồng hơn)
  • much much spicier
    (cay/nồng hơn nhiều)
  • a lot a lot spicier
    (cay/nồng hơn nhiều)
  • slightly slightly spicier
    (cay/nồng hơn một chút)
Động từ + spicier
  • make make (it) spicier
    (làm cho (nó) cay/nồng hơn)
  • get get spicier
    (trở nên cay/nồng hơn)
  • become become spicier
    (trở nên cay/nồng hơn)
Spicier + Danh từ
  • version spicier version
    (phiên bản cay/nồng hơn (hoặc thú vị/mạnh mẽ hơn))
  • dish spicier dish
    (món ăn cay/nồng hơn)
  • food spicier food
    (thức ăn cay/nồng hơn)

Idioms

  • make things spicier

    làm cho mọi thứ trở nên thú vị, hấp dẫn hoặc gây tranh cãi hơn

    "Adding a surprise twist to the plot would certainly make things spicier."

    (Thêm một tình tiết bất ngờ vào cốt truyện chắc chắn sẽ làm mọi thứ thêm phần kịch tính.)

  • a spicier take on something

    một cách tiếp cận/phiên bản táo bạo, thú vị hoặc gây tranh cãi hơn về điều gì đó

    "The director offered a spicier take on the classic play, surprising many critics."

    (Đạo diễn đã đưa ra một phiên bản táo bạo hơn cho vở kịch kinh điển, khiến nhiều nhà phê bình bất ngờ.)

  • prefer things spicier

    thích mọi thứ cay/nồng hơn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "I always ask for my curry to be spicier; I really prefer things spicier."

    (Tôi luôn yêu cầu cà ri của mình phải cay hơn; tôi thực sự thích đồ ăn cay hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spicier

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Dạng so sánh hơn của 'spicy': có hương vị mạnh hơn hoặc nồng hơn; thú vị hoặc hấp dẫn hơn.

"This curry is spicier than the one I had last week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spicier".

Ẩm thực và vị cay trên thế giới

Vị cay trong ẩm thực là một phần không thể thiếu của nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á (Thái Lan, Ấn Độ, Việt Nam), châu Mỹ Latinh (Mexico) và châu Phi. Mức độ ưa thích vị cay 'spicier' rất khác nhau giữa các vùng và cá nhân. Đối với nhiều người, món ăn càng cay càng hấp dẫn, trong khi số khác lại không thể chịu được.

Capsaicin và cảm giác "cay"

Cảm giác 'cay' không phải là một vị giác thực sự (như ngọt, mặn, chua, đắng, umami) mà là một phản ứng của các thụ thể đau trong miệng với chất capsaicin có trong ớt. Khi ăn đồ 'spicier', capsaicin kích hoạt các thụ thể này, khiến não bộ nhận diện đây là cảm giác nóng hoặc đau. Tuy nhiên, nhiều người lại cảm thấy thích thú với 'cơn đau' này vì nó có thể kích thích giải phóng endorphin, mang lại cảm giác hưng phấn.