spicier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative form of 'spicy': having a stronger or more pungent flavor; more exciting or interesting.
Vietnamese Meaning
Dạng so sánh hơn của 'spicy': có hương vị mạnh hơn hoặc nồng hơn; thú vị hoặc hấp dẫn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This curry is spicier than the one I had last week."
"Món cà ri này cay hơn món tôi ăn tuần trước."
-
"The new version of the software is spicier than the old one."
"Phiên bản mới của phần mềm thú vị hơn phiên bản cũ."
-
"The chef added more chili to make the sauce spicier."
"Đầu bếp đã thêm nhiều ớt hơn để làm cho nước sốt cay hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spice | gia vị (vị cay, nồng đặc trưng) |
| Noun | spiciness | độ cay/nồng, tính chất cay/nồng |
| Adjective | spicy | cay, nồng, có gia vị |
| Adjective | spiced | được tẩm ướp gia vị (thường dùng cho thức ăn) |
| Verb | spice (up) | thêm gia vị, làm cho thú vị/hấp dẫn hơn |
| Adverb | spicily | một cách cay/nồng, đầy gia vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spicier' được sử dụng để so sánh mức độ cay, nồng của hương vị, hoặc để chỉ sự thú vị, hấp dẫn gia tăng so với một đối tượng khác. Nó không chỉ giới hạn trong ẩm thực mà còn có thể dùng trong các ngữ cảnh phiếm chỉ.
Prepositions
Giới từ 'than' được dùng để so sánh 'spicier' với một đối tượng khác. Ví dụ: 'This dish is spicier than that one.' (Món này cay hơn món kia.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even spicier (thậm chí còn cay/nồng hơn)
-
much much spicier (cay/nồng hơn nhiều)
-
a lot a lot spicier (cay/nồng hơn nhiều)
-
slightly slightly spicier (cay/nồng hơn một chút)
-
make make (it) spicier (làm cho (nó) cay/nồng hơn)
-
get get spicier (trở nên cay/nồng hơn)
-
become become spicier (trở nên cay/nồng hơn)
-
version spicier version (phiên bản cay/nồng hơn (hoặc thú vị/mạnh mẽ hơn))
-
dish spicier dish (món ăn cay/nồng hơn)
-
food spicier food (thức ăn cay/nồng hơn)
Idioms
-
make things spicier
làm cho mọi thứ trở nên thú vị, hấp dẫn hoặc gây tranh cãi hơn
"Adding a surprise twist to the plot would certainly make things spicier."
(Thêm một tình tiết bất ngờ vào cốt truyện chắc chắn sẽ làm mọi thứ thêm phần kịch tính.)
-
a spicier take on something
một cách tiếp cận/phiên bản táo bạo, thú vị hoặc gây tranh cãi hơn về điều gì đó
"The director offered a spicier take on the classic play, surprising many critics."
(Đạo diễn đã đưa ra một phiên bản táo bạo hơn cho vở kịch kinh điển, khiến nhiều nhà phê bình bất ngờ.)
-
prefer things spicier
thích mọi thứ cay/nồng hơn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
"I always ask for my curry to be spicier; I really prefer things spicier."
(Tôi luôn yêu cầu cà ri của mình phải cay hơn; tôi thực sự thích đồ ăn cay hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spicier
Tính từ (so sánh hơn)Dạng so sánh hơn của 'spicy': có hương vị mạnh hơn hoặc nồng hơn; thú vị hoặc hấp dẫn hơn.
"This curry is spicier than the one I had last week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spicier".
