hotter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of hot: having a higher temperature; producing or feeling a great deal of heat.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'hot': có nhiệt độ cao hơn; tạo ra hoặc cảm thấy nhiều nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soup is hotter than I expected."
"Món súp nóng hơn tôi nghĩ."
-
"The chili was hotter than I expected."
"Món ớt cay hơn tôi nghĩ."
-
"The competition is getting hotter."
"Cuộc cạnh tranh đang ngày càng trở nên gay gắt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để so sánh mức độ nóng giữa hai đối tượng hoặc trạng thái. 'Hotter' chỉ sự gia tăng nhiệt độ, sức nóng, hoặc độ cay so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng khác. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự hấp dẫn hoặc hứng thú hơn.
Prepositions
'than': dùng để so sánh hai đối tượng. Ví dụ: 'This summer is hotter than last year.' (Mùa hè này nóng hơn năm ngoái.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much hotter (nóng hơn nhiều)
-
slightly slightly hotter (nóng hơn một chút)
-
even even hotter (thậm chí còn nóng hơn)
-
grow grow hotter (trở nên nóng hơn)
-
get get hotter (trở nên nóng hơn)
-
become become hotter (trở nên nóng hơn)
Idioms
-
get/grow hotter
trở nên gay cấn hơn, thú vị hơn (trong một cuộc tìm kiếm hoặc trò chơi)
"The police investigation is getting hotter."
(Cuộc điều tra của cảnh sát đang trở nên gay cấn hơn.)
-
in hotter water
gặp rắc rối lớn hơn, tình hình trở nên khó khăn hơn
"He's in even hotter water now that he's lied to the boss."
(Anh ta gặp rắc rối lớn hơn khi nói dối ông chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hotter
Tính từ (so sánh hơn)So sánh hơn của 'hot': có nhiệt độ cao hơn; tạo ra hoặc cảm thấy nhiều nhiệt.
"The soup is hotter than I expected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotter".
