(Top Banner Ad)
hotter
A2
Tính từ (so sánh hơn) A2 Thời tiết, Cảm xúc, Đánh giá

hotter

UK: /ˈhɒtə(r)/ • US: /ˈhɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nóng hơn cay hơn hấp dẫn hơn gay gắt hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of hot: having a higher temperature; producing or feeling a great deal of heat.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'hot': có nhiệt độ cao hơn; tạo ra hoặc cảm thấy nhiều nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soup is hotter than I expected."

    "Món súp nóng hơn tôi nghĩ."

  • "The chili was hotter than I expected."

    "Món ớt cay hơn tôi nghĩ."

  • "The competition is getting hotter."

    "Cuộc cạnh tranh đang ngày càng trở nên gay gắt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hot nóng
Noun heat nhiệt
Verb heat làm nóng
Adverb hotly một cách nóng bỏng, giận dữ
Noun hotness độ nóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Cảm xúc, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haita-
Old English
hāt
Middle English
hot
English
hotter

Nguồn gốc của 'Hot'

Từ 'hot' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*haita-', có nghĩa là 'nóng'. Sau đó, nó phát triển thành 'hāt' trong tiếng Anh cổ. Sự phát triển này cho thấy cách ngôn ngữ thay đổi theo thời gian, giữ lại ý nghĩa cốt lõi nhưng thay đổi hình thức. 'Hotter' đơn giản chỉ là dạng so sánh hơn của 'hot'.

Usage Note

Dùng để so sánh mức độ nóng giữa hai đối tượng hoặc trạng thái. 'Hotter' chỉ sự gia tăng nhiệt độ, sức nóng, hoặc độ cay so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng khác. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự hấp dẫn hoặc hứng thú hơn.

Prepositions

than

'than': dùng để so sánh hai đối tượng. Ví dụ: 'This summer is hotter than last year.' (Mùa hè này nóng hơn năm ngoái.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hotter
  • much much hotter
    (nóng hơn nhiều)
  • slightly slightly hotter
    (nóng hơn một chút)
  • even even hotter
    (thậm chí còn nóng hơn)
Verb + hotter
  • grow grow hotter
    (trở nên nóng hơn)
  • get get hotter
    (trở nên nóng hơn)
  • become become hotter
    (trở nên nóng hơn)

Idioms

  • get/grow hotter

    trở nên gay cấn hơn, thú vị hơn (trong một cuộc tìm kiếm hoặc trò chơi)

    "The police investigation is getting hotter."

    (Cuộc điều tra của cảnh sát đang trở nên gay cấn hơn.)

  • in hotter water

    gặp rắc rối lớn hơn, tình hình trở nên khó khăn hơn

    "He's in even hotter water now that he's lied to the boss."

    (Anh ta gặp rắc rối lớn hơn khi nói dối ông chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hotter

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

So sánh hơn của 'hot': có nhiệt độ cao hơn; tạo ra hoặc cảm thấy nhiều nhiệt.

"The soup is hotter than I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hotter".

Thời tiết và văn hóa

Ở nhiều quốc gia phương Tây, thời tiết nóng thường liên quan đến các hoạt động ngoài trời, kỳ nghỉ và sự thư giãn. Thời tiết 'hotter' có thể báo hiệu sự bắt đầu của mùa hè và các lễ hội liên quan.