spiel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lengthy and extravagant speech or argument used to persuade someone or to sell something.
Vietnamese Meaning
Một bài diễn văn hoặc tranh luận dài dòng và hoa mỹ được sử dụng để thuyết phục ai đó hoặc bán một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The salesman gave me a long spiel about the car's features."
"Người bán hàng đã cho tôi một bài diễn văn dài về các tính năng của chiếc xe."
-
"Don't give me your spiel about how busy you are."
"Đừng thao thao bất tuyệt với tôi về việc bạn bận rộn như thế nào."
-
"The con artist had a convincing spiel."
"Tên lừa đảo có một lời nói rất thuyết phục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thao túng hoặc lừa dối. Khác với 'presentation' là một bài thuyết trình trang trọng, 'pitch' là một lời chào hàng ngắn gọn, 'spiel' nhấn mạnh vào sự dài dòng và đôi khi không trung thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a spiel (diễn thuyết, nói một bài dài dòng)
-
deliver deliver a spiel (trình bày một bài diễn thuyết (đã chuẩn bị sẵn))
-
listen to listen to a spiel (nghe một bài diễn thuyết dài dòng)
-
get get the spiel (bị nghe một bài diễn thuyết dài dòng (thường là bất đắc dĩ))
-
sales a sales spiel (bài diễn thuyết bán hàng (đã được luyện tập))
-
marketing a marketing spiel (bài diễn thuyết tiếp thị)
-
the whole the whole spiel (toàn bộ câu chuyện/bài diễn thuyết dài dòng)
-
the usual the usual spiel (bài diễn thuyết quen thuộc/như thường lệ)
-
a long a long spiel (một bài diễn thuyết dài)
Idioms
-
the whole spiel
toàn bộ câu chuyện, toàn bộ bài diễn thuyết dài dòng (thường ngụ ý nhàm chán hoặc đã nghe nhiều lần)
"He gave me the whole spiel about why I should buy their extended warranty."
(Anh ta kể cho tôi nghe toàn bộ câu chuyện dài dòng về lý do tại sao tôi nên mua gói bảo hành mở rộng của họ.)
-
give someone the spiel
nói cho ai nghe một bài diễn thuyết dài dòng, thuyết phục (thường đã được chuẩn bị trước và hơi thiếu chân thật)
"The car salesman tried to give me his usual spiel about the car's amazing features."
(Người bán xe cố gắng nói cho tôi nghe bài diễn thuyết quen thuộc của anh ta về các tính năng tuyệt vời của chiếc xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiel
Danh từMột bài diễn văn hoặc tranh luận dài dòng và hoa mỹ được sử dụng để thuyết phục ai đó hoặc bán một cái gì đó.
"The salesman gave me a long spiel about the car's features."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The salesman, who gave a long spiel about the car's features, finally convinced me to buy it. |
Người bán hàng, người đã có một bài thuyết trình dài về các tính năng của xe, cuối cùng đã thuyết phục tôi mua nó. |
| Phủ định | The politician, whose spiel didn't address the real issues, failed to gain support. |
Chính trị gia, người mà bài diễn văn không đề cập đến các vấn đề thực tế, đã không nhận được sự ủng hộ. |
| Nghi vấn | Is he the representative who will spiel about the company's values? |
Anh ấy có phải là người đại diện sẽ diễn giải về các giá trị của công ty không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The salesman gave his usual spiel about the car's features. |
Người bán hàng đưa ra bài thuyết trình thông thường của anh ấy về các tính năng của chiếc xe. |
| Phủ định | She didn't spiel the company line; she offered her honest opinion. |
Cô ấy đã không nói theo khuôn mẫu của công ty; cô ấy đưa ra ý kiến trung thực của mình. |
| Nghi vấn | Did he spiel about the benefits of the investment? |
Anh ấy có thao thao bất tuyệt về những lợi ích của khoản đầu tư không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had prepared a better spiel, he would be closing the deal right now. |
Nếu anh ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình hay hơn, anh ấy đã chốt được thỏa thuận ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so tired, she might have delivered her sales spiel more convincingly. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, có lẽ cô ấy đã trình bày bài chào hàng bán hàng của mình một cách thuyết phục hơn. |
| Nghi vấn | If they had listened more carefully to his spiel, would they understand the product's benefits now? |
Nếu họ lắng nghe bài thuyết trình của anh ấy cẩn thận hơn, liệu họ có hiểu được lợi ích của sản phẩm bây giờ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gave a convincing spiel about the benefits of investing in the company. |
Anh ấy đã có một bài thuyết trình đầy thuyết phục về lợi ích của việc đầu tư vào công ty. |
| Phủ định | Why didn't she spiel about her accomplishments during the interview? |
Tại sao cô ấy không nói về những thành tích của mình trong cuộc phỏng vấn? |
| Nghi vấn | Who gave the spiel at the conference? |
Ai đã có bài thuyết trình tại hội nghị? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to give his spiel about the benefits of the product. |
Anh ấy sẽ trình bày bài diễn văn của mình về những lợi ích của sản phẩm. |
| Phủ định | They are not going to spiel to us; we already made up our minds. |
Họ sẽ không thuyết trình với chúng ta nữa; chúng ta đã quyết định rồi. |
| Nghi vấn | Is she going to give her usual spiel at the conference? |
Cô ấy có định trình bày bài diễn văn quen thuộc của mình tại hội nghị không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be spieling his sales pitch all afternoon tomorrow. |
Anh ấy sẽ thao thao bất tuyệt bài chào hàng của mình cả chiều mai. |
| Phủ định | She won't be spieling about her achievements during the interview. |
Cô ấy sẽ không khoe khoang về những thành tích của mình trong cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Will they be spieling the same old excuses to the boss again? |
Liệu họ có tiếp tục đưa ra những lời bào chữa cũ rích với sếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiel".
