(Top Banner Ad)
spiel
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bán hàng, Truyền thông

spiel

UK: /ʃpiːl/ • US: /ʃpiːl/

Nghĩa tiếng Việt

thao thao bất tuyệt diễn văn dài dòng lời quảng cáo hoa mỹ màn chào hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lengthy and extravagant speech or argument used to persuade someone or to sell something.

Vietnamese Meaning

Một bài diễn văn hoặc tranh luận dài dòng và hoa mỹ được sử dụng để thuyết phục ai đó hoặc bán một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salesman gave me a long spiel about the car's features."

    "Người bán hàng đã cho tôi một bài diễn văn dài về các tính năng của chiếc xe."

  • "Don't give me your spiel about how busy you are."

    "Đừng thao thao bất tuyệt với tôi về việc bạn bận rộn như thế nào."

  • "The con artist had a convincing spiel."

    "Tên lừa đảo có một lời nói rất thuyết phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spiel một bài diễn thuyết dài dòng, thường là để thuyết phục hoặc gây ấn tượng
Verb spiel diễn thuyết dài dòng, trình bày một cách trôi chảy
Noun spieler người diễn thuyết dài dòng, người nói trôi chảy (thường ám chỉ sự thiếu chân thật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spilaną
Old High German
spil
Middle High German
spil
German
Spiel
English
spiel

Nguồn gốc Đức của 'spiel'

'Spiel' là một từ mượn từ tiếng Đức, nơi 'Spiel' có nghĩa là 'trò chơi' hoặc 'sự biểu diễn'. Trong tiếng Anh, nó được tiếp nhận vào cuối thế kỷ 19, ban đầu dùng để chỉ những bài nói chuyện dài dòng, thu hút của những người bán hàng rong, người quảng cáo ở hội chợ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ bài phát biểu dài, thuyết phục hoặc đôi khi là cường điệu.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thao túng hoặc lừa dối. Khác với 'presentation' là một bài thuyết trình trang trọng, 'pitch' là một lời chào hàng ngắn gọn, 'spiel' nhấn mạnh vào sự dài dòng và đôi khi không trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spiel
  • give give a spiel
    (diễn thuyết, nói một bài dài dòng)
  • deliver deliver a spiel
    (trình bày một bài diễn thuyết (đã chuẩn bị sẵn))
  • listen to listen to a spiel
    (nghe một bài diễn thuyết dài dòng)
  • get get the spiel
    (bị nghe một bài diễn thuyết dài dòng (thường là bất đắc dĩ))
Adjective + spiel
  • sales a sales spiel
    (bài diễn thuyết bán hàng (đã được luyện tập))
  • marketing a marketing spiel
    (bài diễn thuyết tiếp thị)
  • the whole the whole spiel
    (toàn bộ câu chuyện/bài diễn thuyết dài dòng)
  • the usual the usual spiel
    (bài diễn thuyết quen thuộc/như thường lệ)
  • a long a long spiel
    (một bài diễn thuyết dài)

Idioms

  • the whole spiel

    toàn bộ câu chuyện, toàn bộ bài diễn thuyết dài dòng (thường ngụ ý nhàm chán hoặc đã nghe nhiều lần)

    "He gave me the whole spiel about why I should buy their extended warranty."

    (Anh ta kể cho tôi nghe toàn bộ câu chuyện dài dòng về lý do tại sao tôi nên mua gói bảo hành mở rộng của họ.)

  • give someone the spiel

    nói cho ai nghe một bài diễn thuyết dài dòng, thuyết phục (thường đã được chuẩn bị trước và hơi thiếu chân thật)

    "The car salesman tried to give me his usual spiel about the car's amazing features."

    (Người bán xe cố gắng nói cho tôi nghe bài diễn thuyết quen thuộc của anh ta về các tính năng tuyệt vời của chiếc xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiel

Danh từ
Lật mặt

Một bài diễn văn hoặc tranh luận dài dòng và hoa mỹ được sử dụng để thuyết phục ai đó hoặc bán một cái gì đó.

"The salesman gave me a long spiel about the car's features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salesman, who gave a long spiel about the car's features, finally convinced me to buy it.
Người bán hàng, người đã có một bài thuyết trình dài về các tính năng của xe, cuối cùng đã thuyết phục tôi mua nó.
Phủ định
The politician, whose spiel didn't address the real issues, failed to gain support.
Chính trị gia, người mà bài diễn văn không đề cập đến các vấn đề thực tế, đã không nhận được sự ủng hộ.
Nghi vấn
Is he the representative who will spiel about the company's values?
Anh ấy có phải là người đại diện sẽ diễn giải về các giá trị của công ty không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salesman gave his usual spiel about the car's features.
Người bán hàng đưa ra bài thuyết trình thông thường của anh ấy về các tính năng của chiếc xe.
Phủ định
She didn't spiel the company line; she offered her honest opinion.
Cô ấy đã không nói theo khuôn mẫu của công ty; cô ấy đưa ra ý kiến trung thực của mình.
Nghi vấn
Did he spiel about the benefits of the investment?
Anh ấy có thao thao bất tuyệt về những lợi ích của khoản đầu tư không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had prepared a better spiel, he would be closing the deal right now.
Nếu anh ấy đã chuẩn bị một bài thuyết trình hay hơn, anh ấy đã chốt được thỏa thuận ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so tired, she might have delivered her sales spiel more convincingly.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, có lẽ cô ấy đã trình bày bài chào hàng bán hàng của mình một cách thuyết phục hơn.
Nghi vấn
If they had listened more carefully to his spiel, would they understand the product's benefits now?
Nếu họ lắng nghe bài thuyết trình của anh ấy cẩn thận hơn, liệu họ có hiểu được lợi ích của sản phẩm bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gave a convincing spiel about the benefits of investing in the company.
Anh ấy đã có một bài thuyết trình đầy thuyết phục về lợi ích của việc đầu tư vào công ty.
Phủ định
Why didn't she spiel about her accomplishments during the interview?
Tại sao cô ấy không nói về những thành tích của mình trong cuộc phỏng vấn?
Nghi vấn
Who gave the spiel at the conference?
Ai đã có bài thuyết trình tại hội nghị?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to give his spiel about the benefits of the product.
Anh ấy sẽ trình bày bài diễn văn của mình về những lợi ích của sản phẩm.
Phủ định
They are not going to spiel to us; we already made up our minds.
Họ sẽ không thuyết trình với chúng ta nữa; chúng ta đã quyết định rồi.
Nghi vấn
Is she going to give her usual spiel at the conference?
Cô ấy có định trình bày bài diễn văn quen thuộc của mình tại hội nghị không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be spieling his sales pitch all afternoon tomorrow.
Anh ấy sẽ thao thao bất tuyệt bài chào hàng của mình cả chiều mai.
Phủ định
She won't be spieling about her achievements during the interview.
Cô ấy sẽ không khoe khoang về những thành tích của mình trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Will they be spieling the same old excuses to the boss again?
Liệu họ có tiếp tục đưa ra những lời bào chữa cũ rích với sếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiel".

Ngụ ý của từ 'spiel'

Trong văn hóa phương Tây, từ 'spiel' thường mang một sắc thái hơi tiêu cực hoặc hoài nghi. Nó ngụ ý rằng bài nói chuyện đó có thể dài dòng, đã được tập dượt, và đôi khi nhằm mục đích thuyết phục hoặc thao túng người nghe hơn là truyền tải thông tin chân thật. Từ này thường gắn liền với những người bán hàng, chính trị gia hoặc những người làm trong ngành quảng cáo.

Liên tưởng đến người bán hàng rong

Ban đầu, 'spiel' thường được liên tưởng đến những người bán hàng rong ở các hội chợ hoặc gánh xiếc, những người phải nói liên tục, lôi cuốn để thu hút sự chú ý và bán sản phẩm của mình. Điều này đã góp phần tạo nên nghĩa bóng hiện tại của từ, gợi ý một bài nói chuyện được 'diễn' hơn là một cuộc trò chuyện tự nhiên.