sales talk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Persuasive talk or a speech used in selling a product or service; the specialized language used by salespeople to persuade customers to buy something.
Vietnamese Meaning
Lời lẽ thuyết phục hoặc bài nói được sử dụng khi bán một sản phẩm hoặc dịch vụ; ngôn ngữ chuyên biệt được sử dụng bởi nhân viên bán hàng để thuyết phục khách hàng mua thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't believe a word of his sales talk."
"Tôi không tin một lời nào trong những lời lẽ ngon ngọt của anh ta."
-
"Don't fall for his sales talk."
"Đừng mắc bẫy lời lẽ ngon ngọt của anh ta."
-
"The sales talk was full of exaggerations."
"Lời lẽ bán hàng chứa đầy sự phóng đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sale | việc bán, đợt giảm giá |
| Verb | sell | bán |
| Noun | salesperson | nhân viên bán hàng (người bán hàng) |
| Noun | salesman | người bán hàng (nam) |
| Noun | saleswoman | người bán hàng (nữ) |
| Noun | talk | cuộc nói chuyện, bài diễn thuyết |
| Verb | talk | nói chuyện, trò chuyện |
| Noun | talker | người nói chuyện, người diễn thuyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cường điệu, lừa dối để bán hàng. Khác với 'presentation' (bài thuyết trình) mang tính thông tin và trung thực hơn. 'Pitch' (lời chào hàng) có thể mang tính trang trọng hoặc không trang trọng, tùy ngữ cảnh. 'Sales pitch' là một từ đồng nghĩa gần.
Prepositions
‘sales talk about’: nói về, đề cập đến sản phẩm hoặc dịch vụ đang được bán. ‘sales talk on’: tương tự như ‘about’, tập trung vào chủ đề bán hàng. Ví dụ: The sales talk on the new features was impressive.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth sales talk (lời nói chuyện bán hàng trôi chảy, khéo léo)
-
empty empty sales talk (lời nói chuyện bán hàng sáo rỗng, vô nghĩa)
-
persuasive persuasive sales talk (lời nói chuyện bán hàng thuyết phục)
-
slick slick sales talk (lời nói chuyện bán hàng bóng bẩy, trơn tru (thường mang ý tiêu cực))
-
give give a sales talk (thực hiện một bài nói chuyện bán hàng)
-
deliver deliver a sales talk (trình bày một bài nói chuyện bán hàng)
-
listen to listen to the sales talk (nghe lời nói chuyện bán hàng)
-
fall for fall for the sales talk (bị lừa bởi lời nói chuyện bán hàng (tin vào những lời lẽ phóng đại))
-
cut through cut through the sales talk (bỏ qua lời nói chuyện bán hàng (để đi thẳng vào vấn đề cốt lõi))
Idioms
-
It's just sales talk.
Đó chỉ là lời chào hàng/quảng cáo thôi (không nên tin hoàn toàn vì có thể phóng đại).
"Don't believe everything he says about the car; it's just sales talk."
(Đừng tin tất cả những gì anh ta nói về chiếc xe; đó chỉ là lời chào hàng thôi.)
-
Don't fall for the sales talk.
Đừng bị lừa bởi lời chào hàng/quảng cáo.
"The salesman sounded very convincing, but I warned her not to fall for the sales talk."
(Người bán hàng nghe rất thuyết phục, nhưng tôi đã cảnh báo cô ấy đừng bị lừa bởi lời chào hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sales talk
danh từLời lẽ thuyết phục hoặc bài nói được sử dụng khi bán một sản phẩm hoặc dịch vụ; ngôn ngữ chuyên biệt được sử dụng bởi nhân viên bán hàng để thuyết phục khách hàng mua thứ gì đó.
"I didn't believe a word of his sales talk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales talk".
