(Top Banner Ad)
sales talk
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Bán hàng

sales talk

UK: /ˈseɪlz tɔːk/ • US: /ˈseɪlz tɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ ngon ngọt lời lẽ bán hàng tài ăn nói mánh khóe bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persuasive talk or a speech used in selling a product or service; the specialized language used by salespeople to persuade customers to buy something.

Vietnamese Meaning

Lời lẽ thuyết phục hoặc bài nói được sử dụng khi bán một sản phẩm hoặc dịch vụ; ngôn ngữ chuyên biệt được sử dụng bởi nhân viên bán hàng để thuyết phục khách hàng mua thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't believe a word of his sales talk."

    "Tôi không tin một lời nào trong những lời lẽ ngon ngọt của anh ta."

  • "Don't fall for his sales talk."

    "Đừng mắc bẫy lời lẽ ngon ngọt của anh ta."

  • "The sales talk was full of exaggerations."

    "Lời lẽ bán hàng chứa đầy sự phóng đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale việc bán, đợt giảm giá
Verb sell bán
Noun salesperson nhân viên bán hàng (người bán hàng)
Noun salesman người bán hàng (nam)
Noun saleswoman người bán hàng (nữ)
Noun talk cuộc nói chuyện, bài diễn thuyết
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Noun talker người nói chuyện, người diễn thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
sala
Old English
sala
Old English
talu
Middle English
talken
Modern English
sales talk

Nguồn gốc của 'Sales Talk'

Từ 'sales talk' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai yếu tố có lịch sử riêng. Từ 'sale' (bán hàng) có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'sala'. Từ 'talk' (nói chuyện) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (Old English) 'talu', ban đầu có nghĩa là một câu chuyện hay bài tường thuật. Khi ghép lại, 'sales talk' mô tả hành động trò chuyện nhằm thuyết phục ai đó mua hàng, thường mang hàm ý rằng những lời nói đó có thể được phóng đại hoặc không hoàn toàn khách quan.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cường điệu, lừa dối để bán hàng. Khác với 'presentation' (bài thuyết trình) mang tính thông tin và trung thực hơn. 'Pitch' (lời chào hàng) có thể mang tính trang trọng hoặc không trang trọng, tùy ngữ cảnh. 'Sales pitch' là một từ đồng nghĩa gần.

Prepositions

about on

‘sales talk about’: nói về, đề cập đến sản phẩm hoặc dịch vụ đang được bán. ‘sales talk on’: tương tự như ‘about’, tập trung vào chủ đề bán hàng. Ví dụ: The sales talk on the new features was impressive.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sales talk
  • smooth smooth sales talk
    (lời nói chuyện bán hàng trôi chảy, khéo léo)
  • empty empty sales talk
    (lời nói chuyện bán hàng sáo rỗng, vô nghĩa)
  • persuasive persuasive sales talk
    (lời nói chuyện bán hàng thuyết phục)
  • slick slick sales talk
    (lời nói chuyện bán hàng bóng bẩy, trơn tru (thường mang ý tiêu cực))
Verb + sales talk
  • give give a sales talk
    (thực hiện một bài nói chuyện bán hàng)
  • deliver deliver a sales talk
    (trình bày một bài nói chuyện bán hàng)
  • listen to listen to the sales talk
    (nghe lời nói chuyện bán hàng)
  • fall for fall for the sales talk
    (bị lừa bởi lời nói chuyện bán hàng (tin vào những lời lẽ phóng đại))
  • cut through cut through the sales talk
    (bỏ qua lời nói chuyện bán hàng (để đi thẳng vào vấn đề cốt lõi))

Idioms

  • It's just sales talk.

    Đó chỉ là lời chào hàng/quảng cáo thôi (không nên tin hoàn toàn vì có thể phóng đại).

    "Don't believe everything he says about the car; it's just sales talk."

    (Đừng tin tất cả những gì anh ta nói về chiếc xe; đó chỉ là lời chào hàng thôi.)

  • Don't fall for the sales talk.

    Đừng bị lừa bởi lời chào hàng/quảng cáo.

    "The salesman sounded very convincing, but I warned her not to fall for the sales talk."

    (Người bán hàng nghe rất thuyết phục, nhưng tôi đã cảnh báo cô ấy đừng bị lừa bởi lời chào hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales talk

danh từ
Lật mặt

Lời lẽ thuyết phục hoặc bài nói được sử dụng khi bán một sản phẩm hoặc dịch vụ; ngôn ngữ chuyên biệt được sử dụng bởi nhân viên bán hàng để thuyết phục khách hàng mua thứ gì đó.

"I didn't believe a word of his sales talk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales talk".

Nghệ thuật Thuyết phục và Ranh giới Đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, 'sales talk' thường được xem là một phần cần thiết trong kinh doanh, nhưng cũng thường bị nhìn nhận với sự hoài nghi. Mọi người hiểu rằng người bán hàng sẽ dùng lời lẽ khéo léo, đôi khi phóng đại, để quảng bá sản phẩm. Tuy nhiên, ranh giới giữa thuyết phục và lừa dối rất mong manh. Người tiêu dùng thông thái thường học cách 'đọc vị' lời nói chào hàng để đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt.

Lời nói chào hàng trong thời đại kỹ thuật số

Với sự phát triển của thương mại điện tử và tiếp thị kỹ thuật số, 'sales talk' không chỉ xuất hiện trong giao tiếp trực tiếp mà còn thông qua các bài viết quảng cáo, video, và đánh giá trực tuyến. Khả năng nhận biết 'sales talk' trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, khi các thuật toán và kỹ thuật tâm lý học được sử dụng để tạo ra những thông điệp chào hàng ngày càng tinh vi và khó phân biệt.